Viêm phế quản là căn bệnh hô hấp khá phổ biến, đặc biệt vào mùa lạnh hoặc khi thời tiết thay đổi. Những cơn ho kéo dài, đờm nhiều và khó thở khiến người bệnh mệt mỏi và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Việc sử dụng thuốc đúng loại và đúng cách sẽ giúp giảm triệu chứng nhanh chóng, đồng thời hạn chế biến chứng nguy hiểm. Hiểu rõ về các nhóm thuốc điều trị và cách dùng sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe.
Mục lục
1. Các nhóm thuốc chính điều trị viêm phế quản
1.1 Thuốc giảm ho và long đờm
Thuốc giảm ho và long đờm là nhóm thuốc phổ biến trong điều trị viêm phế quản. Nhóm thuốc này giúp giảm triệu chứng khó chịu do ho, làm loãng đờm và cải thiện khả năng tống đờm ra ngoài. Đồng thời, long đờm còn hỗ trợ lưu thông không khí trong phổi, giúp bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn.
Cơ chế tác dụng:
- Long đờm: phá vỡ liên kết trong chất nhầy, làm loãng đờm, tăng khả năng tống xuất.
- Giảm ho: tác động trực tiếp lên trung tâm ho ở não hoặc tại niêm mạc đường hô hấp để giảm phản xạ ho.
Các thuốc phổ biến:

- Acetylcystein: phá vỡ liên kết disulfide trong chất nhầy, giúp đờm loãng và dễ ho ra.
- Bromhexin: kích thích tuyến nhầy, cải thiện khả năng thanh thải đờm.
- Carbocystein: làm đờm ít dính, dễ di chuyển trong đường hô hấp.
Liều dùng và cách sử dụng:
- Acetylcystein: 200-600 mg/ngày, chia 2-3 lần hoặc dạng dung dịch uống.
- Bromhexin: 8-16 mg/lần, 3 lần/ngày.
- Carbocystein: 500 mg/lần, 2-3 lần/ngày, theo hướng dẫn bác sĩ.
Ưu nhược điểm và lưu ý:
- Ưu điểm: cải thiện nhanh triệu chứng ho và đờm.
- Nhược điểm: có thể gây buồn nôn, ợ nóng, dị ứng hiếm.
- Trẻ em: chọn liều thấp, theo chỉ định bác sĩ.
- Người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh lý gan thận: theo dõi phản ứng bất lợi.
1.2 Thuốc kháng sinh
Kháng sinh chỉ được dùng khi viêm phế quản có nghi ngờ hoặc xác định nhiễm khuẩn, đặc biệt khi có nguy cơ biến chứng. Việc sử dụng kháng sinh không đúng chỉ định có thể dẫn tới kháng thuốc, giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Khi nào cần dùng kháng sinh:
- Triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày kèm sốt.
- Ho có mủ hoặc đờm vàng/xanh.
- Bệnh nhân có bệnh nền hoặc hệ miễn dịch yếu.
Nhóm kháng sinh thường sử dụng:

- Penicillin (ví dụ amoxicillin): ưu tiên khi nghi ngờ vi khuẩn nhạy cảm.
- Macrolide (azithromycin, clarithromycin): khi dị ứng penicillin hoặc nghi ngờ Mycoplasma, Chlamydia.
- Cephalosporin thế hệ 2-3: cho trường hợp nặng hoặc không đáp ứng kháng sinh thông thường.
Tác dụng phụ và lưu ý:
- Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy.
- Dị ứng, nổi mẩn, sốc phản vệ hiếm gặp.
- Lựa chọn kháng sinh phải dựa trên độ tuổi, bệnh nền, tiền sử dị ứng và mức độ viêm nặng.
1.3 Thuốc giãn phế quản
Thuốc giãn phế quản được chỉ định chủ yếu trong viêm phế quản mạn hoặc khi xuất hiện co thắt phế quản.
Cơ chế tác dụng:
- Giãn cơ trơn phế quản, cải thiện luồng khí và giảm khó thở.
- Tác động chọn lọc lên thụ thể beta2, giãn phế quản nhanh hoặc kéo dài.
Dạng bào chế:
- Dạng hít: salbutamol, terbutalin; tác dụng nhanh, giảm khó thở trong vài phút, ít tác dụng toàn thân.
- Dạng uống: theophyllin; tác dụng chậm hơn nhưng kéo dài.
