CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARVINA https://pharvina.com PHARVINA PHARMACEUTICAL JSC Tue, 06 Jan 2026 04:03:42 +0000 vi-VN hourly 1 https://wordpress.org/?v=5.4 Ăn gì giúp bé giảm ho, khỏi nhanh hơn? https://pharvina.com/an-gi-giup-be-giam-ho-khoi-nhanh-hon-3428/ https://pharvina.com/an-gi-giup-be-giam-ho-khoi-nhanh-hon-3428/#respond Fri, 09 Jan 2026 06:03:33 +0000 https://pharvina.com/?p=3428 Khi trẻ bị ho, chế độ ăn uống đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm nhẹ triệu chứng. Nhiều bậc phụ huynh thường băn khoăn không biết nên cho bé ăn gì và kiêng gì để tránh làm bệnh nặng hơn. Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp không chỉ giúp làm dịu cổ họng mà còn tăng cường sức đề kháng cho trẻ. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ những nhóm thực phẩm nên ăn và nên tránh khi trẻ bị ho, từ đó chăm sóc bé đúng cách và an toàn hơn.

1. Bé bị ho nên ăn gì để nhanh hồi phục

Khi trẻ bị ho, chế độ ăn đóng vai trò rất quan trọng trong việc hỗ trợ làm dịu đường hô hấp, tăng sức đề kháng và giúp cơ thể hồi phục nhanh hơn. Việc lựa chọn đúng thực phẩm không chỉ giúp giảm triệu chứng ho mà còn hạn chế nguy cơ bệnh kéo dài hoặc tái phát. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các nhóm thực phẩm phù hợp cho trẻ đang bị ho, được trình bày theo hướng khoa học, dễ hiểu và phù hợp với thực hành chăm sóc trẻ hiện nay.

1. Nhóm thực phẩm giúp làm dịu cổ họng

1.1 Cháo loãng, súp ấm

Cháo loãng và súp ấm là lựa chọn phù hợp hàng đầu cho trẻ bị ho, đặc biệt trong giai đoạn đầu của bệnh. Những món ăn này có kết cấu mềm, dễ nuốt, không gây kích thích niêm mạc họng đang viêm. Nhiệt độ ấm giúp làm dịu cổ họng, giảm cảm giác rát và đau khi nuốt.

Ngoài ra, cháo và súp còn giúp cung cấp nước và năng lượng cần thiết trong trường hợp trẻ ăn uống kém. Có thể nấu cháo với thịt nạc, cá, hoặc rau củ mềm để bổ sung đạm và vitamin, nhưng cần nấu nhừ, không nêm gia vị cay, mặn.

1.2 Canh rau củ nấu mềm

Canh rau củ như canh bí đỏ, canh cà rốt, canh mồng tơi, canh rau ngót nấu nhừ giúp bổ sung vitamin, khoáng chất và chất xơ dễ tiêu. Các loại rau này thường có tính mát, hỗ trợ làm dịu cổ họng và hạn chế tình trạng khô rát khi ho nhiều.

Khi nấu canh cho trẻ đang ho, nên hạn chế dầu mỡ, không dùng bột ngọt hoặc gia vị cay nóng. Nên nấu nhạt, ăn khi còn ấm để tránh kích thích đường hô hấp.

2. Nhóm thực phẩm tăng sức đề kháng

2.1 Trái cây giàu vitamin C

Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp. Các loại trái cây giàu vitamin C như cam, quýt, bưởi, kiwi, ổi, dâu tây có thể hỗ trợ rút ngắn thời gian bị bệnh.

Đối với trẻ đang ho, nên cho ăn trái cây ở dạng mềm hoặc ép lấy nước, pha loãng với nước ấm. Tránh cho trẻ uống nước trái cây quá lạnh vì có thể làm tăng kích thích cổ họng.

2.2 Rau xanh giàu chất chống oxy hóa

Các loại rau xanh đậm như cải bó xôi, súp lơ xanh, cải thìa, rau ngót chứa nhiều vitamin A, C và các chất chống oxy hóa giúp tăng cường miễn dịch và hỗ trợ quá trình phục hồi của niêm mạc hô hấp.

Nên chế biến rau ở dạng hấp, luộc mềm hoặc nấu canh để trẻ dễ ăn và dễ tiêu hóa. Không nên xào nhiều dầu mỡ khi trẻ đang ho.

2.3 Thực phẩm giàu kẽm và vitamin A

Kẽm và vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào bảo vệ của niêm mạc hô hấp. Thiếu hụt hai vi chất này có thể khiến trẻ dễ nhiễm trùng và lâu khỏi bệnh.

Nguồn thực phẩm giàu kẽm bao gồm thịt nạc, thịt gà, hải sản (phù hợp với độ tuổi), trứng và các loại đậu. Vitamin A có nhiều trong gan động vật, cà rốt, bí đỏ, khoai lang. Các thực phẩm này nên được chế biến kỹ, mềm và phù hợp với độ tuổi của trẻ.

3. Nhóm thực phẩm giúp long đờm, giảm ho

3.1 Mật ong (với trẻ trên 1 tuổi)

Mật ong có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên và giúp làm dịu niêm mạc họng, từ đó giảm ho và cảm giác rát cổ. Có thể cho trẻ dùng một lượng nhỏ mật ong pha với nước ấm hoặc pha cùng nước cốt chanh loãng.

Lưu ý không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi do nguy cơ ngộ độc botulinum.

3.2 Gừng, tỏi với liều lượng phù hợp

Gừng và tỏi có tính ấm, giúp làm ấm cơ thể, hỗ trợ kháng viêm và giảm ho. Có thể dùng một lượng nhỏ gừng nấu cùng cháo hoặc nước ấm. Tỏi nên được nấu chín kỹ để giảm mùi hăng và tránh kích ứng đường tiêu hóa.

Việc sử dụng gừng và tỏi cần ở mức vừa phải, không nên lạm dụng vì có thể gây nóng, rát họng hoặc khó chịu dạ dày.

3.3 Lê hấp, quất hấp đường phèn

Lê hấp và quất hấp đường phèn là những bài thực phẩm truyền thống giúp làm dịu cổ họng, giảm ho và hỗ trợ long đờm. Lê có tính mát, giàu nước, giúp làm ẩm đường hô hấp. Quất chứa nhiều tinh dầu và vitamin C, hỗ trợ kháng viêm nhẹ.

Nên sử dụng với lượng vừa phải, đặc biệt với trẻ nhỏ, và không thay thế hoàn toàn cho chế độ ăn chính.

4. Nhóm thực phẩm dễ tiêu hóa, tốt cho hệ tiêu hóa

4.1 Cháo yến mạch, cháo gạo tẻ

Cháo yến mạch và cháo gạo tẻ là những thực phẩm dễ tiêu, ít gây áp lực cho hệ tiêu hóa khi trẻ đang mệt. Yến mạch còn cung cấp chất xơ hòa tan, giúp ổn định tiêu hóa và hỗ trợ hệ miễn dịch.

Các loại cháo này nên được nấu loãng, có thể kết hợp với thịt băm hoặc rau củ xay nhuyễn để tăng giá trị dinh dưỡng.

4.2 Sữa ấm và các chế phẩm từ sữa phù hợp

Sữa cung cấp năng lượng, protein và canxi cần thiết cho sự phát triển của trẻ. Khi trẻ bị ho, nên cho uống sữa ấm thay vì sữa lạnh để tránh kích thích cổ họng.

Với một số trẻ, sữa có thể làm tăng cảm giác đờm đặc. Nếu nhận thấy trẻ ho nhiều hơn sau khi uống sữa, cha mẹ nên điều chỉnh lượng hoặc tạm thời giảm, đồng thời theo dõi phản ứng của trẻ.

5. Thực phẩm giúp bổ sung nước cho cơ thể

5.1 Nước ấm

Uống đủ nước là yếu tố rất quan trọng khi trẻ bị ho. Nước giúp làm loãng dịch nhầy trong đường hô hấp, hỗ trợ long đờm và giảm khô rát cổ họng. Trẻ nên được uống nước ấm từng ngụm nhỏ, chia nhiều lần trong ngày.

5.2 Nước ép trái cây loãng

Nước ép trái cây cung cấp vitamin và khoáng chất, nhưng cần pha loãng để tránh quá ngọt hoặc quá chua. Ưu tiên các loại nước ép như táo, lê, cam pha loãng với nước ấm.

5.3 Canh, súp, nước hầm xương

Canh và nước hầm xương giúp bổ sung nước, điện giải và các dưỡng chất cần thiết khi trẻ ăn uống kém. Nước hầm nên được nấu kỹ, hớt bỏ mỡ và nêm nhạt để phù hợp với hệ tiêu hóa của trẻ.

Việc lựa chọn đúng thực phẩm khi trẻ bị ho không chỉ giúp giảm triệu chứng nhanh hơn mà còn góp phần nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ quá trình hồi phục toàn diện. Phụ huynh nên linh hoạt điều chỉnh chế độ ăn dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe và khả năng ăn uống thực tế của trẻ.

2. Bé bị ho nên kiêng ăn gì để tránh nặng hơn

Khi trẻ bị ho, ngoài việc lựa chọn thực phẩm phù hợp, cha mẹ cũng cần đặc biệt lưu ý đến những nhóm thực phẩm nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn. Một số loại thức ăn có thể khiến niêm mạc họng bị kích thích, làm tăng tiết đờm hoặc khiến tình trạng ho kéo dài hơn. Việc kiêng đúng không chỉ giúp bé nhanh hồi phục mà còn hạn chế biến chứng không mong muốn.

1. Thực phẩm lạnh và đồ uống lạnh

Thực phẩm và đồ uống lạnh là nhóm cần tránh hàng đầu khi trẻ đang bị ho. Nhiệt độ lạnh có thể làm co mạch vùng họng, khiến niêm mạc dễ bị kích thích và tăng phản xạ ho. Các loại như nước đá, kem, sữa lạnh, nước trái cây ướp lạnh đều có thể làm cổ họng bé khô rát, đau nhiều hơn và kéo dài thời gian hồi phục. Ngay cả khi thời tiết nóng, cha mẹ cũng nên cho trẻ dùng thức ăn và đồ uống ở nhiệt độ ấm hoặc nhiệt độ phòng.

2. Đồ ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ

Thực phẩm chiên rán như gà rán, khoai tây chiên, xúc xích, đồ ăn nhanh chứa nhiều chất béo bão hòa và dầu mỡ khó tiêu. Khi trẻ ăn những thực phẩm này trong lúc bị ho, hệ tiêu hóa phải hoạt động nhiều hơn, làm cơ thể mệt mỏi và giảm khả năng tập trung chống lại tác nhân gây bệnh. Ngoài ra, dầu mỡ còn có thể làm tăng cảm giác đờm đặc, khiến trẻ ho nhiều hơn và khó khạc đờm.

3. Thực phẩm cay, nóng, nhiều gia vị

Các loại gia vị cay như ớt, tiêu, sa tế, gừng quá nhiều, cũng như các món ăn nêm nếm đậm, có thể gây kích ứng niêm mạc họng đang bị viêm. Điều này khiến trẻ cảm thấy rát cổ, đau họng và ho nhiều hơn. Với trẻ nhỏ, hệ tiêu hóa và niêm mạc đường hô hấp còn nhạy cảm, vì vậy việc tránh các món cay, nóng là rất cần thiết trong suốt thời gian trẻ bị ho.

4. Đồ ngọt, bánh kẹo, nước ngọt có gas

Đồ ngọt chứa nhiều đường tinh luyện có thể làm tăng độ đặc của đờm, khiến việc tống xuất đờm trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, lượng đường cao còn làm suy giảm tạm thời khả năng miễn dịch, khiến cơ thể khó chống lại vi khuẩn và virus. Nước ngọt có gas còn gây kích thích cổ họng và đầy bụng, không tốt cho trẻ đang mệt. Vì vậy, trong thời gian trẻ bị ho, nên hạn chế tối đa bánh kẹo, chocolate, nước ngọt và các loại đồ uống công nghiệp.

5. Thực phẩm dễ gây dị ứng

Một số thực phẩm có khả năng gây dị ứng hoặc làm nặng thêm tình trạng viêm đường hô hấp ở trẻ nhạy cảm, như hải sản (tôm, cua), trứng, sữa bò hoặc đậu phộng. Nếu trẻ có tiền sử dị ứng hoặc từng ho nhiều hơn sau khi ăn các thực phẩm này, cha mẹ nên tạm thời loại bỏ khỏi khẩu phần ăn cho đến khi trẻ hồi phục hoàn toàn. Việc theo dõi phản ứng của trẻ sau ăn là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa ho do bệnh và ho do dị ứng thực phẩm.

6. Thực phẩm cứng, khô, khó nuốt

Các loại thực phẩm khô, cứng như bánh quy khô, bánh mì cứng, đồ nướng khô có thể làm trầy xước niêm mạc họng khi nuốt, gây đau và kích thích ho. Trẻ đang bị ho thường có cảm giác khó chịu khi nuốt, vì vậy nên tránh các loại thức ăn này và ưu tiên thức ăn mềm, ẩm, dễ nuốt để giảm áp lực cho cổ họng.

3. Những sai lầm thường gặp khi chăm sóc dinh dưỡng cho bé bị ho

1. Ép bé ăn quá nhiều khi đang mệt

Nhiều phụ huynh lo lắng bé không đủ chất nên cố ép trẻ ăn nhiều hơn bình thường. Tuy nhiên, khi bị ho và mệt, nhu cầu ăn của trẻ thường giảm. Việc ép ăn có thể khiến trẻ buồn nôn, sợ ăn và làm tình trạng mệt mỏi nặng hơn. Thay vào đó, nên chia nhỏ bữa ăn, ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu.

2. Tự ý kiêng khem quá mức

Một số cha mẹ loại bỏ quá nhiều nhóm thực phẩm vì lo sợ làm bé ho nặng hơn, dẫn đến chế độ ăn mất cân đối và thiếu dinh dưỡng. Việc kiêng khem chỉ nên áp dụng với những thực phẩm thực sự không phù hợp, không nên loại bỏ toàn bộ nhóm thực phẩm quan trọng như thịt, cá, sữa nếu trẻ không có phản ứng bất lợi.

3. Lạm dụng thực phẩm “truyền miệng”

Nhiều gia đình áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng như cho trẻ uống các loại nước lá, nước sắc không rõ nguồn gốc với mong muốn giảm ho nhanh. Tuy nhiên, không phải phương pháp nào cũng an toàn hoặc phù hợp với trẻ nhỏ. Việc sử dụng các biện pháp chưa được kiểm chứng có thể gây kích ứng, rối loạn tiêu hóa hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

4. Nhầm lẫn giữa thực phẩm gây ho và thực phẩm không phù hợp

Một sai lầm phổ biến là cho rằng mọi loại ho đều do ăn uống, dẫn đến việc loại bỏ quá nhiều thực phẩm cần thiết. Trên thực tế, ho có thể do nhiễm virus, vi khuẩn, dị ứng hoặc thay đổi thời tiết. Thay vì kiêng khem cực đoan, phụ huynh nên quan sát phản ứng của trẻ với từng loại thực phẩm và điều chỉnh hợp lý, kết hợp theo dõi triệu chứng để có hướng xử trí đúng đắn.

Khi bé bị ho, chế độ ăn uống hợp lý kết hợp chăm sóc đúng cách sẽ giúp cổ họng nhanh dịu lại và rút ngắn thời gian hồi phục. Cha mẹ nên ưu tiên thực phẩm mềm, ấm, dễ tiêu, đồng thời tránh những món dễ gây kích thích họng hoặc làm tăng đờm. Việc theo dõi phản ứng của bé và điều chỉnh dinh dưỡng phù hợp sẽ giúp hạn chế ho kéo dài và giảm nguy cơ biến chứng.

