Trẻ dưới 1 tuổi có hệ hô hấp còn non nớt, vì vậy các vấn đề như ho, sổ mũi hay đờm vướng ở cổ họng thường xảy ra khá phổ biến. Tuy nhiên, việc xử lý đờm ở độ tuổi này không hề đơn giản, bởi cha mẹ không thể tùy tiện dùng thuốc long đờm hay giảm ho như người lớn. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ nguyên nhân, đặc điểm và những phương pháp tiêu đờm an toàn, hiệu quả nhất cho trẻ dưới 12 tháng tuổi.
Mục lục
1. Đặc điểm của trẻ dưới 1 tuổi liên quan đến ho và đờm
1.1. Hệ hô hấp chưa hoàn thiện
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có đường thở rất ngắn và hẹp. Lớp niêm mạc mũi – họng còn mỏng và dễ bị kích ứng bởi khói bụi, vi khuẩn hoặc thay đổi thời tiết. Khi bị viêm, lượng dịch tiết tăng lên nhanh chóng nhưng trẻ lại chưa có khả năng tự tống đờm ra ngoài hiệu quả. Đây là nguyên nhân khiến nhiều trẻ khò khè, khó ngủ và bú kém khi bị đờm.
Ngoài ra, hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển hoàn chỉnh, nên chỉ cần một cơn cảm lạnh nhẹ cũng có thể khiến đờm tích tụ nhiều hơn so với người lớn.

1.2. Phản xạ ho và nuốt của trẻ sơ sinh
Ở trẻ nhỏ, phản xạ ho, cơ chế tự làm sạch đường thở còn yếu. Thay vì ho mạnh để tống đờm, trẻ thường chỉ khụt khịt hoặc nấc nhẹ. Nếu đờm không được làm sạch, chúng có thể ứ đọng ở cổ họng hoặc chảy ngược xuống phổi, làm tăng nguy cơ viêm phế quản, viêm phổi.
Phản xạ nuốt của trẻ cũng còn non, nên trẻ dễ nôn trớ hoặc sặc sữa khi cổ họng nhiều đờm. Điều này khiến cha mẹ phải đặc biệt cẩn trọng trong tư thế cho bú và chăm sóc hô hấp hàng ngày.
1.3. Nhận biết dấu hiệu đờm đặc, đờm loãng và khó thở
Trẻ có đờm thường biểu hiện bằng các triệu chứng như thở khò khè, ho nhẹ nhưng kéo dài, hoặc bú ngắt quãng. Đờm đặc thường khiến trẻ khó thở, hay giật mình khi ngủ, môi hoặc đầu ngón tay có thể tái nhợt nhẹ. Trong khi đó, đờm loãng dễ chảy xuống mũi, gây sổ mũi và ho ướt.
Nếu nghe tiếng thở rít, hoặc thấy trẻ phải gắng sức khi hít vào, cha mẹ nên đưa bé đến cơ sở y tế vì có thể đường thở đang bị tắc nghẽn một phần.
2. Nguyên nhân phổ biến gây đờm ở trẻ dưới 1 tuổi
2.1. Nhiễm virus đường hô hấp

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Các loại virus gây cảm cúm, viêm mũi họng, RSV hoặc adenovirus thường khiến niêm mạc tăng tiết nhầy để chống lại vi khuẩn, dẫn đến tình trạng nhiều đờm.
2.2. Viêm phổi, viêm phế quản
Khi nhiễm trùng lan xuống đường hô hấp dưới, đờm trở nên đặc và nhiều hơn. Trẻ thường ho liên tục, thở nhanh, có thể sốt cao. Đây là những trường hợp cần được thăm khám và điều trị tại bệnh viện.
2.3. Dị ứng và khói bụi
Trẻ có cơ địa nhạy cảm có thể tiết nhiều dịch nhầy khi tiếp xúc với khói thuốc, bụi mịn, mùi nước hoa hoặc lông thú cưng. Môi trường sống bí, ẩm thấp cũng khiến đờm tăng lên và kéo dài dai dẳng.
2.4. Trào ngược dạ dày thực quản
Trẻ sơ sinh rất dễ bị trào ngược, đặc biệt là sau khi bú. Dịch dạ dày trào lên họng gây kích ứng, khiến cơ thể phản xạ tiết thêm đờm để bảo vệ niêm mạc. Trẻ thường ho về đêm hoặc sau bú.
2.5. Nguyên nhân hiếm gặp cần lưu ý
Một số nguyên nhân ít gặp nhưng nguy hiểm như dị vật đường thở hoặc dị tật bẩm sinh cũng có thể khiến trẻ ho đờm liên tục. Nếu triệu chứng không thuyên giảm dù chăm sóc đúng cách, cần đưa bé đi khám chuyên khoa hô hấp nhi.
3. Nguyên tắc tiêu đờm an toàn cho trẻ dưới 1 tuổi
3.1. Không tự ý dùng thuốc long đờm

