CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARVINA https://pharvina.com PHARVINA PHARMACEUTICAL JSC Mon, 25 Aug 2025 02:54:31 +0000 vi-VN hourly 1 https://wordpress.org/?v=5.4 Nhận diện các dấu hiệu của bệnh viêm phế quản https://pharvina.com/dau-hieu-viem-phe-quan-2767/ https://pharvina.com/dau-hieu-viem-phe-quan-2767/#respond Sat, 30 Aug 2025 02:54:00 +0000 https://pharvina.com/?p=2767 Viêm phế quản là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hô hấp và sinh hoạt hàng ngày. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh giúp người bệnh chủ động điều trị, hạn chế biến chứng nguy hiểm.

1. Viêm phế quản là gì?

Viêm phế quản là tình trạng viêm niêm mạc ống phế quản – các ống dẫn không khí từ khí quản vào phổi. Bệnh có thể cấp tính, thường kéo dài vài tuần do virus hoặc vi khuẩn, hoặc mạn tính, kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, thường liên quan đến yếu tố môi trường như khói thuốc, bụi bẩn. Triệu chứng chính gồm ho, khó thở, tức ngực và có thể kèm theo đờm hoặc sốt. Viêm phế quản nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể dẫn tới biến chứng hô hấp nghiêm trọng.

Bệnh có thể xuất hiện dưới hai dạng chính:

Phân loại

  • Viêm phế quản cấp: Xuất hiện đột ngột, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, chủ yếu do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Triệu chứng thường gồm ho, đờm và đôi khi sốt.
  • Viêm phế quản mạn: Triệu chứng kéo dài ít nhất 3 tháng mỗi năm, liên tiếp trong 2 năm trở lên. Thường liên quan đến yếu tố môi trường và lối sống như hút thuốc hoặc tiếp xúc với bụi bẩn.

Nhóm đối tượng dễ mắc bệnh

  • Trẻ em và người cao tuổi, do hệ miễn dịch yếu.
  • Người hút thuốc hoặc tiếp xúc lâu dài với khói thuốc, bụi bẩn.
  • Người mắc bệnh hô hấp mãn tính như hen suyễn hoặc COPD.

2. Dấu hiệu viêm phế quản

1. Dấu hiệu phổ biến và dễ nhận biết

  • Ho: Ho là triệu chứng điển hình nhất của viêm phế quản. Bệnh nhân có thể ho khan hoặc ho có đờm. Ở giai đoạn đầu, ho thường khan và kích thích cổ họng; khi bệnh tiến triển, ho có thể kèm theo đờm nhầy hoặc đờm mủ, đôi khi có màu vàng hoặc xanh.
  • Khó thở hoặc tức ngực: Viêm niêm mạc phế quản gây sưng và tiết dịch làm hẹp đường thở, dẫn tới cảm giác khó thở nhẹ đến trung bình. Một số người có thể cảm thấy tức ngực hoặc thở khò khè khi hoạt động thể lực.
  • Mệt mỏi, cơ thể uể oải: Do cơ thể phản ứng với viêm và mất năng lượng khi chống lại tác nhân gây bệnh, bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và giảm hiệu quả lao động hoặc sinh hoạt hàng ngày.
  • Sốt nhẹ hoặc sốt cao (cấp tính): Viêm phế quản cấp do virus thường gây sốt nhẹ, trong khi viêm do vi khuẩn có thể kèm sốt cao. Sốt là phản ứng viêm của cơ thể nhằm tiêu diệt tác nhân gây bệnh.
  • Triệu chứng kéo dài: Nếu ho kéo dài hơn 2-3 tuần, đặc biệt khi kèm đờm, đây có thể là dấu hiệu bệnh đang tiến triển hoặc chuyển sang giai đoạn mạn tính, cần đánh giá y khoa để loại trừ biến chứng hoặc các bệnh lý hô hấp khác.

2. Dấu hiệu ít gặp nhưng cảnh báo nguy hiểm

  • Khạc ra máu: Đây là dấu hiệu bất thường, có thể xuất hiện khi niêm mạc phế quản bị tổn thương nặng hoặc khi có biến chứng như viêm phổi, lao phổi, hoặc ung thư phổi. Cần khám chuyên khoa ngay lập tức.
  • Khó thở nghiêm trọng, thở khò khè: Khi đường thở bị tắc nhiều do viêm nặng hoặc tiết dịch quá nhiều, bệnh nhân có thể gặp khó thở rõ rệt, cần hỗ trợ y tế khẩn cấp.
  • Sốt cao liên tục: Sốt kéo dài, đặc biệt trên 38,5°C, có thể là dấu hiệu nhiễm trùng nặng hoặc biến chứng viêm phế quản cấp tính, đòi hỏi can thiệp y tế sớm.
  • Triệu chứng kéo dài không cải thiện sau điều trị cơ bản: Nếu sau vài ngày đến một tuần sử dụng thuốc ho, thuốc hạ sốt hoặc các biện pháp chăm sóc tại nhà mà triệu chứng không thuyên giảm, điều này cho thấy cần đánh giá kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp, tránh chuyển sang viêm phế quản mạn tính hoặc biến chứng nặng hơn.