Gợi ý hỗ trợ thêm cho bé bị ho

Bên cạnh dinh dưỡng, cha mẹ có thể kết hợp các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược để chăm sóc đường hô hấp cho bé một cách nhẹ nhàng.

Siro Bổ Phế Lábebé 120ml là sản phẩm được nhiều gia đình tin dùng nhờ công thức kết hợp mạch môn, cát cánh, cam thảo, xuyên tâm liên, lá thường xuân và keo ong. Các thành phần này giúp hỗ trợ bổ phế, làm dịu cổ họng, giảm ho, tiêu đờm và khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản. Siro có vị dễ uống, phù hợp cho trẻ từ 1 tuổi trở lên và người lớn, đặc biệt hữu ích khi thời tiết thay đổi hoặc bé thường xuyên ho, nhiều đờm.

 

]]>
https://pharvina.com/an-gi-giup-be-giam-ho-khoi-nhanh-hon-3428/feed/ 0
Tại sao một số người bị ho sau khi chuyển phôi? https://pharvina.com/tai-sao-mot-so-nguoi-bi-ho-sau-khi-chuyen-phoi-3440/ https://pharvina.com/tai-sao-mot-so-nguoi-bi-ho-sau-khi-chuyen-phoi-3440/#respond Thu, 08 Jan 2026 07:03:14 +0000 https://pharvina.com/?p=3440 Sau khi chuyển phôi, cơ thể người phụ nữ bước vào giai đoạn vô cùng nhạy cảm, nơi mọi thay đổi dù nhỏ cũng dễ gây lo lắng. Trong đó, hiện tượng bị ho sau chuyển phôi là tình trạng khá thường gặp nhưng lại khiến nhiều chị em băn khoăn, sợ ảnh hưởng đến khả năng phôi làm tổ. Không ít người lo rằng chỉ một cơn ho hay hắt hơi cũng có thể làm “rơi phôi”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân gây ho sau chuyển phôi, mức độ ảnh hưởng và cách nhận biết khi nào cần lưu ý.

1. Chuyển phôi là gì?

Chuyển phôi là một bước quan trọng trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), trong đó phôi đã được tạo thành từ sự kết hợp giữa trứng và tinh trùng sẽ được đưa trở lại buồng tử cung của người phụ nữ. Thủ thuật này thường diễn ra sau khi phôi được nuôi cấy từ 2–5 ngày, tùy vào chất lượng phôi và chỉ định của bác sĩ. Chuyển phôi là thủ thuật nhẹ nhàng, không cần gây mê, nhưng lại mang ý nghĩa quyết định đến khả năng phôi làm tổ và phát triển thành thai nhi.

Giai đoạn sau chuyển phôi quan trọng như thế nào?

Giai đoạn sau chuyển phôi được xem là “thời gian vàng” trong IVF vì đây là lúc phôi bắt đầu quá trình bám và làm tổ trong niêm mạc tử cung. Bất kỳ yếu tố nào ảnh hưởng đến nội tiết, miễn dịch, tâm lý hoặc sức khỏe tổng thể của người mẹ đều có thể tác động đến kết quả. Trong thời gian này, người phụ nữ thường được chỉ định sử dụng thuốc hỗ trợ hoàng thể, theo dõi cơ thể sát sao và hạn chế các tác động bất lợi như căng thẳng, bệnh lý hay sinh hoạt không phù hợp.

Những thay đổi thường gặp trong cơ thể sau chuyển phôi

Sau chuyển phôi, cơ thể người phụ nữ có thể xuất hiện nhiều thay đổi sinh lý do tác động của nội tiết tố và thuốc hỗ trợ, bao gồm:

  • Căng tức ngực, đau nhẹ vùng bụng dưới
  • Mệt mỏi, buồn ngủ nhiều hơn bình thường
  • Thay đổi cảm xúc, dễ lo lắng hoặc nhạy cảm
  • Táo bón hoặc đầy bụng
  • Tăng tiết dịch âm đạo
  • Xuất hiện các triệu chứng nhẹ như ho, hắt hơi, sổ mũi

Hầu hết các biểu hiện này là bình thường và không nguy hiểm nếu ở mức độ nhẹ.

2. Ho sau chuyển phôi có phổ biến không?

Ho sau khi chuyển phôi là hiện tượng khá phổ biến và thường khiến nhiều phụ nữ lo lắng, đặc biệt trong giai đoạn chờ đợi kết quả đậu thai. Trên thực tế, không ít trường hợp phụ nữ xuất hiện ho nhẹ, ho khan hoặc hắt hơi rải rác chỉ vài ngày sau chuyển phôi. Nguyên nhân có thể đến từ thay đổi nội tiết, tác dụng phụ của thuốc hoặc yếu tố môi trường, chứ không hẳn là dấu hiệu bất thường.

Đa số các trường hợp ho sau chuyển phôi không nguy hiểm và không ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phôi làm tổ nếu mức độ nhẹ và thời gian ngắn. Tuy nhiên, do đây là giai đoạn nhạy cảm, bất kỳ triệu chứng nào cũng dễ khiến người phụ nữ lo lắng quá mức, dẫn đến căng thẳng tâm lý không cần thiết.

3. Ho sinh lý và ho bệnh lý: Cách phân biệt

Việc phân biệt ho sinh lý và ho bệnh lý sau chuyển phôi giúp người phụ nữ biết khi nào cần theo dõi thêm và khi nào nên đi khám.

Ho sinh lý thường có các đặc điểm:

  • Ho nhẹ, ho khan, không liên tục
  • Không kèm sốt hoặc chỉ sốt rất nhẹ
  • Không có đờm hoặc đờm trong
  • Thường xuất hiện thoáng qua và tự giảm sau vài ngày
  • Không kèm đau ngực, khó thở

Ngược lại, ho bệnh lý thường có các biểu hiện:

  • Ho nhiều, ho thành cơn, ho kéo dài
  • Ho kèm sốt, ớn lạnh, mệt mỏi rõ rệt
  • Có đờm đặc, đờm vàng, xanh hoặc lẫn máu
  • Đau họng, đau ngực, khó thở
  • Không thuyên giảm dù đã nghỉ ngơi

Ho bệnh lý cần được theo dõi chặt chẽ vì có thể liên quan đến nhiễm trùng hô hấp hoặc bệnh nền, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và quá trình làm tổ của phôi.

4. Nguyên nhân ho sau khi chuyển phôi

1. Thay đổi nội tiết tố (progesterone, estrogen)

Sau chuyển phôi, cơ thể người phụ nữ được bổ sung lượng lớn progesterone nhằm hỗ trợ niêm mạc tử cung. Progesterone có thể làm giãn cơ trơn, ảnh hưởng đến đường hô hấp và tăng tiết dịch ở cổ họng, gây cảm giác ngứa họng và ho khan. Estrogen tăng cao cũng làm niêm mạc mũi – họng nhạy cảm hơn với các tác nhân kích thích từ môi trường.

2. Tác dụng phụ của thuốc hỗ trợ sau chuyển phôi

  • Thuốc nội tiết: Các thuốc progesterone dạng uống hoặc tiêm có thể gây một số tác dụng phụ như đầy bụng, buồn nôn, trào ngược dạ dày – thực quản, từ đó kích thích phản xạ ho, đặc biệt là ho về đêm.
  • Thuốc đặt âm đạo và thuốc tiêm: Thuốc đặt âm đạo tuy tác động tại chỗ nhưng vẫn có thể ảnh hưởng toàn thân. Một số trường hợp ghi nhận cảm giác khó chịu, mệt mỏi hoặc thay đổi miễn dịch nhẹ, khiến cơ thể dễ phản ứng với các yếu tố gây ho.

3. Dị ứng thời tiết, môi trường hoặc mùi hương

Sau chuyển phôi, cơ thể nhạy cảm hơn bình thường. Những yếu tố như thời tiết lạnh, không khí khô, khói bụi, mùi nước hoa, hóa chất tẩy rửa có thể dễ dàng kích thích đường hô hấp, gây ho hoặc hắt hơi.

4. Nhiễm lạnh, cảm cúm nhẹ

Sức đề kháng của phụ nữ sau chuyển phôi thường giảm nhẹ do nội tiết và tâm lý căng thẳng. Việc nhiễm lạnh, thay đổi thời tiết đột ngột hoặc tiếp xúc với người bị cảm cúm có thể gây ho, sổ mũi, đau họng nhẹ.

5. Viêm họng, viêm mũi dị ứng

Những người có tiền sử viêm mũi dị ứng, viêm xoang hoặc viêm họng mạn tính dễ tái phát hơn trong giai đoạn sau chuyển phôi. Các bệnh lý này thường gây ho kéo dài, nhất là về đêm hoặc sáng sớm.

6. Trào ngược dạ dày – thực quản do thay đổi sinh lý

Progesterone làm giãn cơ vòng thực quản dưới, kết hợp với việc nằm nhiều sau chuyển phôi có thể khiến acid dạ dày trào ngược lên cổ họng. Đây là nguyên nhân phổ biến gây ho khan, ho nhiều về đêm nhưng thường bị bỏ sót.

6. Căng thẳng, lo âu sau chuyển phôi gây kích thích ho

Lo lắng quá mức, căng thẳng kéo dài có thể làm tăng nhạy cảm thần kinh, gây cảm giác vướng họng, ho tâm lý hoặc ho do co thắt nhẹ đường thở. Đây là yếu tố thường gặp nhưng ít được chú ý.

8. Nhiễm trùng đường hô hấp (ít gặp nhưng cần lưu ý)

Dù ít gặp hơn, nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi vẫn có thể xảy ra. Trường hợp này thường kèm sốt, ho nhiều, mệt mỏi rõ rệt và cần được điều trị y tế sớm.

5. Ho sau khi chuyển phôi có ảnh hưởng tới khả năng đậu thai?

1. Ho nhẹ, ho khan có làm rơi phôi không?

Ho nhẹ, ho khan thông thường không làm rơi phôi. Phôi sau khi chuyển nằm sâu trong buồng tử cung và được bảo vệ bởi niêm mạc tử cung. Những cơn ho nhẹ không tạo ra áp lực đủ lớn để ảnh hưởng đến quá trình làm tổ.

2. Ho mạnh, ho kéo dài và nguy cơ co thắt tử cung

Ho mạnh, ho liên tục trong thời gian dài có thể làm tăng áp lực ổ bụng, gây co thắt nhẹ tử cung. Tuy nguy cơ ảnh hưởng đến phôi là thấp, nhưng trong giai đoạn nhạy cảm, tình trạng này vẫn cần được kiểm soát để tránh rủi ro không mong muốn.

3. Những quan niệm sai lầm thường gặp về ho và chuyển phôi

Nhiều người cho rằng chỉ cần ho hay hắt hơi là có thể “rơi phôi”, điều này không có cơ sở khoa học. Sự lo sợ quá mức đôi khi còn gây hại hơn ho nhẹ, vì stress có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nội tiết và miễn dịch.

Ho sau chuyển phôi đa phần là hiện tượng lành tính, thường liên quan đến thay đổi nội tiết, tác dụng phụ của thuốc hoặc yếu tố môi trường. Trong hầu hết các trường hợp, ho nhẹ, ho khan không ảnh hưởng đến khả năng đậu thai và không gây nguy hiểm cho phôi. Tuy nhiên, việc theo dõi triệu chứng và nhận biết các dấu hiệu bất thường là rất cần thiết để đảm bảo an toàn. Giữ tâm lý thoải mái, chăm sóc sức khỏe đúng cách và thăm khám kịp thời sẽ giúp tăng cơ hội thành công cho hành trình IVF.

]]>
https://pharvina.com/tai-sao-mot-so-nguoi-bi-ho-sau-khi-chuyen-phoi-3440/feed/ 0
Nước lá tía tô chữa ho có hiệu quả không? https://pharvina.com/nuoc-la-tia-to-chua-ho-3426/ https://pharvina.com/nuoc-la-tia-to-chua-ho-3426/#respond Wed, 07 Jan 2026 04:03:00 +0000 https://pharvina.com/?p=3426 Lá tía tô từ lâu đã được sử dụng trong dân gian như một vị thuốc tự nhiên giúp giải cảm, giảm ho, làm ấm cơ thể và dịu cổ họng. Những cách dùng dưới đây tương đối đơn giản, nguyên liệu dễ kiếm và thường được áp dụng khi bị ho, cảm lạnh nhẹ, ho kèm sổ mũi hoặc đau rát họng.

1. Vì sao lá tía tô giúp giảm ho và làm dịu cổ họng?

Lá tía tô (Perilla frutescens) là loại cây quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt, đồng thời cũng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị các vấn đề đường hô hấp. Nhờ đặc tính làm ấm cơ thể, giải cảm và chống viêm tự nhiên, lá tía tô có thể giúp làm dịu cơn ho, đặc biệt là các trường hợp ho do cảm lạnh, nhiễm lạnh hoặc viêm họng nhẹ.

Theo Đông y, tía tô có vị cay, tính ấm và tác động chủ yếu đến phổi và hệ tiêu hóa. Khi sử dụng đúng cách, tía tô giúp làm ấm đường hô hấp, giảm kích ứng ở cổ họng và hỗ trợ cơ thể đào thải tác nhân gây cảm lạnh từ bên ngoài. Điều này giúp cơn ho giảm dần và người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.

Bên cạnh đó, lá tía tô chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như rosmarinic acid, luteolin và các tinh dầu tự nhiên. Những thành phần này có tác dụng chống viêm và làm dịu niêm mạc hô hấp, giúp giảm sưng viêm, hạn chế cảm giác ngứa rát cổ họng và từ đó hỗ trợ giảm ho hiệu quả hơn.

Các cách chữa ho, giải cảm từ lá tía tô theo dân gian

Uống nước lá tía tô nấu với đường phèn và chanh

Đây là cách phổ biến và dễ thực hiện nhất. Lá tía tô nên chọn loại lá nhỏ, màu tím đậm, còn tươi. Có thể dùng cả lá và phần thân non vì đều chứa tinh dầu. Sau khi rửa sạch, cho lá tía tô vào nồi nước, đun sôi nhẹ khoảng 10 phút để tinh chất tan ra. Khi tắt bếp và nước đã nguội bớt, thêm đường phèn cho vừa ngọt rồi vắt chanh vào.

Nước lá tía tô nên uống khi còn ấm để giúp làm dịu cổ họng, giảm ho, hỗ trợ long đờm và giúp cơ thể ra mồ hôi nhẹ, từ đó giải cảm tốt hơn. Không nên uống quá nhiều trong một lần, mỗi ngày có thể dùng 1–2 cốc nhỏ.

Nước tía tô gừng sả giúp giảm ho, thông mũi

Sự kết hợp giữa lá tía tô, gừng và sả được dân gian đánh giá cao trong việc hỗ trợ điều trị ho, cảm cúm, nghẹt mũi. Gừng có tính ấm, giúp giảm viêm và đau họng; sả chứa tinh dầu giúp thông mũi và dễ thở hơn.

Cách làm khá đơn giản: gừng rửa sạch, đập dập hoặc thái lát mỏng; sả rửa sạch, cắt khúc và đập dập; lá tía tô rửa sạch để ráo. Đun gừng và sả với nước khoảng 5–7 phút, sau đó cho lá tía tô vào đun thêm 2–3 phút rồi tắt bếp. Khi nước nguội bớt, có thể thêm mật ong hoặc đường phèn cho dễ uống.

Nước này nên uống khi còn ấm, mỗi ngày 2–3 lần, mỗi lần khoảng 200 ml. Phù hợp với người bị ho khan, ho có đờm nhẹ, cảm lạnh do thời tiết thay đổi.

Kết hợp tía tô trong chế độ ăn hằng ngày

Ngoài việc nấu nước uống, lá tía tô còn có thể được dùng như một loại rau gia vị trong bữa ăn. Việc ăn canh, cháo hoặc món ăn có thêm tía tô giúp cơ thể giữ ấm, hỗ trợ tiêu hóa và tăng sức đề kháng. Cách này phù hợp với người bị ho nhẹ, mới chớm cảm hoặc muốn phòng ngừa khi thời tiết lạnh.