Nhiều loại thuốc long đờm hoặc giảm ho trên thị trường không được khuyến cáo cho trẻ dưới 2 tuổi. Thành phần trong các thuốc này có thể ảnh hưởng đến thần kinh trung ương hoặc gây ức chế hô hấp. Vì vậy, cha mẹ tuyệt đối không tự ý mua thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ nhi khoa.
3.2. Giữ ẩm và thông thoáng đường thở
Độ ẩm không khí lý tưởng cho trẻ nhỏ là khoảng 50–60%. Sử dụng máy tạo ẩm hoặc đặt chậu nước ấm trong phòng giúp làm loãng dịch nhầy, giúp trẻ dễ khạc hoặc nuốt đờm hơn. Đồng thời, nên thường xuyên vệ sinh mũi họng bằng dung dịch muối sinh lý để loại bỏ bụi và vi khuẩn.
3.3. Tăng cường bú mẹ hoặc bổ sung nước phù hợp
Sữa mẹ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn giúp trẻ tăng sức đề kháng. Việc bú thường xuyên cũng hỗ trợ làm ẩm cổ họng, giúp đờm loãng ra. Với trẻ đã ăn dặm, có thể cho uống thêm nước ấm giữa các bữa nhỏ, nhưng phải theo hướng dẫn của bác sĩ.
3.4. Theo dõi sát các triệu chứng
Nếu trẻ xuất hiện các dấu hiệu như thở rít, bỏ bú, sốt cao hoặc ho liên tục trên 3 ngày, cha mẹ nên đưa bé đi khám ngay. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm biến chứng và điều trị kịp thời.
4. Các phương pháp vật lý giúp trẻ tiêu đờm
4.1. Hút mũi bằng bóng hoặc máy hút mũi
Hút mũi là cách đơn giản giúp làm sạch dịch nhầy và giúp trẻ dễ thở hơn. Tuy nhiên, không nên thực hiện quá 3 lần mỗi ngày để tránh làm tổn thương niêm mạc mũi. Trước khi hút, nên nhỏ vài giọt nước muối sinh lý để làm mềm dịch.
4.2. Xoa lưng và vỗ lưng đúng cách

Vỗ lưng long đờm là kỹ thuật hỗ trợ giúp đờm di chuyển lên trên để trẻ dễ ho hoặc nuốt. Cha mẹ đặt trẻ nằm sấp trên tay, đầu thấp hơn thân, dùng lòng bàn tay khum nhẹ vỗ đều hai bên lưng theo nhịp từ dưới lên. Thực hiện mỗi lần 3–5 phút, ngày 2–3 lần.
4.3. Tư thế nằm và kê đầu giúp dễ thở
Khi ngủ, nên kê đầu trẻ hơi cao bằng khăn mềm để đờm không ứ lại. Tránh để trẻ nằm ngửa hoàn toàn nếu đang ho nhiều hoặc có đờm đặc.
4.4. Sử dụng hơi nước trong phòng tắm (steam)
Hơi nước ấm giúp làm giãn nở đường thở và làm loãng đờm. Cha mẹ có thể bế trẻ vào phòng tắm, mở vòi nước nóng để tạo hơi trong 5–10 phút. Không cho trẻ tiếp xúc trực tiếp với nước nóng để tránh bỏng.
5. Chế độ dinh dưỡng hỗ trợ tiêu đờm
5.1. Bú mẹ đầy đủ
Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể IgA giúp bảo vệ niêm mạc hô hấp và hỗ trợ chống vi khuẩn. Cho trẻ bú đúng tư thế còn giúp giảm nguy cơ trào ngược – một nguyên nhân làm tăng đờm.
5.2. Thực phẩm bổ sung nếu trẻ đã ăn dặm
Với trẻ trên 6 tháng, có thể bổ sung thực phẩm dễ tiêu như cháo loãng, rau củ nghiền, trái cây giàu vitamin C (chuối, lê, cam…). Vitamin C giúp tăng sức đề kháng và hỗ trợ tiêu đờm tự nhiên.
5.3. Tránh đồ ngọt và sữa công thức gây đờm nhiều hơn

Đường và một số loại sữa công thức chứa nhiều protein casein có thể khiến đờm đặc hơn. Nếu trẻ đang ho đờm, cha mẹ nên hạn chế đồ ngọt, sữa đặc và các sản phẩm chế biến sẵn.
6. Sử dụng thuốc an toàn cho trẻ dưới 1 tuổi
6.1. Thuốc kháng sinh: khi nào thực sự cần
Kháng sinh chỉ được sử dụng khi xác định có nhiễm khuẩn, ví dụ như viêm phổi do vi khuẩn hoặc viêm tai giữa. Nếu đờm do virus, việc dùng kháng sinh không mang lại hiệu quả mà còn làm rối loạn hệ vi sinh đường ruột. Việc kê thuốc phải do bác sĩ chỉ định sau khi thăm khám.
6.2. Thuốc giảm ho và long đờm: nguy cơ và khuyến cáo
Phần lớn thuốc giảm ho, long đờm trên thị trường không được khuyến cáo cho trẻ dưới 2 tuổi do nguy cơ ức chế hô hấp và tác dụng phụ tim mạch. Một số loại siro thảo dược có thể dùng được, nhưng cha mẹ vẫn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
6.3. Vai trò của thuốc nhỏ mũi và dung dịch muối sinh lý
Dung dịch muối sinh lý 0,9% là lựa chọn an toàn nhất để làm sạch mũi, giảm đờm. Cha mẹ nên nhỏ 2–3 lần mỗi ngày, đặc biệt trước khi cho bú hoặc ngủ. Không nên dùng thuốc nhỏ mũi chứa kháng sinh hoặc co mạch cho trẻ nhỏ nếu không có chỉ định y tế.
Xử lý đờm ở trẻ dưới 1 tuổi cần hết sức cẩn trọng và kiên nhẫn. Thay vì vội vàng tìm thuốc, cha mẹ nên ưu tiên các biện pháp vật lý, giữ ẩm đường thở và chăm sóc dinh dưỡng. Khi thấy trẻ có biểu hiện khó thở, bú kém hoặc ho kéo dài, hãy đưa bé đi khám để xác định nguyên nhân và điều trị đúng cách. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh lý của trẻ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp cha mẹ bảo vệ hệ hô hấp của con an toàn và hiệu quả.