3. Phân biệt dấu hiệu viêm phế quản với các bệnh hô hấp khác

Viêm phổi: Khác với viêm phế quản, viêm phổi thường gây sốt cao đột ngột, ho có đờm nhiều hoặc đờm lẫn máu, khó thở rõ rệt và đau ngực khi thở sâu. Chụp X-quang phổi thường thấy tổn thương nhu mô phổi, điều này không xuất hiện ở viêm phế quản thông thường.

Hen suyễn: Hen suyễn có đặc điểm là cơn khó thở tái phát, thở khò khè, co thắt phế quản, thường xuất hiện theo mùa hoặc khi tiếp xúc với tác nhân dị ứng. Khác với viêm phế quản, hen suyễn ít khi kèm sốt.

Cảm cúm thông thường: Cúm thường bắt đầu với sốt, đau họng, mệt mỏi toàn thân, sổ mũi, nhức đầu. Ho xuất hiện nhưng thường là ho khan, ít đờm và các triệu chứng thường cải thiện sau vài ngày mà không để lại triệu chứng kéo dài như viêm phế quản.

Dị ứng đường hô hấp: Dị ứng thường gây hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi trong, ho khan, thở khò khè khi tiếp xúc với tác nhân dị ứng. Không kèm sốt hoặc triệu chứng toàn thân rõ rệt và thường xuất hiện theo mùa hoặc môi trường cụ thể.

3. Khi nào nên đi khám bác sĩ

Dựa trên mức độ nghiêm trọng của các dấu hiệu: Nếu ho kéo dài, khó thở tăng dần, hoặc có đờm xanh, vàng hoặc lẫn máu, người bệnh nên đi khám để đánh giá chính xác nguyên nhân.

Những triệu chứng bắt buộc phải thăm khám ngay:

  • Khó thở nghiêm trọng hoặc tức ngực dữ dội
  • Sốt cao liên tục trên 38,5°C
  • Khạc ra máu
  • Triệu chứng kéo dài không thuyên giảm sau điều trị tại nhà
  • Người có bệnh lý nền hô hấp (hen suyễn, COPD) gặp dấu hiệu bất thường

Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác loại viêm phế quản, phân biệt với các bệnh lý nghiêm trọng khác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, chụp X-quang, hoặc xét nghiệm đờm để đánh giá mức độ nhiễm trùng.

4. Chẩn đoán viêm phế quản

Việc chẩn đoán viêm phế quản dựa trên tổng hợp triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh lý và các xét nghiệm hỗ trợ để loại trừ các bệnh hô hấp khác.

1. Khám lâm sàng

  • Tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện triệu chứng, tính chất ho, có đờm hay không, mức độ khó thở, tiền sử bệnh hô hấp, hút thuốc, tiếp xúc với bụi bẩn hoặc hóa chất.
  • Khám thực thể: Nghe phổi bằng ống nghe để phát hiện tiếng ran, rale hoặc tiếng khò khè; kiểm tra dấu hiệu khó thở, mệt mỏi, hoặc tím môi nếu oxy máu thấp.

2. Xét nghiệm hỗ trợ

  • Xét nghiệm máu: Giúp xác định tình trạng viêm, tăng bạch cầu khi có nhiễm khuẩn, hoặc phân biệt với các bệnh lý nhiễm trùng khác.
  • Xét nghiệm đờm: Xác định tác nhân vi khuẩn hoặc virus, đánh giá màu sắc và tính chất của đờm.
  • Chụp X-quang ngực: Được chỉ định nếu nghi ngờ viêm phổi hoặc biến chứng. Viêm phế quản thông thường không gây tổn thương nhu mô phổi, nhưng X-quang giúp loại trừ các bệnh lý khác.
  • Đo chức năng hô hấp (spirometry): Đôi khi được dùng để phân biệt viêm phế quản mạn với hen suyễn hoặc COPD, đặc biệt ở người có triệu chứng khó thở tái phát.

3. Chẩn đoán phân biệt

Viêm phế quản cần được phân biệt với các bệnh hô hấp khác như viêm phổi, hen suyễn, lao phổi, hoặc dị ứng đường hô hấp. Việc kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm và tiền sử bệnh giúp xác định chính xác loại bệnh và mức độ nặng của viêm phế quản.

Như vậy, nhận biết chính xác các dấu hiệu viêm phế quản giúp người bệnh chủ động kiểm soát tình trạng và phòng ngừa biến chứng. Khi các triệu chứng kéo dài hoặc nghiêm trọng, việc thăm khám y tế là cần thiết. Giữ môi trường sống lành mạnh, điều chỉnh lối sống và chăm sóc đúng cách sẽ hỗ trợ quá trình hồi phục và tăng cường sức khỏe phổi.