Ngậm hoặc súc họng nước tía tô khi đau họng

Khi bị đau rát họng hoặc viêm họng nhẹ kèm ho, có thể dùng nước lá tía tô ấm để ngậm hoặc súc họng trong 1–2 phút rồi nuốt từ từ. Cách này giúp tinh chất trong tía tô tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc họng, hỗ trợ giảm viêm và làm dịu cảm giác ngứa rát.

Các bài thuốc dân gian từ lá tía tô phù hợp với trường hợp ho nhẹ, cảm lạnh thông thường. Không nên uống nước tía tô khi bụng đói vì có thể gây khó chịu dạ dày. Người có bệnh nền như viêm dạ dày, huyết áp cao hoặc đang dùng thuốc điều trị nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng thường xuyên.

Nếu ho kéo dài nhiều ngày, ho kèm sốt cao, khó thở hoặc đờm đặc màu bất thường, cần đi khám để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

]]>
https://pharvina.com/nuoc-la-tia-to-chua-ho-3426/feed/ 0
Giải đáp thắc mắc: Ăn mía có bị ho không https://pharvina.com/mac-an-mia-co-bi-ho-khong-3430/ https://pharvina.com/mac-an-mia-co-bi-ho-khong-3430/#respond Tue, 06 Jan 2026 04:01:16 +0000 https://pharvina.com/?p=3430 Khi bị ho, không bắt buộc phải kiêng mía hoàn toàn, tuy nhiên cũng không nên ăn nhiều hoặc ăn thường xuyên như một món ăn vặt. Mía có vị ngọt, dễ ăn, nhưng nếu dùng không đúng cách có thể khiến cổ họng khó chịu hơn trong thời gian đang ho.

Bị ho ăn mía có được không?

Nếu muốn ăn mía khi đang ho, nên ăn với lượng nhỏ, cắt thành miếng vừa, nhai chậm và kỹ. Khi nhai mía cần bỏ bã cẩn thận, tránh để các vụn bã mía nhỏ rơi vào cổ họng vì chúng có thể gây ngứa, vướng họng và kích thích cơn ho, đặc biệt với người đang viêm họng hoặc ho khan.

Ngoài ra, mía chứa hàm lượng đường cao. Việc ăn nhiều mía có thể làm tăng tiết đờm, khiến cổ họng có cảm giác nhớt và làm cơn ho kéo dài hơn. Vì vậy, dù không cần kiêng tuyệt đối, mía cũng không nên được sử dụng thường xuyên như đồ ăn chơi trong giai đoạn đang ho.

Một điểm cần lưu ý khác là nước mía lạnh. Việc uống nước mía ướp lạnh hoặc thêm đá có thể khiến cổ họng bị lạnh đột ngột, dễ gây khàn tiếng, đau rát họng và làm tình trạng ho nặng hơn. Nếu dùng nước mía, nên uống ở nhiệt độ thường và tránh uống khi cổ họng đang đau rát nhiều.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc ăn mía như một món ăn vặt và việc dùng mía với mục đích hỗ trợ chữa ho. Trong dân gian, mía thường được chế biến bằng cách nướng lấy mật hoặc nấu cùng gừng, đường phèn, củ cải để làm ấm cổ họng và giảm ho. Khi được chế biến đúng cách, mía không còn tính lạnh như mía tươi sống, đồng thời giúp làm dịu họng, hỗ trợ giảm ho và long đờm nhẹ. Những cách dùng này đặc biệt được áp dụng nhiều cho trẻ em và các trường hợp ho do cảm lạnh hoặc thời tiết thay đổi.

Tóm lại, khi bị ho, bạn có thể ăn mía với lượng ít và đúng cách, nhưng không nên lạm dụng mía tươi như đồ ăn vặt. Nếu sử dụng mía với mục đích hỗ trợ chữa ho, nên ưu tiên các cách chế biến dân gian phù hợp, kết hợp nghỉ ngơi và theo dõi triệu chứng để giúp cơ thể hồi phục tốt hơn.

Cách chữa ho bằng mía theo kinh nghiệm dân gian

1. Mía nướng hứng mật uống giảm ho, đau họng

Đây là cách làm đơn giản, thường được áp dụng khi bị ho nhẹ, cảm lạnh hoặc đau rát cổ họng.

Cách thực hiện:

  • Chọn mía tươi, không sâu, không mốc
  • Để nguyên cây hoặc chẻ đôi, đặt lên bếp than hồng hoặc bếp gas
  • Nướng đều các mặt trong vài phút đến khi mía nóng và tiết ra nước mật
  • Hứng phần mật mía chảy ra vào ly nhỏ
  • Uống khi còn ấm

Tác dụng theo kinh nghiệm dân gian:

  • Mía khi nướng ấm lên giúp giảm tính lạnh
  • Mật mía ngọt dịu giúp làm dịu cổ họng
  • Hỗ trợ giảm ho, giảm cảm giác rát họng

Lưu ý:

  • Chỉ uống lượng nhỏ
  • Không dùng khi đang sốt cao hoặc ho nhiều đờm đặc
  • Không dùng cho người tiểu đường

2. Nước mía gừng đường phèn hỗ trợ giảm ho, long đờm

Bài thuốc kết hợp mía, gừng và đường phèn được dùng khá phổ biến trong dân gian, phù hợp cho người ho khan, ho có đờm nhẹ, viêm họng do thời tiết hoặc cảm lạnh.

Cách thực hiện:

  • Mía tươi ép lấy nước hoặc chẻ nhỏ
  • Gừng tươi rửa sạch, đập dập hoặc thái lát
  • Đường phèn vừa đủ
  • Cho tất cả vào nồi, thêm lượng nước vừa phải
  • Đun lửa nhỏ đến khi nước hơi sánh lại
  • Để ấm rồi uống

Công dụng theo dân gian:

  • Mía giúp làm dịu cổ họng
  • Gừng làm ấm đường hô hấp, giảm ho
  • Đường phèn giúp làm mềm đờm
  • Hỗ trợ giảm đầy bụng, buồn nôn nhẹ

Cách dùng:

  • Uống 2–3 lần mỗi ngày
  • Uống khi còn ấm
  • Không uống lúc đói

3. Mía nấu củ cải, táo đỏ và đường phèn cho trẻ trên 1 tuổi

Đây là bài thuốc dân gian thường được các gia đình dùng cho trẻ trên 1 tuổi khi ho, sổ mũi nhẹ, khàn tiếng do thời tiết thay đổi hoặc không khí ô nhiễm.

Cách thực hiện:

  • Củ cải trắng gọt vỏ, cắt miếng nhỏ
  • Mía chẻ nhỏ hoặc ép lấy nước
  • Táo đỏ rửa sạch, bỏ hạt
  • Đường phèn vừa đủ
  • Cho tất cả vào nồi, thêm nước
  • Đun nhỏ lửa đến khi nước sánh nhẹ
  • Để nguội, cho vào lọ bảo quản trong ngăn mát

Cách dùng:

  • Mỗi lần dùng lấy một lượng vừa đủ
  • Hâm ấm trước khi cho trẻ uống
  • Dùng 1–2 lần mỗi ngày

Tác dụng theo kinh nghiệm dân gian:

  • Làm dịu cổ họng
  • Hỗ trợ giảm ho, giảm khàn tiếng
  • Giúp trẻ dễ chịu hơn khi bị ho kèm nghẹt mũi nhẹ

Lưu ý quan trọng khi áp dụng các cách chữa ho bằng mía

  • Đây là mẹo dân gian hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị
  • Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi
  • Không dùng nếu ho nặng, sốt cao, khó thở
  • Người bị tiểu đường hoặc rối loạn đường huyết cần thận trọng
  • Nếu ho kéo dài trên 5–7 ngày, cần đi khám bác sĩ

Mía có thể được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian để hỗ trợ giảm ho nếu dùng đúng cách và đúng đối tượng. Các cách như mía nướng, mía gừng đường phèn hay mía nấu củ cải đều đơn giản, dễ làm và phù hợp với những trường hợp ho nhẹ. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần theo dõi triệu chứng và kết hợp tư vấn y tế khi cần thiết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

]]>
https://pharvina.com/mac-an-mia-co-bi-ho-khong-3430/feed/ 0
Tìm hiểu nguyên nhân trẻ hay giật mình khi ngủ https://pharvina.com/nguyen-nhan-tre-hay-giat-minh-khi-ngu-3420/ https://pharvina.com/nguyen-nhan-tre-hay-giat-minh-khi-ngu-3420/#respond Tue, 06 Jan 2026 04:00:58 +0000 https://pharvina.com/?p=3420 Trẻ hay giật mình khi ngủ là tình trạng khiến nhiều cha mẹ cảm thấy lo lắng, đặc biệt khi hiện tượng này xảy ra thường xuyên và kéo dài. Không ít phụ huynh băn khoăn liệu đây có phải là dấu hiệu bất thường hay ảnh hưởng đến sự phát triển của con. Việc tìm hiểu đúng nguyên nhân giúp cha mẹ yên tâm hơn và có cách chăm sóc giấc ngủ của trẻ phù hợp, an toàn.

1. Cơ chế sinh lý giấc ngủ của trẻ nhỏ

1. Các giai đoạn giấc ngủ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Giấc ngủ của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được chia thành hai trạng thái chính là giấc ngủ nông và giấc ngủ sâu. Ở trẻ sơ sinh, tỷ lệ giấc ngủ nông chiếm phần lớn, có thể lên tới khoảng 50–60% tổng thời gian ngủ. Trong giai đoạn này, não bộ hoạt động mạnh, trẻ dễ cử động tay chân, thở không đều và rất dễ bị đánh thức. Đây là thời điểm hiện tượng giật mình thường xảy ra nhất.

Giấc ngủ sâu là giai đoạn trẻ ngủ yên hơn, nhịp thở đều, cơ thể thả lỏng và ít phản ứng với kích thích bên ngoài. Tuy nhiên, ở trẻ nhỏ, thời gian ngủ sâu thường ngắn và chu kỳ chuyển đổi giữa ngủ nông và ngủ sâu diễn ra liên tục. Mỗi chu kỳ ngủ của trẻ sơ sinh chỉ kéo dài khoảng 40–60 phút, ngắn hơn nhiều so với người lớn. Việc chuyển pha ngủ thường xuyên khiến trẻ dễ xuất hiện các phản xạ giật mình.

2. Sự khác biệt giữa giấc ngủ của trẻ và người lớn

Giấc ngủ của trẻ khác với người lớn cả về cấu trúc lẫn độ ổn định. Ở người lớn, chu kỳ ngủ kéo dài khoảng 90–120 phút, giấc ngủ sâu chiếm tỷ lệ cao hơn và hệ thần kinh đã hoàn thiện nên ít bị ảnh hưởng bởi kích thích bên ngoài. Ngược lại, trẻ nhỏ có hệ thần kinh chưa trưởng thành, khả năng tự điều chỉnh giấc ngủ còn hạn chế.

Ngoài ra, trẻ sơ sinh thường bắt đầu giấc ngủ bằng giấc ngủ nông, trong khi người lớn thường đi vào giấc ngủ sâu trước. Điều này khiến trẻ dễ bị giật mình ngay khi vừa ngủ hoặc trong quá trình ngủ. Những khác biệt này là yếu tố sinh lý bình thường, không phải dấu hiệu bệnh lý trong phần lớn trường hợp.

3. Phản xạ Moro và vai trò trong hiện tượng giật mình

Phản xạ Moro là một phản xạ nguyên thủy xuất hiện ngay từ khi trẻ mới sinh. Khi trẻ cảm nhận được sự thay đổi đột ngột như tiếng động lớn, ánh sáng mạnh hoặc cảm giác mất thăng bằng, trẻ có thể giang tay, co chân và khóc. Phản xạ này thường rõ rệt nhất trong 3–4 tháng đầu đời và sẽ giảm dần khi hệ thần kinh phát triển.

Trong lúc ngủ, phản xạ Moro vẫn có thể xuất hiện, đặc biệt khi trẻ đang ở giai đoạn ngủ nông. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ giật mình, vung tay chân và thức giấc. Phản xạ Moro được xem là dấu hiệu sinh lý bình thường, cho thấy hệ thần kinh của trẻ đang hoạt động và phát triển.

2. Nguyên nhân sinh lý khiến trẻ hay giật mình khi ngủ

1. Hệ thần kinh của trẻ chưa hoàn thiện

Hệ thần kinh trung ương của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các đường dẫn truyền thần kinh chưa ổn định, khả năng kiểm soát vận động và phản xạ còn yếu. Khi có kích thích dù rất nhỏ, não bộ của trẻ dễ phản ứng quá mức, dẫn đến hiện tượng giật mình trong lúc ngủ.

2. Phản xạ tự nhiên ở trẻ sơ sinh

Ngoài phản xạ Moro, trẻ còn có nhiều phản xạ nguyên thủy khác như phản xạ nắm, phản xạ mút. Những phản xạ này giúp trẻ thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung. Trong giai đoạn đầu đời, các phản xạ này có thể xuất hiện ngay cả khi trẻ đang ngủ, tạo cảm giác trẻ ngủ không yên, hay cử động và giật mình.

3. Não bộ chưa kiểm soát tốt các kích thích bên ngoài

Ở trẻ nhỏ, khả năng lọc và ức chế kích thích của não bộ còn kém. Âm thanh nhỏ, ánh sáng nhẹ hoặc sự thay đổi tư thế cũng có thể được não bộ tiếp nhận mạnh mẽ. Khi trẻ đang ngủ nông, các kích thích này dễ gây ra phản ứng giật mình, dù người lớn có thể không nhận thấy đó là yếu tố gây ảnh hưởng.

4. Trẻ chuyển pha giấc ngủ đột ngột

Việc chuyển từ giấc ngủ sâu sang giấc ngủ nông hoặc ngược lại có thể diễn ra đột ngột ở trẻ. Trong quá trình chuyển pha, hoạt động não thay đổi nhanh, cơ thể chưa kịp thích nghi, dẫn đến các cử động bất chợt. Đây là hiện tượng sinh lý thường gặp và sẽ giảm dần khi trẻ lớn hơn.

3. Nguyên nhân do yếu tố môi trường

1. Tiếng ồn xung quanh khi trẻ đang ngủ

Tiếng nói chuyện, tiếng tivi, tiếng xe cộ hoặc âm thanh sinh hoạt trong gia đình có thể làm gián đoạn giấc ngủ của trẻ. Do trẻ nhạy cảm với âm thanh, những tiếng động bất ngờ dễ khiến trẻ giật mình, đặc biệt là khi đang ngủ nông.

2. Ánh sáng quá mạnh hoặc thay đổi đột ngột

Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ. Khi phòng ngủ quá sáng hoặc ánh sáng thay đổi đột ngột, não bộ của trẻ có thể bị kích thích, dẫn đến giật mình hoặc tỉnh giấc. Trẻ nhỏ chưa có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi ánh sáng như người lớn.

3. Nhiệt độ phòng không phù hợp

Nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh đều ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Khi cơ thể cảm thấy khó chịu, trẻ có xu hướng cử động nhiều hơn và dễ giật mình. Nhiệt độ phòng ổn định giúp trẻ ngủ sâu và hạn chế phản xạ không cần thiết.

4. Không gian ngủ thiếu cảm giác an toàn

Không gian ngủ quá rộng, thay đổi vị trí ngủ thường xuyên hoặc thiếu sự tiếp xúc quen thuộc có thể khiến trẻ cảm thấy không an toàn. Cảm giác bất an này làm tăng phản ứng cảnh giác của não bộ, khiến trẻ dễ giật mình trong khi ngủ.