Hướng dẫn sử dụng:
- Dạng hít: đảm bảo kỹ thuật hít đúng để tối ưu hiệu quả.
- Dạng uống: theo liều bác sĩ, theo dõi nồng độ máu nếu dùng dài hạn.
Tác dụng phụ:
- Run tay, nhịp tim nhanh, đau đầu.
- Hiếm gặp: rối loạn nhịp tim nặng.
Lưu ý đặc biệt:
- Thận trọng cho bệnh nhân tim mạch, tăng huyết áp và người cao tuổi.
1.4 Thuốc corticosteroid
Corticosteroid đường uống hoặc hít được sử dụng chủ yếu trong viêm phế quản mạn hoặc đợt bùng phát nặng với viêm nhiều.
Vai trò:
- Giảm viêm đường hô hấp, hạn chế phù nề.
- Tăng nhạy cảm phế quản, cải thiện khó thở và ho kéo dài.
Dạng bào chế và liều dùng:

- Dạng hít: budesonide, fluticasone; tác dụng tại chỗ, ít tác dụng toàn thân.
- Dạng uống: prednisolone; dùng trong đợt bùng phát nặng, liều giảm dần theo ngày.
Tác dụng phụ:
- Loãng xương, tăng cân, tăng huyết áp, tiểu đường, nguy cơ nhiễm khuẩn.
Lưu ý:
- Thận trọng với bệnh nhân loét dạ dày, tiểu đường, tim mạch, phụ nữ mang thai.
- Không dùng kéo dài tự ý, phải theo chỉ định chuyên môn.
2. Thuốc hỗ trợ và biện pháp bổ trợ
2.1 Thuốc hạ sốt, giảm đau
Thuốc hạ sốt và giảm đau được sử dụng khi viêm phế quản đi kèm sốt hoặc đau tức ngực nhẹ. Nhóm thuốc này giúp cải thiện triệu chứng, tạo cảm giác dễ chịu và hỗ trợ bệnh nhân nghỉ ngơi tốt hơn.
Các thuốc phổ biến và liều dùng:
Paracetamol
- Trẻ em: 10-15 mg/kg/lần
- Người lớn: 500-1000 mg/lần, tối đa 4 lần/ngày
- Ưu điểm: an toàn, ít tác dụng phụ nếu dùng đúng liều
- Lưu ý: tránh quá liều, theo dõi phản ứng dị ứng hoặc rối loạn tiêu hóa
Ibuprofen
- Trẻ em: 5-10 mg/kg/lần
- Người lớn: 200-400 mg/lần, cách 6-8 giờ
- Ưu điểm: giảm viêm, giảm đau hiệu quả
- Lưu ý: tránh dùng cho bệnh nhân có loét dạ dày nặng hoặc suy thận, theo dõi các dấu hiệu bất thường
Những điểm cần chú ý chung:
- Chỉ dùng khi cần thiết, không dùng dài hạn.
- Theo dõi tác dụng phụ như dị ứng, rối loạn tiêu hóa hoặc thay đổi chức năng gan/thận.
2.2 Các biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc
Các biện pháp tại nhà đóng vai trò quan trọng giúp giảm triệu chứng và hỗ trợ hiệu quả của thuốc điều trị.
Các biện pháp cơ bản:
Xông hơi bằng nước ấm: làm loãng đờm, giảm cảm giác khó thở, giúp thông thoáng đường hô hấp.
Bổ sung nước đầy đủ: duy trì độ ẩm niêm mạc, hỗ trợ long đờm và giảm kích thích ho.
Nghỉ ngơi hợp lý: giúp cơ thể hồi phục nhanh, giảm áp lực cho hệ miễn dịch.
Thực phẩm và thảo dược hỗ trợ:
- Mật ong, gừng, trà thảo mộc: hỗ trợ giảm ho nhẹ, cải thiện sức khỏe đường hô hấp.
- Tránh đồ cay, lạnh hoặc quá nhiều dầu mỡ gây kích thích niêm mạc.
Biện pháp chuyên sâu cho viêm phế quản mạn:
- Vật lý trị liệu hô hấp: tập thở sâu, hít thở có kiểm soát hoặc dùng thiết bị hỗ trợ hô hấp giúp cải thiện chức năng phổi.