]]>
https://pharvina.com/dau-hieu-viem-phe-quan-2767/feed/ 0
Tìm hiểu phương pháp bấm huyệt chữa viêm phế quản https://pharvina.com/bam-huyet-chua-viem-phe-quan-2758/ https://pharvina.com/bam-huyet-chua-viem-phe-quan-2758/#respond Fri, 29 Aug 2025 08:53:58 +0000 https://pharvina.com/?p=2758 Viêm phế quản gây ho, khó thở và cảm giác mệt mỏi kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Bên cạnh điều trị y tế, phương pháp bấm huyệt đang được nhiều người quan tâm vì giúp cải thiện triệu chứng một cách tự nhiên. Bài viết này sẽ hướng dẫn các kỹ thuật bấm huyệt cơ bản và hiệu quả cho người bệnh.

1. Hiểu về bệnh viêm phế quản trong Đông y

Theo quan niệm của Đông y, bệnh viêm phế quản không phải là một bệnh danh riêng biệt mà thường được xếp vào phạm vi của các chứng bệnh như khái thấu (ho), đàm ẩm (có đờm) và háo suyễn (khó thở).

Nguyên nhân gây bệnh theo Đông y

Đông y cho rằng nguyên nhân gây viêm phế quản chủ yếu là sự mất cân bằng trong cơ thể, đặc biệt là chức năng của các tạng Phế (hệ hô hấp), Tỳ (hệ tiêu hóa) và Thận (hệ bài tiết, sinh dục và nội tiết). Bệnh thường do sự kết hợp của nguyên nhân bên ngoài (ngoại tà) và nguyên nhân bên trong (nội nhân).

Ngoại tà (yếu tố bên ngoài):

  • Phong hàn: Do nhiễm lạnh, gặp gió lạnh. Biểu hiện thường là ho, đờm trong, lỏng, kèm theo sổ mũi, nghẹt mũi, sốt, sợ lạnh.
  • Phong nhiệt: Do nhiễm nhiệt độc từ bên ngoài. Biểu hiện là ho nặng tiếng, đờm đặc, vàng, dính, kèm theo sốt cao, đau họng, miệng khát.
  • Khí táo: Do không khí khô hanh (thường gặp vào mùa thu). Biểu hiện là ho khan, ít đờm, họng và mũi khô.

Nội nhân (yếu tố bên trong):

  • Phế khí hư: Chức năng hô hấp suy yếu, dẫn đến dễ bị ngoại tà xâm nhập.
  • Tỳ khí hư: Tỳ có chức năng vận hóa, nếu Tỳ hư sẽ không thể chuyển hóa tốt thủy thấp (nước), sinh ra đàm. Đàm dâng lên Phế gây ho, có đờm.
  • Thận khí hư: Thận có vai trò nạp khí, giữ khí. Khi Thận hư, khí không được giữ lại sẽ dồn lên trên, gây khó thở, đặc biệt là khi gắng sức.

2. Hiệu quả của bấm huyệt trong điều trị viêm phế quản

Bấm huyệt là một phương pháp của Y học cổ truyền, có tác dụng hỗ trợ điều trị viêm phế quản. Dù không phải là một phương pháp điều trị dứt điểm, nhưng bấm huyệt có nhiều hiệu quả tích cực trong việc cải thiện các triệu chứng khó chịu của bệnh.

  • Giảm ho, long đờm: Bấm huyệt giúp kích thích các huyệt đạo liên quan đến hệ hô hấp, giúp khí huyết lưu thông, từ đó làm giảm các cơn ho, giúp đờm dễ dàng được tống ra ngoài.
  • Giảm khó thở, tức ngực: Tác động vào các huyệt như Thiên Đột, Trung Phủ giúp khai thông phế khí, giảm cảm giác khó thở, tức ngực do viêm phế quản gây ra.
  • Cải thiện chức năng phổi: Bấm huyệt thường xuyên có thể giúp tăng cường chức năng của tạng Phế, từ đó nâng cao sức đề kháng của cơ thể, giúp phổi hoạt động hiệu quả hơn.
  • Hỗ trợ phục hồi sau bệnh: Đối với viêm phế quản mạn tính hoặc sau khi bị bệnh, bấm huyệt giúp phục hồi và tăng cường sức khỏe tổng thể.
  • An toàn, ít tác dụng phụ: Đây là một phương pháp không dùng thuốc, có thể thực hiện tại nhà và ít gây ra tác dụng phụ nếu được thực hiện đúng cách.

3. Các huyệt vị thường dùng để chữa viêm phế quản

Huyệt Thiên Đột:

  • Vị trí: Chỗ lõm ở cổ, sát bờ trên xương ức.
  • Cách ấn: Dùng ngón trỏ hoặc ngón giữa day và ấn nhẹ vào huyệt.
  • Tác dụng: Giúp giảm ho, khó thở và hóa đờm.