4. Nguyên nhân liên quan đến tâm lý và cảm xúc

1. Trẻ bị căng thẳng hoặc lo lắng

Mặc dù trẻ nhỏ chưa thể biểu đạt cảm xúc rõ ràng, nhưng các yếu tố như bị quấy khóc nhiều, thiếu sự đáp ứng kịp thời từ người chăm sóc có thể tạo ra trạng thái căng thẳng. Căng thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh và giấc ngủ của trẻ.

2. Trẻ bị giật mình do thay đổi môi trường sống

Việc thay đổi nơi ở, thay đổi người chăm sóc hoặc lịch sinh hoạt có thể khiến trẻ khó thích nghi. Trong giai đoạn thích nghi, trẻ thường ngủ không sâu và dễ giật mình hơn bình thường.

3. Thiếu cảm giác an toàn khi ngủ một mình

Nhiều trẻ quen ngủ cùng cha mẹ hoặc được ôm ấp khi ngủ. Khi phải ngủ một mình quá sớm, trẻ có thể cảm thấy lo lắng, từ đó ngủ không yên và hay giật mình.

4. Trẻ bị kích thích quá mức trước khi đi ngủ

Các hoạt động như chơi đùa mạnh, xem màn hình sáng hoặc tiếp xúc với nhiều người trước giờ ngủ có thể khiến não bộ trẻ hưng phấn. Khi đi vào giấc ngủ, não chưa kịp thư giãn hoàn toàn, dẫn đến hiện tượng giật mình.

5. Nguyên nhân liên quan đến dinh dưỡng

1. Thiếu canxi ở trẻ nhỏ

Canxi tham gia vào hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp. Khi thiếu canxi, trẻ có thể xuất hiện các biểu hiện như ngủ không sâu, dễ kích thích và hay giật mình. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp giật mình đều do thiếu canxi.

2. Thiếu vitamin D và vai trò của vitamin D

Vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi hiệu quả. Thiếu vitamin D kéo dài có thể gián tiếp ảnh hưởng đến hệ thần kinh và giấc ngủ của trẻ. Trẻ ít được tiếp xúc ánh nắng hoặc không được bổ sung vitamin D đúng cách có nguy cơ cao hơn.

3. Chế độ ăn uống chưa cân đối

Ở trẻ lớn hơn, chế độ ăn thiếu các vi chất cần thiết như magie, kẽm cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Một chế độ ăn không đa dạng có thể khiến trẻ dễ mệt mỏi và ngủ không ổn định.

4. Trẻ bú hoặc ăn không đủ no trước khi ngủ

Cảm giác đói làm trẻ dễ thức giấc và ngủ không sâu. Khi giấc ngủ bị gián đoạn, trẻ có thể giật mình nhiều lần trong đêm, kèm theo quấy khóc.

6. Nguyên nhân bệnh lý cần lưu ý

1. Rối loạn giấc ngủ ở trẻ

Một số trẻ có thể gặp các rối loạn giấc ngủ như khó vào giấc, ngủ chập chờn hoặc thức giấc nhiều lần. Những rối loạn này có thể khiến trẻ hay giật mình và cần được theo dõi.

2. Trẻ bị trào ngược dạ dày – thực quản

Trào ngược gây khó chịu, đau rát vùng ngực hoặc cổ họng, đặc biệt khi trẻ nằm ngủ. Cảm giác khó chịu đột ngột có thể khiến trẻ giật mình và tỉnh giấc.

3. Các vấn đề về thần kinh

Trong một số ít trường hợp, giật mình kèm theo các biểu hiện bất thường như co giật, lơ mơ, chậm phát triển vận động có thể liên quan đến bệnh lý thần kinh. Những trường hợp này cần được thăm khám chuyên khoa.

4. Nhiễm trùng hoặc sốt nhẹ ảnh hưởng đến giấc ngủ

Khi trẻ bị nhiễm trùng nhẹ hoặc sốt, cơ thể mệt mỏi, hệ thần kinh nhạy cảm hơn. Điều này khiến giấc ngủ không sâu và trẻ dễ giật mình hơn bình thường.

7. Ảnh hưởng của việc trẻ hay giật mình khi ngủ

1. Ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của trẻ

Khi trẻ thường xuyên giật mình, giấc ngủ dễ bị gián đoạn, thời gian ngủ sâu bị rút ngắn. Trẻ có thể thức giấc nhiều lần trong đêm, khó tự ngủ lại và ngủ không liền mạch. Tình trạng này kéo dài làm giảm hiệu quả phục hồi của giấc ngủ, khiến trẻ ngủ đủ giờ nhưng vẫn mệt mỏi, uể oải sau khi thức dậy.

2. Tác động đến sự phát triển thể chất

Giấc ngủ sâu đóng vai trò quan trọng trong việc tiết hormone tăng trưởng. Khi trẻ ngủ không sâu hoặc bị giật mình liên tục, quá trình tiết hormone này có thể bị ảnh hưởng. Về lâu dài, trẻ có nguy cơ chậm tăng cân, chậm phát triển chiều cao hoặc giảm sức đề kháng do cơ thể không được nghỉ ngơi đầy đủ.

3. Ảnh hưởng đến phát triển trí não và cảm xúc

Trong khi ngủ, đặc biệt là giai đoạn ngủ sâu, não bộ của trẻ thực hiện quá trình hoàn thiện các kết nối thần kinh và xử lý thông tin đã tiếp nhận trong ngày. Việc ngủ chập chờn, hay giật mình có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, ghi nhớ và điều hòa cảm xúc của trẻ. Một số trẻ có thể trở nên dễ cáu gắt, quấy khóc hoặc khó thích nghi với các hoạt động ban ngày.

4. Tác động đến tâm lý của cha mẹ

Trẻ ngủ không yên khiến cha mẹ phải thức dậy nhiều lần trong đêm để dỗ dành, chăm sóc. Tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể khiến cha mẹ mệt mỏi, căng thẳng và lo lắng quá mức về sức khỏe của con. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc trẻ và không khí sinh hoạt trong gia đình.

8. Sai lầm thường gặp của cha mẹ khi xử lý tình trạng trẻ giật mình

1. Quá lo lắng hoặc can thiệp quá mức

Nhiều cha mẹ phản ứng ngay mỗi khi trẻ cử động hoặc giật mình nhẹ, bế trẻ lên hoặc đánh thức hoàn toàn. Việc can thiệp quá sớm có thể khiến trẻ khó tự chuyển lại giấc ngủ, làm giấc ngủ bị gián đoạn nhiều hơn thay vì cải thiện.

2. Tự ý bổ sung vi chất không theo chỉ dẫn

Một sai lầm phổ biến là cho rằng trẻ giật mình chắc chắn do thiếu canxi hoặc vitamin D, từ đó tự ý bổ sung liều cao. Việc bổ sung không đúng chỉ định có thể gây mất cân bằng vi chất, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể của trẻ.

3. Thay đổi môi trường ngủ liên tục

Cha mẹ thường xuyên đổi chỗ ngủ, thay nôi, thay phòng hoặc thay người ru ngủ với mong muốn trẻ ngủ ngon hơn. Tuy nhiên, sự thay đổi liên tục lại khiến trẻ khó thích nghi, làm tăng cảm giác bất an và khiến tình trạng giật mình trầm trọng hơn.

4. Áp dụng mẹo dân gian thiếu cơ sở khoa học

Một số gia đình áp dụng các mẹo truyền miệng như đeo bùa, đặt vật lạ trong nôi hoặc dùng các phương pháp chưa được kiểm chứng. Những cách này không giải quyết được nguyên nhân thực sự, thậm chí có thể tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho trẻ.

Trẻ hay giật mình khi ngủ trong phần lớn trường hợp là hiện tượng sinh lý bình thường, liên quan đến sự phát triển chưa hoàn thiện của hệ thần kinh. Tuy nhiên, tình trạng này cũng có thể chịu ảnh hưởng từ môi trường, tâm lý, dinh dưỡng hoặc một số vấn đề sức khỏe cần được theo dõi. Việc hiểu rõ nguyên nhân giúp cha mẹ tránh lo lắng không cần thiết và hạn chế những can thiệp sai cách. Khi giấc ngủ của trẻ được đảm bảo ổn định và an toàn, sự phát triển toàn diện của trẻ cũng sẽ được hỗ trợ tốt hơn.

]]>
https://pharvina.com/nguyen-nhan-tre-hay-giat-minh-khi-ngu-3420/feed/ 0
Bị ho có nên ăn đồ ngọt không? https://pharvina.com/bi-ho-co-nen-an-do-ngot-khong-3436/ https://pharvina.com/bi-ho-co-nen-an-do-ngot-khong-3436/#respond Tue, 06 Jan 2026 04:00:46 +0000 https://pharvina.com/?p=3436 Khi bị ho, nhiều người băn khoăn không biết có nên tiếp tục ăn đồ ngọt hay không. Có ý kiến cho rằng đồ ngọt giúp dễ ăn và nhanh hồi sức, nhưng cũng có người lo ngại ăn ngọt sẽ làm ho nhiều hơn. Thực tế, không ít người nhận thấy cơn ho nặng hơn sau khi ăn bánh kẹo hoặc uống nước ngọt. Vậy khi bị ho, đồ ngọt có thực sự nên tránh hay vẫn có thể sử dụng trong chừng mực nhất định?

Bị ho có nên ăn đồ ngọt không?

Khi bị ho, không cần kiêng đồ ngọt tuyệt đối, nhưng nên hạn chế, đặc biệt là trong những ngày ho nhiều, ho có đờm hoặc viêm họng. Về mặt khoa học, đồ ngọt có thể ảnh hưởng đến cổ họng và đường hô hấp theo nhiều cách khác nhau, tùy vào loại thực phẩm và mức độ sử dụng.

Trước hết, đường làm tăng tiết chất nhầy trong đường hô hấp. Khi ăn nhiều đồ ngọt như bánh kẹo, nước ngọt, trà sữa, siro, lượng đường cao có thể khiến đờm đặc hơn, cổ họng có cảm giác dính, vướng, từ đó kích thích phản xạ ho. Điều này thường thấy rõ ở người bị ho có đờm, viêm phế quản hoặc viêm họng.

Thứ hai, đồ ngọt có thể làm môi trường cổ họng dễ bị kích ứng. Đường tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển trong khoang miệng và họng, nhất là khi niêm mạc đang tổn thương do viêm. Điều này có thể khiến tình trạng đau rát họng kéo dài hơn, làm chậm quá trình hồi phục.

Tuy nhiên, không phải tất cả đồ ngọt đều có hại khi bị ho. Một lượng nhỏ đường từ các nguồn tự nhiên như mật ong, đường phèn, trái cây chín mềm có thể giúp làm dịu cổ họng, cung cấp năng lượng và hỗ trợ người bệnh dễ chịu hơn. Trong dân gian và y học cổ truyền, mật ong hoặc đường phèn thường được dùng kết hợp với gừng, chanh hấp hoặc các bài thuốc trị ho vì khả năng làm dịu niêm mạc họng.

Điều quan trọng là cách sử dụng và liều lượng. Khi bị ho, nên tránh các loại đồ ngọt tinh luyện, nhiều đường và lạnh như nước ngọt có gas, kem, bánh kẹo công nghiệp. Thay vào đó, nếu muốn dùng đồ ngọt, nên chọn lượng nhỏ, ở nhiệt độ ấm, dễ tiêu và không gây kích thích cổ họng.

Tóm lại, khi bị ho, đồ ngọt không phải là thực phẩm cấm, nhưng việc ăn nhiều có thể khiến cơn ho nặng hơn và kéo dài. Hạn chế đồ ngọt tinh chế, ưu tiên các dạng ngọt tự nhiên và dùng đúng cách sẽ giúp hỗ trợ quá trình hồi phục hiệu quả và hợp lý hơn.

Bị ho nên kiêng những loại thức ăn nào?

Thực phẩm quá ngọt, nhiều đường

Khi bị ho, việc ăn nhiều đồ ngọt như bánh kẹo, nước ngọt hoặc các món tráng miệng nhiều đường không được khuyến khích. Đường có thể làm tăng tiết chất nhầy trong đường hô hấp, khiến cổ họng có cảm giác dính, vướng và đờm đặc hơn. Điều này đặc biệt bất lợi với những người đang ho có đờm hoặc viêm họng, vì cơn ho có thể kéo dài và khó dứt hơn.

Thức ăn và đồ uống lạnh

Các loại thực phẩm lạnh như nước đá, kem hoặc trái cây vừa lấy ra từ tủ lạnh có thể khiến cổ họng bị kích thích mạnh khi đang ho. Nhiệt độ lạnh làm niêm mạc họng co lại, dễ gây khàn tiếng, đau rát và làm cơn ho trở nên rõ rệt hơn, nhất là vào buổi tối hoặc sáng sớm. Vì vậy, trong thời gian này nên ưu tiên đồ ăn và đồ uống ở nhiệt độ ấm hoặc thường.

Thực phẩm cay, nóng, nhiều gia vị

Những món ăn cay nóng như ớt, tiêu, sa tế hoặc các món nêm nếm đậm gia vị có thể làm cổ họng nóng rát và dễ bị kích ứng. Khi niêm mạc họng đang viêm, việc ăn các thực phẩm này có thể làm tăng phản xạ ho, khiến cổ họng khó chịu hơn và kéo dài thời gian hồi phục.

Thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ

Đồ ăn chiên rán và nhiều dầu mỡ thường khó tiêu, dễ gây đầy bụng và trào ngược dạ dày. Trào ngược axit có thể kích thích cổ họng, đặc biệt khi nằm ngủ, khiến cơn ho nặng hơn vào ban đêm. Do đó, khi bị ho, nên hạn chế các món ăn nhiều dầu mỡ để giảm áp lực cho hệ tiêu hóa và đường hô hấp.

Thực phẩm có tính axit cao

Các loại trái cây chua và thực phẩm có tính axit cao như cam, chanh, dứa hoặc các món lên men có thể gây cảm giác xót và rát cổ họng. Với những người đang ho khan hoặc viêm họng, nhóm thực phẩm này dễ làm niêm mạc họng bị kích thích mạnh hơn, khiến cơn ho xuất hiện nhiều hơn sau khi ăn.

Thực phẩm khô, cứng, dễ tạo vụn

Những món ăn khô, cứng như bánh quy, đồ nướng khô hoặc các loại hạt có thể làm cổ họng bị cọ xát khi nuốt. Các vụn nhỏ dễ mắc lại trong cổ họng, gây cảm giác ngứa, vướng và kích thích phản xạ ho, nhất là khi cổ họng đang nhạy cảm do viêm.

Đồ uống có cồn và chất kích thích

Rượu, bia, cà phê và các loại đồ uống chứa chất kích thích không phù hợp khi đang ho. Những thức uống này có thể làm cổ họng bị khô, gây mất nước và làm niêm mạc họng chậm hồi phục hơn. Ngoài ra, rượu bia còn có thể làm suy giảm sức đề kháng tạm thời, khiến cơ thể khó chống lại các tác nhân gây viêm đường hô hấp, từ đó làm cơn ho kéo dài.

]]>
https://pharvina.com/bi-ho-co-nen-an-do-ngot-khong-3436/feed/ 0
Đau họng nên làm gì để nhanh hết khó chịu? https://pharvina.com/dau-hong-nen-lam-gi-3251/ https://pharvina.com/dau-hong-nen-lam-gi-3251/#respond Sat, 27 Dec 2025 08:42:58 +0000 https://pharvina.com/?p=3251 Đau họng là tình trạng phổ biến mà hầu hết ai cũng từng trải qua, từ cảm giác rát nhẹ đến khó nuốt, khiến sinh hoạt và giao tiếp bị ảnh hưởng. Khi mới xuất hiện, nhiều người thường băn khoăn không biết nên làm gì để giảm khó chịu và tránh bệnh nặng hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước từ nhận biết triệu chứng, chăm sóc tại nhà, lựa chọn thuốc phù hợp, đến khi cần đi khám và phòng ngừa tái phát, giúp cổ họng nhanh hồi phục và duy trì sức khỏe lâu dài.