- Hỗ trợ tống đờm: các kỹ thuật rung lồng ngực, vỗ rung có thể giảm ứ đọng đờm, hạn chế nhiễm trùng tái phát.
Lưu ý chung:
- Kết hợp biện pháp hỗ trợ với thuốc điều trị để tăng hiệu quả.
- Theo dõi tình trạng bệnh: nếu ho kéo dài, khó thở nặng hoặc sốt cao không giảm, cần tái khám ngay.
3. Lưu ý quan trọng khi dùng thuốc
Việc sử dụng thuốc điều trị viêm phế quản cần được thực hiện cẩn trọng để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Dưới đây là các lưu ý quan trọng mà bệnh nhân và người chăm sóc cần nắm rõ.
3.1 Tương tác thuốc
Tương tác thuốc xảy ra khi hai hoặc nhiều loại thuốc ảnh hưởng lẫn nhau, làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Một số điểm cần lưu ý:
Nhóm thuốc cần tránh kết hợp hoặc theo dõi sát:
- Corticosteroid kết hợp với NSAID (ibuprofen, naproxen) có thể tăng nguy cơ loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa.
- Kháng sinh nhóm macrolide hoặc quinolone có thể tương tác với thuốc tim mạch, thuốc chống đông, dẫn đến rối loạn nhịp tim hoặc tăng nguy cơ chảy máu.
- Thuốc giãn phế quản dạng uống (theophyllin) có thể tương tác với thuốc chống động kinh, thuốc kháng sinh hoặc thuốc lợi tiểu, làm tăng hoặc giảm nồng độ thuốc trong máu.
Tác dụng phụ phổ biến:
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Dị ứng: nổi mẩn, ngứa, hiếm khi sốc phản vệ.
- Thay đổi huyết áp hoặc nhịp tim, đặc biệt với thuốc giãn phế quản hoặc corticosteroid.
Khuyến nghị:
- Luôn thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang dùng.
- Không tự ý kết hợp thuốc khi chưa có chỉ định.
3.2 Chọn thuốc theo nhóm đối tượng
Hiệu quả và an toàn của thuốc có thể khác nhau tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe. Cần lưu ý:
Trẻ em:
- Liều thuốc phải tính theo cân nặng, tuyệt đối không dùng liều người lớn.
- Ưu tiên các dạng bào chế dễ uống và an toàn, tránh thuốc có nhiều tác dụng toàn thân.
Người cao tuổi:
- Thường có bệnh nền như tim mạch, gan, thận, nên dễ gặp tác dụng phụ.
- Ưu tiên dạng hít khi dùng thuốc giãn phế quản hoặc corticosteroid để giảm tác dụng toàn thân.
- Theo dõi sát các dấu hiệu run tay, tim đập nhanh hoặc rối loạn huyết áp.
Người có bệnh nền:
- Hen, COPD: cân nhắc thuốc giãn phế quản và corticosteroid, tránh dùng quá liều.
- Bệnh tim mạch, tiểu đường: cần theo dõi huyết áp, đường huyết khi dùng corticosteroid.
- Bệnh gan thận: theo dõi chức năng gan thận, đặc biệt khi dùng kháng sinh hoặc long đờm dạng uống.
3.3 Dấu hiệu cảnh báo cần đến bác sĩ
Ngay cả khi đang điều trị đúng thuốc, một số tình huống cần tái khám hoặc cấp cứu kịp thời.
Triệu chứng nặng hơn:
- Ho kéo dài, tăng số lượng hoặc màu sắc đờm thay đổi (vàng, xanh, máu).
- Khó thở hoặc thở khò khè tăng lên, cảm giác hụt hơi, tức ngực.
- Sốt cao kéo dài >3 ngày không giảm.
Biến chứng hô hấp:
- Khó thở nghiêm trọng, tím tái môi hoặc ngón tay.
- Nguy cơ viêm phổi hoặc suy hô hấp, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh nền.
Không đáp ứng thuốc:
- Sau thời gian điều trị theo chỉ định, triệu chứng không cải thiện hoặc thậm chí xấu đi.
- Xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng: dị ứng nặng, rối loạn nhịp tim, đau bụng dữ dội, nôn ói kéo dài.
Khuyến nghị chung:
- Ghi lại các triệu chứng và thuốc đã dùng để báo cho bác sĩ.
- Không tự thay đổi liều hoặc ngưng thuốc mà chưa có chỉ định.