Huyệt Phế Du:

  • Vị trí: Nằm trên lưng, dưới mỏm gai đốt sống lưng thứ ba, cách cột sống ra khoảng 1.5 thốn (khoảng 2cm).
  • Cách ấn: Dùng ngón tay cái day ấn lên huyệt.
  • Tác dụng: Tăng cường chức năng của tạng Phế, hỗ trợ điều trị các bệnh về phổi.

Huyệt Trung Phủ:

  • Vị trí: Nằm ở vùng ngực, dưới xương đòn, cách đường giữa ngực ra khoảng 1 thốn (khoảng 2cm).
  • Cách ấn: Dùng ngón tay day ấn vào huyệt.
  • Tác dụng: Giúp tuyên phế (thông khí phổi), làm giảm tức ngực và khó thở.

Huyệt Liệt Khuyết:

  • Vị trí: Nằm ở cổ tay, từ nếp gấp cổ tay đo lên khoảng 1.5 thốn (khoảng 2cm), ở chỗ lõm sát bờ xương quay.
  • Cách ấn: Dùng ngón cái của tay này day ấn lên huyệt của tay đối diện.
  • Tác dụng: Giúp tuyên phế, khu phong và giảm ho hiệu quả.

Huyệt Phong Long:

  • Vị trí: Nằm trên cẳng chân, cách mắt cá ngoài 8 thốn.
  • Cách ấn: Dùng ngón tay cái day ấn vào huyệt.
  • Tác dụng: Có tác dụng hóa đàm, giảm ho, chữa viêm họng.

Huyệt Đản Trung:

  • Vị trí: Điểm gặp nhau của đường dọc giữa xương ức và đường ngang qua hai núm vú (đối với nam giới) hoặc qua bờ trên hai khớp ức sườn thứ 5 (đối với nữ giới).
  • Cách ấn: Dùng ngón tay cái day ấn huyệt theo vòng tròn.
  • Tác dụng: Giúp điều hòa khí ở ngực, giảm tức ngực và khó thở.

Lưu ý: Phương pháp xoa bóp bấm huyệt chỉ mang tính hỗ trợ điều trị, không thể thay thế cho các phương pháp điều trị y tế chuyên sâu. Bạn nên thực hiện đều đặn và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia Đông y để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất.

]]>
https://pharvina.com/bam-huyet-chua-viem-phe-quan-2758/feed/ 0
Viêm phế quản ở người lớn khác gì trẻ nhỏ? https://pharvina.com/viem-phe-quan-o-nguoi-lon-2753/ https://pharvina.com/viem-phe-quan-o-nguoi-lon-2753/#respond Thu, 28 Aug 2025 04:05:06 +0000 https://pharvina.com/?p=2753 Viêm phế quản là một trong những bệnh hô hấp phổ biến ở người lớn, thường khởi phát sau những đợt cảm cúm hay do tác động của môi trường ô nhiễm, khói thuốc. Bệnh tuy thường lành tính nhưng nếu kéo dài hoặc tái phát nhiều lần có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị sẽ giúp mỗi người chủ động phòng ngừa cũng như xử trí kịp thời.

1. Nguyên nhân gây viêm phế quản ở người lớn

Viêm phế quản là tình trạng niêm mạc các ống dẫn khí trong phổi bị viêm, gây ho, khạc đờm, đôi khi khó thở. Ở người lớn, nguyên nhân thường là sự kết hợp giữa nhiễm trùng và các yếu tố từ môi trường hoặc bệnh lý nền.

Nhiễm virus: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Virus như cúm, cảm lạnh thông thường, RSV hoặc adenovirus xâm nhập vào niêm mạc phế quản, khiến niêm mạc sưng, tiết nhiều dịch nhầy và dẫn đến ho. Nhiều người lớn có thể chỉ cảm thấy mệt mỏi, ho khan hoặc ho có đờm, đôi khi không sốt.

Ở trẻ em, do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, các virus này có thể gây viêm nặng hơn, thậm chí thở khò khè, sốt cao.

Nhiễm vi khuẩn: Ít gặp hơn virus nhưng thường xảy ra sau khi đã bị nhiễm virus. Các vi khuẩn như Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae hay Moraxella catarrhalis có thể xâm nhập khi niêm mạc phế quản bị tổn thương, gây ho kéo dài, đờm đặc hoặc có màu vàng/xanh.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ:

    • Hút thuốc hoặc tiếp xúc với khói thuốc: Làm niêm mạc phế quản yếu đi, dễ bị viêm và nhiễm trùng.
    • Ô nhiễm không khí: Khói, bụi, hóa chất… khiến phế quản bị kích thích lâu dài.
    • Bệnh nền: Hen, COPD hoặc các bệnh làm giảm miễn dịch khiến phế quản dễ viêm và khó hồi phục.