1. Khi cổ họng bắt đầu đau, nên làm gì đầu tiên?

Cảm giác đau họng thường đến bất ngờ: hơi rát khi nuốt nước bọt, ngứa cổ, khô họng hoặc cảm giác vướng khó chịu khi nói chuyện. Ở giai đoạn này, điều quan trọng nhất không phải là tìm thuốc ngay mà là cần đánh giá triệu chứng rõ ràng.

1.1. Nhận diện rõ cảm giác đau

Người bị đau họng có thể gặp một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Rát khi nuốt nước bọt hoặc thức ăn.
  • Khô họng, cảm giác như có dị vật trong cổ.
  • Ngứa râm ran khiến muốn ho liên tục.
  • Giọng nói bị khàn hoặc nói ra hơi đau.

1.2. Kiểm tra cơ thể có kèm triệu chứng khác hay không

Đau họng đôi khi chỉ là kích ứng nhẹ nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh lý nhiễm khuẩn hoặc virus. Bạn nên kiểm tra xem mình có các triệu chứng đi kèm như:

  • Sốt nhẹ hoặc sốt cao.
  • Ho khan, ho có đờm.
  • Nghẹt mũi, sổ mũi, hắt hơi.
  • Mệt mỏi, đau đầu, đau nhức người.

Khi đau họng kèm theo sốt cao, amidan sưng đỏ hoặc có mủ, đây thường là dấu hiệu viêm họng do vi khuẩn như liên cầu khuẩn, cần thận trọng và theo dõi sát.

1.3. Xác định nguyên nhân có thể gây ra tình trạng đau họng

Tự hỏi bản thân xem trong 1 – 2 ngày gần đây bạn có:

  • Uống nước lạnh, ăn đồ cay nóng, thức khuya?
  • Hét to, nói quá nhiều (thuyết trình, karaoke)?
  • Ở lâu trong phòng điều hòa hoặc môi trường khói bụi?
  • Tiếp xúc với người bị cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm virus?

2. Tự đánh giá mức độ đau họng

Việc đánh giá đúng mức độ giúp chúng ta biết nên tiếp tục chăm sóc tại nhà hay cần đến cơ sở y tế.

2.1. Đau họng nhẹ, không sốt

Đây thường chỉ là tình trạng kích ứng tạm thời do thời tiết, khói bụi hoặc nói nhiều. Người bệnh chỉ cảm thấy rát nhẹ khi nuốt, không bị mệt mỏi hay sốt. Đây là mức độ có thể tự chăm sóc tại nhà.

2.2. Đau họng kèm ho, nghẹt mũi, mệt mỏi

Nếu có thêm sổ mũi, cảm lạnh, ho khan hoặc ho có đờm, nhiều khả năng bạn bị viêm họng do virus. Tình trạng này thường không nguy hiểm, có thể cải thiện trong 5–7 ngày nếu chăm sóc đúng cách.

2.3. Đau họng kèm sốt cao, amidan sưng, có mủ

Khi sốt từ 38.5°C trở lên, đau họng dữ dội, khó nuốt và amidan xuất hiện mảng trắng hoặc mủ, rất có thể là viêm họng do vi khuẩn (nhất là liên cầu khuẩn). Lúc này không nên tự ý dùng thuốc kháng sinh nếu chưa được bác sĩ thăm khám.

2.4. Đau kéo dài nhiều ngày hoặc tăng dần mức độ đau

Nếu sau 3–4 ngày, cơn đau họng không thuyên giảm hoặc còn nặng hơn, kèm khó thở, khàn tiếng lâu ngày, đây là dấu hiệu bạn cần đi khám sớm để tránh biến chứng.

3. Việc nên làm ngay tại nhà trong 1–2 ngày đầu

Nếu đánh giá rằng tình trạng đau họng ở mức nhẹ đến vừa, bạn có thể thực hiện các biện pháp dưới đây để giảm đau và ngăn bệnh tiến triển nặng.

3.1. Giữ ấm cổ họng và hạn chế nói nhiều

Dây thanh quản và niêm mạc họng cần được nghỉ ngơi. Nếu tiếp tục nói to, la hét hoặc làm việc với cường độ giọng cao sẽ khiến họng tổn thương nặng hơn. Giữ ấm vùng cổ bằng khăn mềm, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi ra ngoài.

3.2. Súc miệng bằng nước muối ấm

Nước muối ấm có tác dụng sát khuẩn nhẹ, làm dịu niêm mạc họng và giảm sưng. Nên súc họng 2–3 lần mỗi ngày, dùng nước muối pha loãng vừa phải (0.9%), tránh dùng quá mặn vì có thể gây khô rát.

3.3. Bổ sung nước ấm, các loại nước giúp dịu họng

Uống nhiều nước giúp giữ ẩm niêm mạc họng, hỗ trợ đào thải virus và vi khuẩn. Các loại đồ uống tốt gồm:

  • Nước ấm lọc.
  • Trà gừng pha mật ong.
  • Nước chanh mật ong (không dùng khi bị dạ dày nhạy cảm).
  • Nước ấm pha nghệ hoặc trà hoa cúc.

3.4. Tránh các loại đồ uống gây kích ứng

Các thức uống cần hạn chế gồm: nước đá, cà phê, nước ngọt có ga, bia rượu. Những loại này làm cổ họng khô hơn và dễ gây viêm nặng.

3.5. Tạo độ ẩm trong không khí

Không khí khô, đặc biệt khi bật điều hòa hoặc ở trong phòng kín, làm họng dễ tổn thương hơn. Bạn có thể dùng máy tạo ẩm hoặc đơn giản đặt chậu nước trong phòng để cân bằng độ ẩm.

3.6. Nghỉ ngơi đầy đủ

Cơ thể cần năng lượng để chống lại nhiễm trùng. Ngủ đủ 7–8 tiếng mỗi ngày giúp hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn và rút ngắn thời gian hồi phục.

4. Những thói quen cần tránh để không làm họng nặng hơn

Trong thời gian đau họng, nếu không thay đổi thói quen xấu thì dù uống thuốc hay dùng mẹo dân gian cũng khó cải thiện.

4.1. Uống nước đá, ăn cay, hút thuốc

Đồ cay nóng hoặc quá lạnh làm niêm mạc họng bị kích ứng. Khói thuốc lá chứa nhiều chất độc gây viêm, khiến họng lâu lành và dễ nhiễm trùng hơn.

4.2. Nói lớn tiếng, hát karaoke, thuyết trình kéo dài

Việc lạm dụng giọng nói khiến dây thanh quản sưng viêm, làm cơn đau họng kéo dài và dễ chuyển thành khàn tiếng hoặc mất tiếng.

4.3. Để gió máy lạnh thổi thẳng vào người

Gió lạnh làm niêm mạc họng khô, giảm tuần hoàn máu tại vùng cổ họng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

4.4. Thức khuya, căng thẳng kéo dài

Thiếu ngủ và stress khiến hệ miễn dịch suy yếu, cơ thể khó chống lại tác nhân gây bệnh, làm thời gian đau họng kéo dài hơn bình thường.

5. Nếu đau họng chưa đỡ có thể dùng thuốc gì mua tại nhà thuốc?

Khi đã áp dụng các cách tự chăm sóc tại nhà như súc nước muối, uống nước ấm, nghỉ ngơi… nhưng sau 1–2 ngày vẫn không cải thiện, bạn có thể cân nhắc một số loại thuốc không kê đơn dưới đây. Tuy nhiên, cần dùng đúng liều và theo hướng dẫn của dược sĩ hoặc bác sĩ.

5.1. Thuốc giảm đau – hạ sốt

Paracetamol hoặc Ibuprofen là hai loại phổ biến giúp:

  • Hạ sốt nếu thân nhiệt trên 37,5–38°C.
  • Giảm triệu chứng đau rát cổ họng, đau đầu, đau cơ.

Lưu ý:

  • Không dùng quá liều chỉ định trên bao bì.
  • Người có bệnh gan, dạ dày, hoặc phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

5.2. Viên ngậm và xịt họng sát khuẩn

Các sản phẩm như Strepsils, Betadine, Oropivalone… thường chứa:

  • Tinh dầu (bạc hà, khuynh diệp): làm dịu họng, giảm cảm giác đau.
  • Lidocaine: gây tê nhẹ, giảm đau tại chỗ.
  • Povidone-iodine hoặc chlorhexidine: sát khuẩn, hạn chế vi khuẩn phát triển.

Cách dùng:

  • Ngậm từ từ để hoạt chất tiếp xúc lâu với niêm mạc họng.
  • Không dùng quá số lượng viên/ngày theo hướng dẫn.

5.3. Thuốc giảm ho – long đờm (nếu có kèm ho)

  • Thuốc giảm ho (như dextromethorphan) giúp giảm kích thích ho khan.
  • Thuốc long đờm (như acetylcysteine, bromhexine) giúp làm loãng dịch nhầy, dễ khạc ra hơn.
  • Chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết, không lạm dụng để tránh khô cổ hoặc ức chế phản xạ ho quá mức.

5.4. Nước muối sinh lý (NaCl 0,9%)

Dùng để súc họng hoặc rửa mũi mỗi ngày.

Công dụng:

  • Làm sạch dịch nhầy, bụi bẩn, vi khuẩn.
  • Giữ ẩm niêm mạc họng và mũi.

Có thể dùng nhiều lần trong ngày vì rất an toàn.

5.5. Cảnh báo quan trọng – không tự ý dùng kháng sinh

Kháng sinh chỉ hiệu quả nếu nguyên nhân đau họng là vi khuẩn (đặc biệt là liên cầu khuẩn).

Nếu tự mua và dùng sai:

  • Không chữa đúng bệnh, triệu chứng có thể bị che lấp, khó chẩn đoán.
  • Gây kháng kháng sinh, khiến lần sau điều trị khó khăn hơn.

Vì vậy, chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.

6 Khi nào cần lo lắng và đi khám bác sĩ?

Bạn nên cân nhắc đi khám bác sĩ nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

  • Đau họng kéo dài hơn 5–7 ngày hoặc cơn đau ngày càng nặng.
  • Sốt cao trên 38.5°C, kèm mệt mỏi, đau nhức toàn thân.
  • Amidan sưng to, xuất hiện mủ trắng hoặc đốm mủ.
  • Khó nuốt hoặc khó thở, không thể ăn uống bình thường.
  • Hạch cổ sưng đau, có thể kèm đỏ, nhức.
  • Đau họng kèm phát ban, nổi mẩn, nghi ngờ các bệnh nguy hiểm như bạch hầu, tay chân miệng, sốt xuất huyết.

Lưu ý khi đã được kê thuốc:

  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc.
  • Không tự ý ngưng thuốc sớm dù triệu chứng đã giảm.
  • Việc điều trị đầy đủ giúp ngăn tái phát và tránh biến chứng nghiêm trọng.

7. Sau khi đỡ, làm gì để không tái phát?

Để giảm nguy cơ đau họng tái diễn, bạn nên thực hiện những thói quen sau:

  • Uống đủ nước mỗi ngày để giữ ẩm niêm mạc họng và hỗ trợ hệ hô hấp hoạt động tốt.
  • Đeo khẩu trang khi ra ngoài, đặc biệt ở nơi nhiều bụi bẩn, ô nhiễm hoặc thời tiết lạnh, để bảo vệ đường hô hấp.
  • Tránh nói quá nhiều, la hét hoặc dùng giọng quá mức, dành thời gian cho dây thanh nghỉ ngơi và phục hồi.
  • Ăn uống lành mạnh, tăng cường vitamin và khoáng chất từ rau xanh, trái cây, hạn chế thức ăn cay, nhiều dầu mỡ để nâng cao sức đề kháng.
  • Tiêm phòng cúm và COVID-19 nếu chưa tiêm, giúp giảm nguy cơ nhiễm virus gây đau họng.
  • Điều trị dứt điểm các bệnh nền như viêm mũi xoang, trào ngược dạ dày thực quản (GERD), vì đây là nguyên nhân phổ biến khiến đau họng tái phát.

Đau họng hầu hết là tình trạng tạm thời, có thể tự cải thiện nếu chăm sóc đúng cách từ khi mới khởi phát. Tuy nhiên, việc theo dõi triệu chứng, áp dụng biện pháp tại nhà, dùng thuốc phù hợp và đi khám khi cần thiết sẽ giúp bạn hồi phục nhanh hơn và tránh biến chứng. Sau khi khỏi, duy trì những thói quen lành mạnh, giữ ẩm họng, tăng cường đề kháng và phòng ngừa nguyên nhân tái phát sẽ giúp bạn giữ cổ họng khỏe mạnh lâu dài.

]]>
https://pharvina.com/dau-hong-nen-lam-gi-3251/feed/ 0
Đau họng về đêm – nhận biết nguyên nhân để cải thiện https://pharvina.com/dau-hong-ve-dem-3248/ https://pharvina.com/dau-hong-ve-dem-3248/#respond Fri, 26 Dec 2025 08:18:37 +0000 https://pharvina.com/?p=3248 Nhiều người hay bị đau họng vào ban đêm nhưng không hiểu rõ lý do vì sao. Ban ngày, cổ họng có thể hoàn toàn bình thường, nhưng khi nằm ngủ, cảm giác rát, khô và khó chịu lại xuất hiện rõ rệt, thậm chí khiến mất ngủ hoặc tỉnh giấc giữa đêm. Tình trạng này không chỉ gây phiền toái mà đôi khi còn là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang gặp vấn đề về hô hấp, tiêu hóa hoặc môi trường sống không phù hợp. Vậy nguyên nhân thực sự của đau họng ban đêm là gì, và cách khắc phục ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.

1. Cơ chế sinh lý khi đau họng

Vai trò của hệ miễn dịch và niêm mạc họng

Niêm mạc họng là lớp mô mỏng được bao phủ bởi các tế bào tiết dịch nhầy, có chức năng bảo vệ đường thở và ngăn chặn vi khuẩn, virus xâm nhập. Khi cơ thể bị tấn công bởi tác nhân gây bệnh, hệ miễn dịch sẽ phản ứng bằng cách giải phóng các tế bào bạch cầu và các chất trung gian gây viêm như histamine, cytokine. Những phản ứng này làm sưng tấy niêm mạc, tăng tiết dịch nhầy và xuất hiện cảm giác đau rát.

Sự thay đổi độ ẩm, nhiệt độ cơ thể khi ngủ

Khi bước vào giấc ngủ, cơ thể giảm hoạt động tuần hoàn và tiết nước bọt. Điều này khiến niêm mạc họng bị khô, đặc biệt nếu không uống đủ nước trước khi ngủ hoặc phòng ngủ thiếu độ ẩm. Ngoài ra, nhiệt độ cơ thể vào ban đêm giảm nhẹ khiến mạch máu co lại, làm giảm lưu lượng máu cung cấp oxy cho vùng niêm mạc, từ đó khiến vùng họng dễ bị kích thích và đau hơn.

Phản ứng viêm và cảm giác đau

Cảm giác đau họng xuất hiện khi các dây thần kinh cảm giác trong niêm mạc bị kích thích bởi phản ứng viêm. Khi ban đêm cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi, các yếu tố ngoại cảnh ít tác động hơn, khiến người bệnh dễ cảm nhận rõ rệt cảm giác đau và rát. Ngoài ra, dịch nhầy có thể tích tụ ở thành họng do không được nuốt thường xuyên, gây bức bí và đau nhiều hơn khi thức dậy.

2. Nguyên nhân phổ biến gây đau họng vào ban đêm

2.1. Viêm họng do virus hoặc vi khuẩn

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Virus như cúm, rhinovirus hoặc vi khuẩn như liên cầu khuẩn nhóm A có thể gây viêm đỏ niêm mạc họng, đau rát, đặc biệt rõ khi về đêm. Nếu không điều trị đúng cách, viêm có thể lan xuống thanh quản hoặc phế quản, gây ho kéo dài, sốt, nổi hạch.

2.2. Viêm amidan, viêm xoang, viêm mũi dị ứng

Amidan sưng to làm hẹp đường thở, khiến người bệnh phải thở bằng miệng khi ngủ, dẫn đến khô họng và đau. Trong khi đó, viêm xoang hoặc viêm mũi dị ứng làm dịch nhầy chảy xuống họng, gây kích ứng liên tục. Dịch nhầy không được khạc ra khi đang ngủ, khiến người bệnh bị đau họng và ho về đêm.

2.3. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

Axít dạ dày trào lên vùng họng, nhất là khi nằm, làm tổn thương niêm mạc và gây đau rát. Người bị GERD thường có cảm giác nóng rát ngực, ợ chua và đau họng nhiều hơn vào buổi sáng sau khi thức dậy.

2.4. Khô họng do ngủ há miệng hoặc thiếu nước

Thở bằng miệng kéo dài khi ngủ khiến lớp dịch nhầy bảo vệ niêm mạc bốc hơi nhanh. Niêm mạc mất độ ẩm dễ bị nứt, kích thích, gây cảm giác khô rát. Cùng với đó, nếu cơ thể thiếu nước trong ngày, lượng nước bọt giảm khiến khả năng làm ẩm và tự làm sạch của họng bị suy giảm.

2.5. Dị ứng với bụi, lông thú, phấn hoa trong phòng ngủ

Các tác nhân dị ứng dễ tồn tại trên chăn ga, gối nệm hoặc trong không khí phòng ngủ. Khi hít phải, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách phù nề niêm mạc họng, mũi, gây ngứa, đau, nghẹt mũi và ho.

2.6. Tác động của máy lạnh, quạt trực tiếp

Luồng gió từ máy lạnh hoặc quạt thổi trực tiếp vào mặt làm giảm độ ẩm tại niêm mạc mũi họng. Sử dụng máy lạnh trong phòng kín, không có máy tạo độ ẩm khiến không khí khô, từ đó khiến họng bị đau khi ngủ.

3. Yếu tố môi trường trong phòng ngủ

3.1. Độ ẩm không khí thấp

Độ ẩm phòng ngủ dưới 40% khiến không khí trở nên khô, dễ làm nứt niêm mạc họng, gây cảm giác khô rát hoặc đau khi nuốt. Đặc biệt vào mùa hanh khô hoặc khi sử dụng điều hòa nhiệt độ quá lạnh.

3.2. Chất lượng không khí: bụi mịn, nấm mốc

Nhà cửa không được vệ sinh thường xuyên sẽ tích tụ bụi mịn, nấm mốc trong không khí. Khi hít vào, các hạt này bám vào niêm mạc, gây viêm và kích ứng. Đây là yếu tố nhiều người bỏ qua khi tìm nguyên nhân đau họng.

3.3. Đệm, gối và bụi nhà

Đệm, gối nếu dùng lâu không giặt giũ là nơi trú ngụ của vi khuẩn, nấm, mạt bụi. Khi hít phải trong lúc ngủ, chúng có thể gây dị ứng, ngứa họng, viêm mũi hoặc sưng amidan.

3.4. Máy lạnh và máy lọc không khí

Máy lạnh giúp làm mát nhưng dễ làm khô không khí. Trong khi đó, máy lọc không khí giúp loại bỏ bụi, phấn hoa, vi khuẩn nhưng không tạo ẩm. Lý tưởng nhất là kết hợp máy lọc không khí với máy tạo độ ẩm để đạt môi trường ngủ trong lành, dễ chịu.

4. Thói quen sinh hoạt ảnh hưởng đến đau họng

4.1. Uống ít nước trong ngày

Nước giúp duy trì lớp dịch nhầy bảo vệ họng. Khi cơ thể thiếu nước, họng trở nên khô, dễ kích thích và đau khi ngủ.

4.2. Ăn khuya, đồ cay nóng trước khi ngủ

Thức ăn cay hoặc ăn sát giờ ngủ làm tăng tiết axít dạ dày, dễ gây trào ngược khi nằm. Axít trào lên họng làm đau rát và cảm giác vướng nghẹn.

4.3. Hút thuốc và uống rượu bia

Khói thuốc chứa nhiều hóa chất làm tổn thương niêm mạc họng, giảm sức đề kháng của tế bào. Rượu bia gây mất nước, làm giảm tiết nước bọt, làm họng khô rát và đau về đêm.

4.4. Nói nhiều hoặc sử dụng giọng nói quá mức

Những người phải nói nhiều (giáo viên, nhân viên tổng đài) dễ bị căng cơ thanh quản, đau họng và khàn tiếng. Nếu không nghỉ ngơi đúng cách, cảm giác đau sẽ rõ hơn vào ban đêm.

5. Triệu chứng đi kèm cần chú ý

Triệu chứng Mô tả chi tiết
Ho khan, ho có đờm Ho khan thường xuất hiện do viêm họng do virus hoặc do không khí khô kích thích niêm mạc. Ho có đờm cho thấy có tình trạng viêm nhiễm, đờm có thể chảy xuống từ mũi hoặc xoang và tích tụ trong cổ họng.
Khàn tiếng, mất tiếng Dây thanh quản bị sưng do viêm thanh quản hoặc do sử dụng giọng nói quá mức trong ngày. Ban đêm, khi cơ thể nghỉ ngơi, cảm giác đau, khàn tiếng có thể rõ hơn, thậm chí mất tiếng tạm thời.
Sốt, ớn lạnh Là dấu hiệu cơ thể đang phản ứng chống lại nhiễm trùng. Nếu sốt cao kèm đau họng dữ dội, có thể là viêm họng do vi khuẩn hoặc nhiễm trùng cần điều trị y tế.
Đau rát khi nuốt Niêm mạc họng bị viêm làm tăng cảm giác đau khi nuốt nước bọt hoặc thức ăn. Một số trường hợp kèm cảm giác như có dị vật vướng trong cổ họng.
Hơi thở có mùi, đờm màu lạ Đờm màu vàng, xanh hoặc có mùi hôi là dấu hiệu cảnh báo nhiễm khuẩn đường hô hấp. Hơi thở có mùi còn có thể liên quan đến trào ngược dạ dày – thực quản.

6. Khi nào đau họng ban đêm là dấu hiệu bệnh nghiêm trọng?

Đau kéo dài trên 1 tuần: Nếu tình trạng đau họng xuất hiện liên tục về đêm và kéo dài trên 7 ngày, đặc biệt không thuyên giảm dù đã chăm sóc tại nhà, đây có thể là dấu hiệu của nhiễm khuẩn, viêm amidan mạn tính hoặc bệnh lý hô hấp sâu hơn như viêm thanh quản, viêm xoang mạn.

 Khó thở, sưng họng, khó nuốt: Khi niêm mạc họng hoặc amidan sưng to gây khó nuốt, cảm giác nghẹn hoặc khó thở, người bệnh cần đi khám ngay. Đây có thể là dấu hiệu của phù nề thanh môn, áp-xe quanh amidan hoặc phản ứng dị ứng cấp.

Xuất hiện mủ, sưng amidan quá mức: Amidan sưng đỏ, có mảng trắng hoặc mủ vàng là biểu hiện của viêm amidan mủ do vi khuẩn, thường kèm sốt cao, đau lan lên tai hoặc cổ. Nếu không điều trị sớm, có thể dẫn đến biến chứng áp-xe, nhiễm trùng huyết hoặc thấp tim.

Trào ngược mức độ nặng, viêm loét thực quản: Đau họng về đêm kèm ợ nóng, đau tức ngực, cảm giác vị chua ở miệng cho thấy trào ngược dạ dày. Nếu axít liên tục trào lên, niêm mạc họng và thực quản có thể bị viêm loét, dẫn đến khó nuốt và đau rát kéo dài.

7. Các phương pháp cải thiện tại nhà

Uống đủ nước và giữ ẩm đường thở

Nước giúp làm dịu niêm mạc, loãng đờm và hạn chế cảm giác khô rát. Người bệnh nên uống từng ngụm nước ấm, đặc biệt trước khi ngủ và sau khi thức dậy.

Súc miệng bằng nước muối sinh lý

Nước muối giúp sát khuẩn nhẹ, giảm viêm và rửa sạch dịch nhầy ở họng. Nên súc miệng 2–3 lần mỗi ngày, đặc biệt buổi tối.

Uống trà mật ong, gừng, chanh ấm

Các loại trà này có tác dụng làm ấm họng, giảm đau và kháng viêm nhẹ. Mật ong còn giúp làm dịu vùng niêm mạc bị tổn thương.

Xông hơi, dùng máy tạo độ ẩm

Hơi nước ấm giúp làm mềm niêm mạc họng và giảm kích ứng. Trong phòng ngủ, có thể dùng máy tạo độ ẩm để duy trì độ ẩm không khí khoảng 50–60%.

Nghỉ ngơi, hạn chế nói nhiều

Cơ thể cần thời gian hồi phục. Việc nói quá nhiều hoặc gắng sức khi họng đang viêm sẽ khiến tổn thương nghiêm trọng hơn. Ngủ đủ giấc và tránh thức khuya là yếu tố quan trọng để giảm đau họng ban đêm.

Nhìn chung, những phương pháp chăm sóc tại nhà như uống đủ nước, súc miệng nước muối, dùng trà ấm hay xông hơi đều rất đơn giản nhưng lại mang đến hiệu quả rõ rệt trong việc giảm đau họng ban đêm. Tuy nhiên, để đạt kết quả tốt nhất, người bệnh cần thực hiện đều đặn và kết hợp với chế độ nghỉ ngơi hợp lý. Đây không chỉ là cách giúp làm dịu triệu chứng mà còn hỗ trợ cơ thể tự phục hồi nhanh hơn. Nếu áp dụng đúng nhưng tình trạng không cải thiện hoặc kèm dấu hiệu bất thường, người bệnh nên thăm khám bác sĩ để được tư vấn kịp thời.

]]>
https://pharvina.com/dau-hong-ve-dem-3248/feed/ 0
Trẻ bị viêm phế quản uống thuốc gì? https://pharvina.com/tre-bi-viem-phe-quan-uong-thuoc-gi-3241/ https://pharvina.com/tre-bi-viem-phe-quan-uong-thuoc-gi-3241/#respond Thu, 25 Dec 2025 03:33:54 +0000 https://pharvina.com/?p=3241 Viêm phế quản là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt gia tăng trong giai đoạn giao mùa. Khi trẻ bị ho, khò khè hoặc sốt, nhiều cha mẹ băn khoăn không biết có nên dùng thuốc hay để trẻ tự khỏi. Việc điều trị không đúng cách, đặc biệt là lạm dụng kháng sinh hoặc thuốc ho, có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Hiểu đúng “khi nào cần dùng thuốc và dùng loại gì” chính là chìa khóa giúp trẻ hồi phục an toàn, tránh tổn thương phổi lâu dài.

1. Trẻ bị viêm phế quản khi nào cần dùng thuốc?

Viêm phế quản ở trẻ em đa phần do virus. Trong nhiều trường hợp, bệnh có thể tự khỏi nếu chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc. Việc xác định đúng thời điểm can thiệp bằng thuốc sẽ giúp tránh lạm dụng khiến trẻ gặp tác dụng phụ hoặc kháng thuốc.

1.1. Các trường hợp chỉ cần nghỉ ngơi, không cần thuốc

Trẻ chỉ cần chăm sóc tại nhà nếu có các biểu hiện sau:

  • Ho nhẹ, không liên tục, không khò khè khó thở.
  • Không sốt hoặc sốt dưới 38,5°C nhưng vẫn bú, ăn uống bình thường.
  • Không có dấu hiệu mất nước, không nôn ói nhiều.
  • Vẫn chơi, sinh hoạt bình thường, giấc ngủ không bị ảnh hưởng nhiều.

Cha mẹ chỉ cần cho trẻ uống đủ nước, vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý, tăng độ ẩm phòng, giữ ấm cơ thể.

1.2. Khi nào cần sử dụng thuốc điều trị tại nhà?

Trẻ có thể được dùng thuốc nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Sốt từ 38,5°C trở lên, mệt mỏi, bỏ bú hoặc ăn kém.
  • Ho dày, ho nhiều kèm đờm đặc gây nôn ói, khó ngủ.
  • Thở khò khè nhẹ, chưa có dấu hiệu suy hô hấp.
  • Trẻ trên 3 tháng tuổi, không có bệnh nền đặc biệt (tim bẩm sinh, hen, sinh non nặng).

Trong các trường hợp này, cha mẹ có thể dùng thuốc hạ sốt, thuốc long đờm hoặc giãn phế quản theo hướng dẫn của bác sĩ.

1.3. Khi nào phải đưa trẻ đến bệnh viện?

Trẻ cần được thăm khám ngay nếu:

  • Sốt cao trên 39°C không giảm sau khi dùng thuốc hạ sốt.
  • Thở nhanh, co lõm ngực, phập phồng cánh mũi.
  • Môi hoặc đầu ngón tay tím tái, biểu hiện thiếu oxy.
  • Trẻ bú kém, nôn nhiều, có dấu hiệu mất nước (khô môi, tiểu ít).
  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi, dù chỉ sốt nhẹ cũng cần đi khám.

1.4. Dấu hiệu chuyển nặng không được bỏ qua

  • Thở rít, thở gấp > 50 lần/phút (trẻ dưới 12 tháng) hoặc > 40 lần/phút (trẻ 1–5 tuổi).
  • Bú hoặc ăn vào là ho, nôn liên tục.
  • Lừ đừ, khó đánh thức, quấy khóc không dỗ được.
  • Có tiếng rít khi thở ra, hoặc khò khè kéo dài hơn 3 ngày.

2. Nhóm thuốc thường dùng điều trị viêm phế quản ở trẻ tại nhà

2.1. Thuốc hạ sốt – giảm đau

Hai loại phổ biến là Paracetamol và Ibuprofen.

  • Paracetamol: dùng cho hầu hết trẻ, liều 10–15 mg/kg/lần, tối đa 4 lần/ngày.
  • Ibuprofen: dùng nếu trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên, liều 5–10 mg/kg/lần.
    Không dùng đồng thời hai loại nếu không có chỉ dẫn từ bác sĩ.

2.2. Thuốc ho và long đờm

Thuốc long đờm: Giúp làm loãng dịch tiết, dễ tống đờm ra ngoài. Các thuốc thường dùng là Ambroxol, Acetylcysteine.

  • Chỉ nên dùng khi trẻ ho có đờm đặc, khó tống ra.
  • Uống nhiều nước để thuốc phát huy hiệu quả.

Thuốc giảm ho (ức chế ho):

  • Dextromethorphan hoặc các siro giảm ho chỉ dùng khi trẻ ho khan, ho kiệt sức, mất ngủ.
  • Tuyệt đối không dùng khi trẻ ho có đờm, vì làm ứ đọng dịch trong phổi, tăng nguy cơ bội nhiễm.

2.3. Thuốc xịt hoặc khí dung giãn phế quản (Salbutamol)

Chỉ dùng nếu trẻ thở khò khè, co thắt phế quản. Dùng dưới dạng xịt định liều hoặc khí dung với máy nebulizer. Liều lượng phải tính theo cân nặng và kê bởi bác sĩ. Lạm dụng có thể gây tim đập nhanh, run tay.

2.4. Khi nào không được tự ý dùng kháng sinh?

  • Trẻ chỉ ho, sổ mũi, không sốt hoặc sốt nhẹ.
  • Đờm trong, loãng, không có dấu hiệu nhiễm khuẩn.
  • Chưa có xét nghiệm hoặc bác sĩ chưa chỉ định.
  • Kháng sinh không trị virus, chỉ phát huy tác dụng với vi khuẩn.