Điểm khác biệt khi so với trẻ em: Trẻ nhỏ dễ bị viêm phế quản do virus nặng hơn, đặc biệt là RSV. Trong khi đó, người lớn thường bị viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, phần lớn liên quan đến thói quen sống (như hút thuốc, tiếp xúc môi trường ô nhiễm) hoặc bệnh nền.

2. Triệu chứng và cách nhận biết

Viêm phế quản ở người lớn và trẻ em có nhiều điểm tương đồng, nhưng cách biểu hiện và mức độ nặng nhẹ lại khác nhau. Hiểu rõ các triệu chứng sẽ giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.

Triệu chứng viêm phế quản ở người lớn:

  • Ho kéo dài: thường là triệu chứng đầu tiên và dễ nhận thấy nhất. Có thể là ho khan hoặc ho có đờm, nhất là vào buổi sáng.
  • Khạc đờm: đờm thường trong hoặc hơi trắng, đôi khi có màu vàng hoặc xanh nếu có nhiễm khuẩn.
  • Mệt mỏi, khó chịu toàn thân: nhiều người chỉ cảm thấy uể oải, ăn uống kém mà không nghĩ đến viêm phế quản.
  • Sốt nhẹ hoặc không sốt: khác với trẻ em, người lớn thường ít sốt cao. Nếu sốt kéo dài hoặc tăng nhanh, cần cảnh giác với biến chứng.
  • Khó thở hoặc tức ngực: thường xuất hiện ở người có bệnh nền như hen, COPD hoặc người lớn tuổi.

Lưu ý: Trẻ nhỏ thường biểu hiện mạnh hơn và đa dạng hơn: ho nhiều, sốt cao, thở khò khè, bỏ bú hoặc quấy khóc. Vì vậy, các triệu chứng viêm phế quản ở trẻ dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, trẻ cũng nhạy cảm hơn với các biến chứng, nên cần theo dõi sát.

So sánh người lớn và trẻ em

Giống nhau: ho, đờm, mệt mỏi là những triệu chứng phổ biến.

Khác nhau:

  • Người lớn thường sốt nhẹ hoặc không sốt, trẻ em sốt cao.
  • Người lớn thường ho kéo dài, trẻ em dễ khò khè và khó thở nhanh.
  • Biến chứng nguy hiểm ở người lớn thường liên quan bệnh nền, còn trẻ em có thể nhanh chóng dẫn đến thiếu oxy, viêm phổi nặng.

Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng và hướng điều trị phù hợp với từng độ tuổi.

3. Chẩn đoán và các xét nghiệm cần thiết

Chẩn đoán viêm phế quản thường dựa vào khai thác triệu chứng, thăm khám lâm sàng và một số xét nghiệm hỗ trợ. Mục tiêu không chỉ là xác định có viêm phế quản hay không, mà còn loại trừ những bệnh lý nặng hơn như viêm phổi hoặc lao phổi.

Khám lâm sàng: bác sĩ thường lắng nghe phổi bằng ống nghe để phát hiện tiếng ran ẩm, ran rít hoặc thở khò khè. Việc hỏi kỹ tiền sử hút thuốc, tiếp xúc khói bụi, hoặc bệnh nền (hen, COPD) cũng rất quan trọng.

Xét nghiệm máu: công thức máu giúp phân biệt viêm do vi khuẩn (bạch cầu tăng cao) hay do virus (bạch cầu ít thay đổi, lympho có thể tăng).

X-quang phổi: thường dùng để loại trừ viêm phổi. Hình ảnh phế quản trên X-quang ở viêm phế quản cấp thường không thay đổi rõ, trong khi viêm phổi sẽ thấy tổn thương thâm nhiễm.

Phân biệt viêm phế quản cấp và mãn tính:

  • Viêm phế quản cấp: khởi phát nhanh, thường sau nhiễm virus, kéo dài dưới 3 tuần.
  • Viêm phế quản mạn tính: ho và khạc đờm kéo dài ít nhất 3 tháng mỗi năm, liên tục trong 2 năm, thường gặp ở người hút thuốc hoặc bệnh nhân COPD.

Ở trẻ em, việc chẩn đoán thường khó khăn hơn vì trẻ nhỏ không hợp tác khi làm xét nghiệm. Thông thường, bác sĩ chủ yếu dựa vào khai thác bệnh sử, triệu chứng lâm sàng (ho, khò khè, sốt, bỏ bú) và thăm khám. X-quang hoặc xét nghiệm máu chỉ thực hiện khi nghi ngờ viêm phổi hoặc biến chứng.

4. Biến chứng tiềm ẩn nếu không điều trị

Phần lớn các trường hợp viêm phế quản cấp tính có thể tự khỏi, nhưng nếu chủ quan hoặc điều trị không đúng cách, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng.