3. Kháng sinh trong điều trị viêm phế quản: có cần thiết không?

3.1. Trường hợp được chỉ định dùng kháng sinh

  • Viêm phế quản do vi khuẩn hoặc bội nhiễm vi khuẩn sau nhiễm virus.
  • Trẻ sốt kéo dài trên 3 ngày, đờm xanh vàng đặc, hơi thở hôi.
  • Xét nghiệm máu cho thấy bạch cầu tăng cao, CRP tăng.
  • Có biến chứng viêm tai giữa, viêm phổi.

3.2. Các loại kháng sinh thường dùng cho trẻ

  • Nhóm Penicillin: Amoxicillin, Amoxicillin-Clavulanate – dùng đầu tay.
  • Nhóm Macrolide: Azithromycin, Clarithromycin – dùng khi nghi ngờ Mycoplasma hoặc trẻ dị ứng penicillin.
  • Cephalosporin thế hệ 2–3: Cefuroxime, Cefixime – dùng khi nhiễm trùng nặng hơn hoặc không đáp ứng.

Liều lượng luôn tính theo cân nặng, thời gian dùng tối thiểu 5–7 ngày, không dừng thuốc sớm dù trẻ đỡ bệnh.

3.3. Vì sao viêm phế quản do virus không cần kháng sinh?

Vì virus không bị tiêu diệt bởi kháng sinh. Kháng sinh chỉ tiêu diệt vi khuẩn, nếu lạm dụng trong viêm phế quản do virus sẽ không có tác dụng mà còn gây hại.

3.4. Hậu quả của lạm dụng kháng sinh ở trẻ

  • Kháng kháng sinh: Vi khuẩn trở nên đề kháng, lần sau thuốc không còn tác dụng.
  • Rối loạn hệ vi sinh đường ruột: Gây tiêu chảy, nấm miệng, kém hấp thu.
  • Dị ứng, phát ban, sốc phản vệ.
  • Ảnh hưởng đến miễn dịch tự nhiên của trẻ.

4. Điều trị viêm phế quản ở bệnh viện – thuốc gì được dùng?

Khi trẻ được nhập viện, điều trị sẽ dựa theo phác đồ chuẩn và tùy mức độ nặng của bệnh. Việc dùng thuốc tại bệnh viện luôn được bác sĩ theo dõi để đảm bảo hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ.

4.1. Thuốc giãn phế quản dạng khí dung

  • Ventolin (Salbutamol): Là thuốc kích thích beta-2 giúp giãn cơ trơn phế quản, thường dùng trong trường hợp trẻ thở khò khè, co thắt phế quản.
  • Atrovent (Ipratropium Bromide): Thuốc kháng cholinergic, tác dụng làm giảm co thắt phế quản, thường phối hợp với Ventolin nếu trẻ đáp ứng kém.
  • Được dùng qua máy khí dung (nebulizer) hoặc bình xịt định liều kèm buồng đệm hít (spacer).

4.2. Corticoid đường uống hoặc hít

  • Corticoid giúp giảm viêm, giảm phù nề niêm mạc phế quản, hỗ trợ thông thoáng đường thở.
  • Prednisolone: Dùng đường uống đối với trường hợp viêm nặng, hoặc có tình trạng khò khè kéo dài.
  • Budesonide: Dạng hít hoặc khí dung, tác dụng tại chỗ, ít ảnh hưởng toàn thân hơn.
  • Corticoid chỉ dùng trong thời gian ngắn theo chỉ định, không tự ý kéo dài để tránh tác dụng phụ như ức chế miễn dịch, loãng xương, phù mặt.

4.3. Kháng sinh đường tiêm

Chỉ dùng khi có bằng chứng viêm phế quản bội nhiễm vi khuẩn hoặc biến chứng viêm phổi.

Các kháng sinh tiêm thường dùng:

  • Ceftriaxone, Cefotaxime (nhóm Cephalosporin thế hệ 3).
  • Ampicillin-Sulbactam hoặc Amoxicillin-Clavulanate dạng tiêm.
  • Liều lượng điều chỉnh theo cân nặng (mg/kg/ngày) và chia nhiều lần tiêm.

4.4. Thuốc chống viêm – chống phù nề

  • Alpha chymotrypsin hoặc Trypsin-Chymotrypsin: Giảm phù nề, loãng dịch tiết.
  • Không phải trường hợp nào cũng cần dùng, và tuyệt đối không tự ý mua cho trẻ dùng tại nhà.

4.5. Oxy liệu pháp, truyền dịch, hỗ trợ hô hấp

  • Trẻ có dấu hiệu thiếu oxy sẽ được thở oxy qua ống mũi, mặt nạ hoặc CPAP nếu nặng.
  • Truyền dịch được áp dụng nếu trẻ mất nước do sốt, nôn nhiều, ăn uống kém.
  • Trường hợp suy hô hấp nặng: có thể cần hỗ trợ thở máy.

5. Thuốc điều trị cho trẻ khác gì so với người lớn?

5.1. Về loại thuốc được phép sử dụng

  • Trẻ em chỉ được dùng thuốc đã được chứng minh an toàn cho lứa tuổi, trong khi người lớn có thể dùng phạm vi thuốc rộng hơn.
  • Một số thuốc như Codeine, Aspirin, Tetracycline không được phép dùng cho trẻ nhỏ vì nguy cơ độc tính.

5.2. Về liều lượng theo cân nặng – tuổi của trẻ

  • Thuốc cho trẻ không tính theo liều cố định mà phải dựa vào cân nặng (mg/kg/lần).
  • Nếu cha mẹ tự ước lượng liều thuốc có thể dẫn đến thiếu liều (không hiệu quả) hoặc quá liều (gây độc).

5.3. Những thuốc người lớn dùng được nhưng trẻ tuyệt đối không dùng

  • Aspirin: Có nguy cơ gây hội chứng Reye, tổn thương gan và não.
  • Codeine: Gây ức chế hô hấp, có thể làm trẻ ngừng thở.
  • Thuốc ho chứa decongestant mạnh hoặc pseudoephedrine: Không khuyến cáo cho trẻ dưới 2 tuổi.

5.4. Nguy cơ ngộ độc thuốc ở trẻ

Cơ thể trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, chưa có hệ thống men gan và chức năng thận phát triển hoàn chỉnh như người lớn. Điều này khiến quá trình chuyển hóa và đào thải thuốc diễn ra chậm, dễ tích tụ hoạt chất trong máu và gây ngộ độc nếu cha mẹ cho trẻ dùng sai liều hoặc sai loại thuốc.

Một số nguy cơ cụ thể thường gặp:

  • Ngộ độc Paracetamol:
    Xảy ra khi cha mẹ cho trẻ uống quá liều (trên 80mg/kg/ngày hoặc uống liên tục hơn 4 lần/ngày). Thuốc tích tụ trong gan gây tổn thương tế bào gan, dẫn đến vàng da, buồn nôn, men gan tăng cao, thậm chí suy gan cấp. Trẻ càng nhỏ thì ngưỡng chịu đựng càng thấp.
  • Ngộ độc kháng sinh:
    Dùng kháng sinh liều cao, sai thuốc hoặc quá thời gian chỉ định có thể gây tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc, nổi ban dị ứng, thậm chí tổn thương thận và thính giác (ví dụ nhóm Aminoglycoside). Một số cha mẹ cho trẻ uống kháng sinh người lớn bẻ nhỏ, khiến liều dùng không chính xác và dễ gây độc.
  • Ngộ độc thuốc ho – cảm cúm dạng siro kết hợp nhiều hoạt chất:
    Một số siro ho chứa Dextromethorphan, kháng histamin, hoặc pseudoephedrine nếu dùng quá liều có thể gây buồn ngủ sâu, lú lẫn, tim đập nhanh, co giật hoặc ức chế hô hấp.
  • Ngộ độc do trùng hoạt chất:
    Cha mẹ đôi khi cho trẻ dùng cùng lúc nhiều loại thuốc khác nhau (ví dụ: thuốc hạ sốt + siro ho + thuốc cảm cúm), trong khi các thuốc này đều chứa Paracetamol hoặc cùng một hoạt chất, dẫn tới tổng liều bị vượt mức cho phép mà không biết.

Vì sao trẻ dễ bị ngộ độc hơn người lớn?

  • Gan trẻ chưa sản xuất đủ enzym để chuyển hóa độc chất.
  • Thận bài tiết thuốc chậm hơn, thuốc lưu lại trong cơ thể lâu hơn.
  • Khả năng giao tiếp kém, trẻ không biết nói ra khi có triệu chứng bất thường như buồn nôn, đau bụng, chóng mặt.
  • Cha mẹ tự ước chừng liều bằng thìa ăn, nắp chai, hoặc dùng liều theo tuổi chứ không dựa trên cân nặng.

Triệu chứng cảnh báo ngộ độc thuốc ở trẻ có thể bao gồm:

  • Buồn nôn, ói, đau bụng, lừ đừ, ngủ li bì bất thường, vàng mắt, tiểu ít, nổi ban, khó thở, thậm chí co giật.
  • Khi thấy các dấu hiệu này, cần ngưng thuốc ngay và đưa trẻ đến bệnh viện. Tuyệt đối không tự gây nôn hoặc dùng thuốc giải độc tại nhà.

6. Các sai lầm phổ biến khi cha mẹ tự điều trị cho trẻ

6.1. Tự ý mua kháng sinh khi trẻ mới ho, sổ mũi vài ngày

  • Phần lớn viêm phế quản ở trẻ là do virus, không phải vi khuẩn.
  • Kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, nên sử dụng trong giai đoạn virus sẽ không giúp trẻ khỏi nhanh hơn, ngược lại còn phá hủy hệ vi khuẩn có lợi, gây rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, nấm miệng.
  • Lạm dụng kháng sinh làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh, khiến những lần sau khi trẻ mắc bệnh sẽ khó điều trị hơn.

6.2. Cho trẻ dùng thuốc ho ức chế phản xạ ho khi trẻ vẫn còn nhiều đờm

  • Ho là cơ chế tự nhiên giúp tống đờm và chất nhầy ra khỏi đường thở.
  • Nếu trẻ uống thuốc giảm ho quá sớm, đờm bị giữ lại trong phế quản, dễ dẫn đến:Bội nhiễm vi khuẩn. Nguy cơ tiến triển thành viêm phổi.
  • Thuốc ho ức chế chỉ được dùng khi trẻ ho khan, ho nhiều gây mất ngủ, nôn ói – và phải theo chỉ định của bác sĩ.

6.3. Dùng thuốc của người lớn, bẻ nhỏ hoặc chia liều cho trẻ uống

  • Thuốc dành cho người lớn có nồng độ hoạt chất cao hơn nhiều lần so với thuốc dành riêng cho trẻ em.
  • Việc bẻ nhỏ theo cảm tính (1/2, 1/4 viên) không đảm bảo đúng liều lượng cần thiết cho cân nặng của trẻ.
  • Hậu quả có thể dẫn đến: Quá liều hoặc ngộ độc thuốc (đặc biệt với paracetamol, kháng sinh, thuốc ho). Hoặc anh hưởng gan, thận vì hệ chuyển hóa của trẻ chưa hoàn thiện.

6.4. Pha thuốc sai liều, dùng sai thời điểm hoặc sai cách

  • Nhiều cha mẹ dùng thìa ăn, ước lượng bằng mắt thay vì sử dụng xilanh/ống đong được kèm theo thuốc  dẫn đến lệch liều.
  • Uống thuốc kháng sinh không đúng giờ (cách nhau quá xa hoặc quá gần) làm giảm hiệu quả, tăng nguy cơ kháng thuốc.
  • Một số thuốc yêu cầu uống khi đói/no, nhưng cha mẹ không để ý dẫn đến giảm hấp thu hoặc tăng tác dụng phụ.

6.5. Ngưng thuốc quá sớm khi thấy trẻ đỡ bệnh

Trẻ bớt ho, giảm sốt nên cha mẹ nghĩ đã khỏi và tự dừng thuốc.

Với kháng sinh, điều này đặc biệt nguy hiểm vì:

  • Vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn.
  • Vi khuẩn “quen thuốc”, trở nên kháng kháng sinh.
  • Bệnh có thể tái phát nặng hơn, kéo dài hơn.

7. Những lưu ý khi dùng thuốc cho trẻ tại nhà

7.1. Cách đo đúng liều thuốc theo cân nặng

  • Sử dụng xi-lanh hoặc cốc đong chuyên dụng có chia vạch ml.
  • Tính liều dựa trên mg/kg/lần theo hướng dẫn bác sĩ.

7.2. Bao lâu sau uống thuốc thì cần tái khám?

  • Nếu sau 48–72 giờ trẻ không giảm triệu chứng, hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần đưa đi khám.
  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi nên được theo dõi sát, có thể khám sớm hơn.

7.3. Các dấu hiệu dị ứng thuốc cần xử lý ngay

  • Nổi mẩn đỏ, ngứa, khó thở, sưng môi, mắt.
  • Ngưng thuốc và đưa trẻ đến bệnh viện nếu có dấu hiệu sốc phản vệ.

7.4. Bảo quản thuốc, phân biệt thuốc quá hạn

  • Thuốc dạng siro sau khi mở nên bảo quản ngăn mát và dùng trong vòng 7–14 ngày.
  • Không dùng thuốc đổi màu, vón cục, mốc hoặc hết hạn sử dụng.

Việc điều trị viêm phế quản ở trẻ cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ triệu chứng và chỉ định từ bác sĩ, thay vì tự ý sử dụng thuốc tại nhà. Thuốc dùng cho trẻ khác biệt hoàn toàn so với người lớn cả về loại và liều, do hệ gan thận của trẻ chưa phát triển hoàn chỉnh. Cha mẹ cần tránh các sai lầm như lạm dụng kháng sinh, dùng thuốc người lớn hoặc dừng thuốc sớm khi trẻ vừa đỡ. Điều quan trọng nhất là theo dõi sát triệu chứng của trẻ, đưa trẻ đến cơ sở y tế đúng thời điểm để được điều trị an toàn và hiệu quả.

Gợi ý hỗ trợ thêm cho bé bị ho do viêm phế quản

Bên cạnh dinh dưỡng, cha mẹ có thể kết hợp các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược để chăm sóc đường hô hấp cho bé một cách nhẹ nhàng.

Siro Bổ Phế Lábebé 120ml là sản phẩm được nhiều gia đình tin dùng nhờ công thức kết hợp mạch môn, cát cánh, cam thảo, xuyên tâm liên, lá thường xuân và keo ong. Các thành phần này giúp hỗ trợ bổ phế, làm dịu cổ họng, giảm ho, tiêu đờm và khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản. Siro có vị dễ uống, phù hợp cho trẻ từ 1 tuổi trở lên và người lớn, đặc biệt hữu ích khi thời tiết thay đổi hoặc bé thường xuyên ho, nhiều đờm.

 

]]>
https://pharvina.com/tre-bi-viem-phe-quan-uong-thuoc-gi-3241/feed/ 0
Trẻ bị viêm phế quản – điều trị và chăm sóc thế nào? https://pharvina.com/tre-bi-viem-phe-quan-3233/ https://pharvina.com/tre-bi-viem-phe-quan-3233/#respond Wed, 24 Dec 2025 03:21:16 +0000 https://pharvina.com/?p=3233 Viêm phế quản ở trẻ nhỏ là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến nhất, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa hoặc thời tiết lạnh. Do cấu trúc đường thở còn hẹp, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, trẻ dễ bị virus và vi khuẩn tấn công gây viêm nhiễm. Mặc dù đa số trường hợp là lành tính, nhưng nếu không được nhận biết và điều trị đúng cách, bệnh có thể tiến triển thành viêm phổi hoặc suy hô hấp. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh, triệu chứng và phương pháp chăm sóc khoa học đóng vai trò quan trọng giúp phòng ngừa và bảo vệ hệ hô hấp non yếu của trẻ.