Ở người lớn

  • Viêm phổi: viêm lan xuống nhu mô phổi, gây sốt cao, ho đờm đặc, khó thở nhiều. Đây là biến chứng thường gặp nhất và cần điều trị tích cực bằng kháng sinh.
  • Suy hô hấp: đặc biệt nguy hiểm ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền như COPD, hen phế quản. Khi đường thở bị viêm và tiết nhiều đờm, việc trao đổi oxy trở nên khó khăn, dẫn đến suy hô hấp.
  • Ảnh hưởng bệnh nền: viêm phế quản có thể làm nặng thêm các bệnh tim mạch (nhồi máu cơ tim, suy tim) hoặc bệnh phổi mạn tính.

Ở trẻ em

Trẻ nhỏ có đường thở hẹp và hệ miễn dịch yếu, nên dễ gặp biến chứng hơn:

  • Viêm phổi nặng: tiến triển nhanh, có thể gây khó thở dữ dội, tím tái.
  • Thiếu oxy kéo dài: nếu không xử trí kịp, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trí não và thể chất.
  • Ảnh hưởng tăng trưởng: các đợt viêm phế quản tái phát nhiều lần có thể làm trẻ chậm tăng cân, hay ốm vặt.

5. Phương pháp điều trị

Điều trị viêm phế quản phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nặng và tình trạng sức khỏe nền của người bệnh. Phần lớn trường hợp ở người lớn là viêm phế quản cấp do virus, có thể tự hồi phục sau 1-3 tuần nếu được chăm sóc đúng cách.

Dưới đây là các phương pháp điều trị viêm phế quản ở người lớn:

Thuốc giảm triệu chứng

  • Thuốc giảm ho: chỉ dùng khi ho quá nhiều, ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt. Với ho có đờm, bác sĩ thường khuyến khích khạc ra thay vì ức chế cơn ho.
  • Thuốc long đờm: giúp loãng đờm, dễ khạc ra.
  • Thuốc hạ sốt, giảm đau: paracetamol hoặc ibuprofen có thể dùng khi sốt hoặc đau nhức cơ thể.

Kháng sinh

Chỉ định khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ ràng (đờm mủ vàng xanh, sốt cao, bạch cầu tăng, hoặc nghi ngờ viêm phổi).

Không nên tự ý mua và dùng kháng sinh, vì hầu hết trường hợp viêm phế quản cấp ở người lớn là do virus.

Chăm sóc tại nhà

  • Nghỉ ngơi đầy đủ, tránh làm việc quá sức.
  • Uống nhiều nước để làm loãng dịch nhầy trong phế quản.
  • Giữ môi trường trong lành, tránh khói thuốc lá, bụi bẩn, hóa chất.
  • Có thể dùng máy tạo ẩm trong phòng để giảm kích ứng đường thở.

Khi nào cần nhập viện

  • Ho kéo dài trên 3 tuần, kèm khó thở tăng dần.
  • Đờm có máu, sốt cao không hạ sau vài ngày.
  • Người có bệnh nền (hen, COPD, tim mạch) bị khó thở nhiều, môi tím tái.

Nghi ngờ biến chứng như viêm phổi hoặc suy hô hấp.

Ở trẻ em

Trẻ em thường nhạy cảm hơn, nên nguyên tắc điều trị hơi khác:

  • Thận trọng với kháng sinh: chỉ dùng khi thực sự cần thiết, vì lạm dụng có thể gây kháng thuốc và ảnh hưởng hệ vi sinh đường ruột.
  • Hỗ trợ hô hấp: dùng thuốc giãn phế quản (nếu có khò khè), hút mũi, khí dung khi bác sĩ chỉ định.
  • Giảm sốt và chăm sóc chung: paracetamol theo cân nặng, cho trẻ uống đủ nước, bổ sung dinh dưỡng để tăng sức đề kháng.
  • Theo dõi sát triệu chứng: vì trẻ dễ chuyển biến nhanh sang viêm phổi.

So sánh

  • Người lớn thường điều trị tập trung vào kiểm soát triệu chứng và tránh yếu tố nguy cơ (thuốc lá, môi trường ô nhiễm).
  • Trẻ em lại cần giám sát chặt chẽ hơn vì nguy cơ biến chứng nhanh, nên bác sĩ thường thiên về hỗ trợ hô hấp và dinh dưỡng thay vì dùng nhiều thuốc.
  • Ở cả hai nhóm, kháng sinh không phải là lựa chọn đầu tiên, mà chỉ dùng khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn.

Viêm phế quản ở người lớn không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng lại tiềm ẩn nhiều biến chứng nếu xem nhẹ. Chăm sóc đúng cách, hạn chế các yếu tố nguy cơ và thăm khám khi có dấu hiệu bất thường là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe hô hấp. Chủ động hiểu về bệnh cũng là cách tốt nhất để tránh những hệ lụy lâu dài cho bản thân và gia đình.

]]>
https://pharvina.com/viem-phe-quan-o-nguoi-lon-2753/feed/ 0
Các bài thuốc đông y chữa viêm phế quản https://pharvina.com/dong-y-chua-viem-phe-quan-2839/ https://pharvina.com/dong-y-chua-viem-phe-quan-2839/#respond Tue, 26 Aug 2025 23:52:03 +0000 https://pharvina.com/?p=2839 Theo Y học cổ truyền, viêm phế quản được coi là một chứng bệnh liên quan đến sự mất cân bằng chức năng của các tạng Phế, Tỳ và Thận. Mục tiêu của việc điều trị bằng Đông y là khôi phục sự cân bằng này, giúp cơ thể thích nghi với môi trường và chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài. Dưới đây là các bài thuốc cụ thể được dùng cho từng thể bệnh.

1. Các bài thuốc đông y chữa viêm phế quản cấp tính

Thể bệnh này thường do cơ thể bị nhiễm các tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài như gió, lạnh hoặc nhiệt.

1.1. Thể phong hàn (Nhiễm lạnh)

Đây là thể bệnh thường gặp khi bị cảm lạnh.

Dấu hiệu: Người bệnh ho có đờm loãng, màu trắng trong, dễ khạc, kèm theo các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, nhức đầu, sốt và cảm giác ê ẩm toàn thân.

Nguyên tắc điều trị: Sơ tán phong hàn (giải cảm lạnh), thông phế và hóa đờm.

Bài thuốc tiêu biểu: Hạnh Tô Tán gia giảm.

  • Thành phần: Hạnh nhân, Tô diệp, Trần bì, Chỉ xác, Tiền hồ, Cát cánh, Bán hạ chế, Cam thảo, Sinh khương, Phục linh.
  • Cách dùng: Các vị thuốc trên được sắc lấy nước uống. Chia thành hai lần uống trong ngày, mỗi ngày một thang.

1.2. Thể khí táo (Khô nóng)

Thể bệnh này thường xuất hiện vào mùa hanh khô.

Dấu hiệu: Ho khan, ít đờm hoặc đờm dính, họng và mũi khô rát, kèm theo sốt và đau họng. Có thể có hiện tượng ho ra đờm có lẫn tia máu.

Nguyên tắc điều trị: Nhuận phế, thanh nhiệt và làm ẩm phổi.

Bài thuốc tiêu biểu: Tang Bạch Thang gia giảm.

  • Thành phần: Tang diệp, Hạnh nhân, Sa sâm, Xuyên bối mẫu, Đậu xị, Chi tử, Cát cánh, Tiền hồ, Cam thảo.
  • Cách dùng: Sắc lấy nước uống, ngày một thang, chia hai lần uống vào sáng và chiều.

2. Các bài thuốc đông y chữa viêm phế quản mãn tính

Thể bệnh này là khi viêm phế quản tái phát nhiều lần. Trong các đợt cấp, bệnh được điều trị như viêm phế quản cấp. Ngoài đợt cấp, bệnh được phân thành các thể sau:

2.1. Thể đàm thấp (Đờm nhiều)

Đây là thể bệnh do chức năng vận hóa của tạng Tỳ suy yếu, không thể chuyển hóa tốt chất lỏng, sinh ra đờm.

Dấu hiệu: Ho và khạc đờm nhiều, đờm màu trắng, dính hoặc loãng. Người bệnh thường cảm thấy đầy hơi, nặng ngực, ăn uống kém và mệt mỏi. Lưỡi có rêu trắng nhờn.

Nguyên tắc điều trị: Bổ tỳ, trừ thấp và hóa đàm.

Bài thuốc tiêu biểu: Một bài thuốc kết hợp các vị kiện tỳ, hóa đàm.

  • Thành phần: Đẳng sâm, Bạch truật, Phục linh, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ chế, Thương truật, Hậu phác, Sinh khương, Đại táo, Ngưu bàng tử, Hạnh nhân, Ý dĩ.
  • Cách dùng: Sắc lấy nước uống, mỗi ngày một thang, chia thành hai lần sáng và chiều.

2.2. Thể thủy ẩm (Hàn ẩm)

Thể này thường gặp ở người cao tuổi, người có chức năng hô hấp suy giảm hoặc có kèm theo giãn phế nang.

Dấu hiệu: Ho kéo dài, thường tái phát, đặc biệt tăng nặng khi thời tiết lạnh. Đờm lỏng, màu trắng. Người bệnh thường cảm thấy khó thở, ho nhiều hơn khi vận động.

Nguyên tắc điều trị: Ôn phế (làm ấm phổi) và hóa ẩm (tiêu trừ chất ẩm lạnh).

Bài thuốc tiêu biểu: Tiểu Thanh Long Thang gia giảm.