1. Cấu trúc hệ hô hấp ở trẻ nhỏ

1.1 Đặc điểm giải phẫu phế quản và phổi ở trẻ sơ sinh – 5 tuổi

Đường thở của trẻ nhỏ có kích thước rất hẹp so với người lớn. Đường kính phế quản chỉ bằng khoảng 1/3 – 1/2 người trưởng thành. Khi niêm mạc phế quản bị viêm, chỉ cần phù nề nhẹ hoặc tiết dịch tăng lên cũng đủ gây tắc nghẽn đường thở. Lồng ngực của trẻ có cấu trúc mềm, xương sườn nằm ngang, cơ hô hấp chưa hoàn thiện nên trẻ dễ rơi vào tình trạng co kéo, thở nhanh khi bị bệnh hô hấp.

Phổi trẻ sơ sinh chứa ít phế nang (khoảng 20-50 triệu phế nang), trong khi người lớn có tới 300 triệu phế nang. Phế nang chỉ phát triển mạnh từ 2-8 tuổi. Do đó, diện tích trao đổi khí còn hạn chế, khiến trẻ dễ thiếu oxy khi viêm phế quản hoặc viêm phổi.

1.2 Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ phát triển như thế nào?

Trẻ dưới 6 tháng tuổi được thụ hưởng một phần miễn dịch thụ động từ mẹ (kháng thể IgG), nhưng lượng này giảm nhanh từ tháng thứ 3. Hệ miễn dịch chủ động của trẻ, gồm tế bào lympho T, B và khả năng tạo kháng thể IgA tại niêm mạc hô hấp, còn kém phát triển. Niêm mạc phế quản không tiết đủ IgA để ngăn chặn virus, vi khuẩn xâm nhập nên dễ gây viêm nhiễm.

1.3 Những yếu tố khiến đường hô hấp trẻ nhạy cảm hơn

  • Lông chuyển trong đường thở hoạt động chưa hiệu quả, dẫn đến khó tống dịch nhầy và vi sinh vật ra ngoài.
  • Niêm mạc phế quản mỏng, dễ bị tổn thương khi thay đổi thời tiết hoặc tiếp xúc khói bụi.
  • Trẻ thở bằng mũi là chủ yếu, nhưng khi nghẹt mũi sẽ phải thở bằng miệng, làm giảm lọc và làm ấm không khí, tăng nguy cơ viêm nhiễm.

2. Các loại viêm phế quản ở trẻ nhỏ

2.1 Viêm phế quản cấp tính

Là tình trạng viêm nhiễm cấp tính niêm mạc phế quản, thường do virus. Trẻ ho, sốt nhẹ, khò khè, đôi khi có đờm. Bệnh thường kéo dài 7-10 ngày và tự hồi phục nếu được chăm sóc đúng.

2.2 Viêm phế quản mãn tính

Ít gặp ở trẻ nhỏ nhưng có thể xuất hiện ở trẻ hen suyễn, dị ứng hoặc nhiễm khuẩn kéo dài. Được xác định khi trẻ ho và khạc đờm kéo dài trên 3 tháng trong năm, lặp lại ít nhất 2 năm. Niêm mạc phế quản dày lên, dịch nhầy tiết nhiều, tăng nguy cơ tổn thương phổi mạn tính.

2.3 Viêm tiểu phế quản

Xảy ra chủ yếu ở trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt là 3-6 tháng tuổi. Do virus RSV gây ra. Tổn thương chủ yếu ở các tiểu phế quản nhỏ. Trẻ thở nhanh, thở gắng sức, khò khè, thậm chí tím tái. Đây là dạng viêm phế quản nguy hiểm nhất ở trẻ sơ sinh.

2.4 Viêm phế quản co thắt

Thường gặp ở trẻ có cơ địa dị ứng hoặc từng bị viêm tiểu phế quản. Đặc trưng bởi tiếng thở rít và khò khè do phế quản co lại, kèm phù nề và tiết nhầy. Triệu chứng giống hen suyễn nhưng xảy ra sau viêm hô hấp.

3. Nguyên nhân gây viêm phế quản

3.1 Do virus

Virus chiếm 70-80% các trường hợp. Phổ biến nhất là RSV (Respiratory Syncytial Virus), tiếp theo là Influenza A/B, Parainfluenza, Adenovirus. Virus tấn công làm hoại tử tế bào niêm mạc phế quản, gây phù nề và tăng tiết dịch.

3.2 Do vi khuẩn

Ít hơn, nhưng có thể gây bệnh nặng, đặc biệt là Mycoplasma pneumoniae, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae. Viêm phế quản do vi khuẩn thường có sốt cao, đờm vàng hoặc xanh, và cần kháng sinh điều trị.

3.3 Thời tiết – môi trường

Thời tiết lạnh, độ ẩm thấp, khói bụi, ô nhiễm không khí làm khô niêm mạc phế quản, giảm đề kháng, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.

3.4 Dị ứng và cơ địa hen

Trẻ có viêm mũi dị ứng, eczema, hoặc tiền sử gia đình có hen dễ bị viêm phế quản co thắt. Niêm mạc phế quản quá nhạy cảm, dễ co lại khi tiếp xúc tác nhân kích thích.

3.5 Khói thuốc lá và lối sống gia đình

Khói thuốc chứa hơn 7.000 chất độc, làm tổn thương biểu mô đường thở. Trẻ sống trong môi trường có người hút thuốc bị viêm phế quản nhiều gấp 2-3 lần.

4. Triệu chứng nhận biết viêm phế quản ở trẻ

4.1 Ho

Trẻ có thể ho khan lúc đầu, sau đó ho có đờm khi niêm mạc tiết dịch nhiều. Ho thường tăng về đêm và sáng sớm. Một số trẻ ho dai dẳng 2-3 tuần do đường thở chưa hồi phục hoàn toàn.

4.2 Thở khò khè, thở nhanh, khó thở

Niêm mạc phù nề, phế quản co thắt khiến không khí khó lưu thông. Trẻ có âm thở khò khè, rít; thở nhanh hơn bình thường, đôi khi co kéo hõm ức, cánh mũi phập phồng.

4.3 Sốt, mệt mỏi, chán ăn

Sốt nhẹ hoặc sốt cao tùy nguyên nhân. Trẻ biếng bú, ngủ không sâu, quấy khóc do khó thở.

4.4 Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 6 tháng

Triệu chứng thường không điển hình. Trẻ có thể chỉ bú kém, ngưng thở từng cơn, tím môi, giảm hoạt động. Đây là nhóm nguy cơ cao.

4.5 Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?

  • Thở nhanh, thở gấp, co kéo lồng ngực.
  • Tím môi, đầu chi lạnh, bú kém liên tục.
  • Sốt trên 39°C hoặc hạ thân nhiệt.
  • Ho nhiều dẫn đến nôn ói, mất nước.
  • Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi khó thở.

5. Phác đồ điều trị thông thường

5.1 Sử dụng thuốc kháng virus, kháng sinh – khi nào cần?

Phần lớn viêm phế quản ở trẻ do virus nên không cần dùng kháng sinh. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi có bằng chứng nhiễm khuẩn thứ phát như đờm vàng xanh đặc, sốt cao > 38,5°C kéo dài trên 3 ngày, bạch cầu và CRP tăng. Các loại thường dùng: Amoxicillin, Cephalosporin thế hệ 2-3 hoặc Macrolid (nếu nghi Mycoplasma).

Thuốc kháng virus chỉ dùng trong trường hợp xác định do virus cúm (Influenza A/B) và phải khởi trị trong 48 giờ đầu, ví dụ Oseltamivir.

5.2 Thuốc giãn phế quản, thuốc ho, thuốc long đờm

  • Thuốc giãn phế quản (Salbutamol, Ipratropium): Dùng khi trẻ có biểu hiện co thắt phế quản, khò khè, khó thở.
  • Thuốc ho: Chỉ nên sử dụng khi ho quá mức làm trẻ nôn ói, mất ngủ. Không dùng thuốc ức chế ho mạnh cho trẻ dưới 2 tuổi.
  • Thuốc long đờm (Acetylcysteine, Ambroxol): Giúp loãng đờm, dễ tống xuất nhưng cần thận trọng với trẻ dưới 2 tuổi vì phản xạ ho còn yếu.

5.3 Hít khí dung

Phương pháp khí dung giúp đưa thuốc trực tiếp vào đường thở. Dùng trong các trường hợp co thắt phế quản, viêm tiểu phế quản. Thuốc thường dùng gồm Salbutamol, Adrenaline pha loãng hoặc hỗn hợp với Natri Clorid 0,9%. Khi thực hiện cần chú ý vệ sinh máy, không sử dụng nước sôi hoặc tinh dầu tự chế để xông vì có thể gây bỏng và phù nề niêm mạc.

5.4 Điều trị hỗ trợ: hạ sốt, bù nước, tăng cường dinh dưỡng

  • Hạ sốt: Dùng Paracetamol hoặc Ibuprofen với liều theo cân nặng, cách nhau tối thiểu 4-6 giờ.
  • Bù nước – điện giải: Trẻ bị sốt, ho nhiều dễ mất nước; nên cho uống nước, Oresol hoặc sữa thường xuyên.
  • Dinh dưỡng: Không ép ăn, có thể chia nhỏ bữa, sử dụng cháo, súp, thức ăn mềm, dễ tiêu.

5.5 Các trường hợp phải nhập viện điều trị

  • Trẻ thở nhanh, khó thở, tím tái, SpO₂ dưới 92%.
  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi có dấu hiệu viêm phế quản.
  • Không ăn uống được, mất nước nặng.
  • Nghi ngờ viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi kèm theo.

6. Chăm sóc trẻ bị viêm phế quản tại nhà

6.1 Cách theo dõi nhịp thở, nhiệt độ đúng cách

Cha mẹ nên đo thân nhiệt bằng nhiệt kế điện tử hoặc thủy ngân tại nách. Nhịp thở được đếm trong một phút, khi trẻ nằm yên. Ngưỡng thở nhanh cần lưu ý:

  • < 2 tháng: > 60 lần/phút
  • 2-12 tháng: > 50 lần/phút
  • 1-5 tuổi: > 40 lần/phút

6.2 Chế độ dinh dưỡng: nên ăn gì – kiêng gì?

  • Nên ăn: Cháo, súp gà, rau củ nghiền, sữa, nước ấm, trái cây giàu vitamin C.
  • Hạn chế: Thực phẩm chiên rán, lạnh, quá ngọt, nước có ga.
  • Không kiêng ăn sai lầm: Không cần kiêng tôm, thịt gà nếu trẻ không bị dị ứng.

6.3 Cách làm sạch mũi, hút đờm đúng kỹ thuật

  • Dùng nước muối sinh lý 0,9% nhỏ vào từng bên mũi.
  • Nếu có nhiều dịch, dùng dụng cụ hút mũi mềm, thao tác nhẹ nhàng.
  • Không lạm dụng máy hút điện áp lực mạnh vì có thể gây phù nề niêm mạc.

6.4 Giữ ấm và vệ sinh môi trường sống cho trẻ

  • Giữ ấm ngực, cổ, gan bàn chân, đặc biệt khi ngủ.
  • Phòng ở thông thoáng, không quá kín, độ ẩm khoảng 50-60%.
  • Tránh khói thuốc, bụi bẩn, không dùng nhang, sáp thơm có mùi mạnh.

6.5 Khi nào phải đưa trẻ đến bệnh viện?

  • Trẻ thở rên, cánh mũi phập phồng.
  • Ngủ li bì, bỏ ăn uống, nôn nhiều.
  • Sốt cao không hạ sau 48 giờ dùng thuốc.
  • Có biểu hiện tím tái, co giật, thở ngừng từng cơn.

7. Các biện pháp phòng ngừa viêm phế quản

9.1 Tiêm phòng vaccine đầy đủ cho trẻ

Các vaccine quan trọng gồm: Cúm, phế cầu (PCV), ho gà, sởi – quai bị – rubella (MMR), Hib (Haemophilus influenzae type b). Vaccine giúp giảm đáng kể tỷ lệ viêm phổi, viêm phế quản nặng.

9.2 Tránh khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm

Trẻ hít phải khói thuốc thụ động dễ mắc viêm đường hô hấp gấp 2-3 lần. Không hút thuốc trong nhà, trong xe hơi hoặc gần trẻ.

9.3 Nâng cao sức đề kháng: dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động

Cho trẻ bú mẹ ít nhất 6 tháng đầu đời. Trẻ nên ngủ đủ giấc, vận động nhẹ nhàng. Bổ sung vitamin D, kẽm khi cần.

9.4 Vệ sinh tay và khử khuẩn đồ chơi, dụng cụ ăn uống

Virus RSV và cúm có thể tồn tại trên đồ vật nhiều giờ. Vì vậy cần rửa tay bằng xà phòng, lau rửa đồ chơi, bình sữa thường xuyên.

9.5 Phòng bệnh khi giao mùa, mùa lạnh

  • Mặc quần áo theo nguyên tắc nhiều lớp.
  • Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.
  • Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người trong mùa dịch.

8. Những quan niệm sai lầm cha mẹ thường gặp

8.1 Ho là phải dùng kháng sinh

Đa số viêm phế quản do virus nên dùng kháng sinh không hiệu quả. Lạm dụng kháng sinh gây kháng thuốc, rối loạn hệ vi sinh đường ruột.

8.2 Lạm dụng thuốc ho, thuốc xịt mũi

Thuốc ho chứa codein hoặc kháng histamin có thể gây ức chế hô hấp nếu dùng sai liều. Thuốc xịt mũi chứa corticoid hoặc co mạch nếu dùng kéo dài gây teo niêm mạc mũi.

8.3 Đắp lá, xông thuốc dân gian không đúng cách

Nhiều trường hợp trẻ bị bỏng do xông nước gừng, lá trầu không. Hơi nóng hoặc tinh dầu đậm đặc làm phù nề đường thở, nghẹt mũi nặng hơn.

8.4 Tự ý dừng thuốc khi trẻ đỡ bệnh

Nhiều phụ huynh ngưng thuốc sớm khi trẻ giảm ho, điều này gây tái phát, kéo dài thời gian điều trị và nguy cơ chuyển sang mạn tính.

Viêm phế quản ở trẻ nhỏ tuy thường gặp nhưng tuyệt đối không nên xem nhẹ. Phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và chăm sóc tại nhà hợp lý sẽ giúp trẻ nhanh hồi phục, hạn chế biến chứng và tái phát. Cha mẹ cần tránh các quan niệm sai lầm như lạm dụng kháng sinh hoặc xông thuốc dân gian, đồng thời tuân thủ hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp nhi. Duy trì tiêm chủng đầy đủ, giữ môi trường sống trong lành và nâng cao sức đề kháng là những biện pháp nền tảng giúp bảo vệ trẻ khỏi bệnh lý hô hấp nguy hiểm này.

Gợi ý hỗ trợ thêm cho bé bị ho do viêm phế quản

Bên cạnh dinh dưỡng, cha mẹ có thể kết hợp các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược để chăm sóc đường hô hấp cho bé một cách nhẹ nhàng.

Siro Bổ Phế Lábebé 120ml là sản phẩm được nhiều gia đình tin dùng nhờ công thức kết hợp mạch môn, cát cánh, cam thảo, xuyên tâm liên, lá thường xuân và keo ong. Các thành phần này giúp hỗ trợ bổ phế, làm dịu cổ họng, giảm ho, tiêu đờm và khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản. Siro có vị dễ uống, phù hợp cho trẻ từ 1 tuổi trở lên và người lớn, đặc biệt hữu ích khi thời tiết thay đổi hoặc bé thường xuyên ho, nhiều đờm.

 

]]>
https://pharvina.com/tre-bi-viem-phe-quan-3233/feed/ 0