Thành phần: Ma hoàng, Quế chi, Tế tân, Can khương, Bán hạ chế, Ngũ vị tử, Bạch thược, Cam thảo.

Cách dùng: Sắc uống ngày một thang, chia hai lần.

Lưu ý: Việc sử dụng các bài thuốc Đông y cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ hoặc thầy thuốc có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Không tự ý dùng thuốc khi chưa được thăm khám.

]]>
https://pharvina.com/dong-y-chua-viem-phe-quan-2839/feed/ 0
Viêm phế quản ăn gì kiêng gì? Nguyên tắc dinh dưỡng đúng https://pharvina.com/viem-phe-quan-an-gi-kieng-gi-2827/ https://pharvina.com/viem-phe-quan-an-gi-kieng-gi-2827/#respond Tue, 26 Aug 2025 00:52:01 +0000 https://pharvina.com/?p=2827 Viêm phế quản là một trong những bệnh hô hấp thường gặp, gây ra nhiều khó chịu như ho kéo dài, khó thở, mệt mỏi. Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Ăn đúng thực phẩm sẽ giúp làm dịu đường thở, tăng sức đề kháng, trong khi ăn sai có thể khiến tình trạng viêm nặng hơn và kéo dài thời gian bệnh. Vậy người bị viêm phế quản nên ăn gì, kiêng gì để nhanh hồi phục? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Nguyên tắc dinh dưỡng cho người viêm phế quản

1.1. Cung cấp đủ năng lượng để cơ thể chống lại vi khuẩn/virus

  • Khi bị viêm phế quản, cơ thể phải tiêu hao nhiều năng lượng để duy trì hệ miễn dịch hoạt động. Người bệnh thường mệt mỏi, chán ăn, dễ sụt cân.
  • Chế độ ăn cần đảm bảo cân bằng 4 nhóm chất: tinh bột, đạm, chất béo tốt, vitamin và khoáng chất.
  • Nên ưu tiên thực phẩm dễ tiêu hóa (cháo, súp, cơm mềm, rau củ hấp) để tránh gây áp lực cho hệ tiêu hóa vốn đang yếu.
  • Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì 2-3 bữa lớn để giúp cơ thể hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.

1.2. Tăng cường thực phẩm kháng viêm, giàu vitamin & khoáng chất

Các vitamin như C, A, E và khoáng chất như kẽm, selen có tác dụng tăng sức đề kháng, chống oxy hóa, rút ngắn thời gian hồi phục.

Nguồn thực phẩm gợi ý:

  • Rau xanh đậm (cải bó xôi, súp lơ xanh, cải xoăn).
  • Trái cây họ cam quýt (cam, bưởi, chanh, kiwi).
  • Các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám (hạnh nhân, óc chó, yến mạch).
  • Thực phẩm giàu Omega-3 (cá hồi, cá mòi, hạt chia).

Những chất này giúp giảm tình trạng sưng viêm niêm mạc phế quản, từ đó làm dịu ho và dễ thở hơn.

2.3. Hạn chế thực phẩm gây kích ứng đường hô hấp

Một số loại đồ ăn, thức uống có thể làm tình trạng viêm và ho trở nên nặng hơn.

Những thực phẩm nên hạn chế:

  • Đồ cay, nhiều gia vị: dễ kích ứng cổ họng, gây ho liên tục.
  • Thức ăn nhiều dầu mỡ: làm tăng dịch nhầy, gây khó chịu.
  • Đường tinh luyện và bánh kẹo ngọt: làm suy yếu miễn dịch, kéo dài thời gian viêm.

Việc loại bỏ hoặc giảm bớt những tác nhân này giúp đường hô hấp phục hồi nhanh hơn.

2.4. Giữ cơ thể đủ nước để làm loãng dịch nhầy, giảm ho

Viêm phế quản thường gây tích tụ dịch nhầy trong đường thở, khiến bệnh nhân khó thở, ho nhiều.

Uống đủ nước giúp làm loãng dịch nhầy, hỗ trợ long đờm dễ hơn.

Khuyến nghị: 1.5 – 2 lít nước/ngày (tùy thể trạng).

Nên chọn:

  • Nước ấm, trà thảo mộc, nước ép trái cây tươi ít đường.
  • Mật ong pha nước ấm giúp làm dịu cổ họng.

Tránh: nước đá lạnh, đồ uống có gas, rượu bia vì có thể làm triệu chứng nặng thêm.

2. Viêm phế quản nên ăn gì?

Chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị và phục hồi bệnh viêm phế quản. Ăn uống đúng cách giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng, giảm viêm, hỗ trợ cải thiện chức năng phổi và hạn chế tái phát bệnh. Dưới đây là những nhóm thực phẩm có lợi mà người bệnh nên bổ sung.

1. Thực phẩm giàu vitamin C

Vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp củng cố hệ miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh. Bổ sung đủ vitamin C còn giúp giảm sốt, hạn chế tình trạng viêm nặng và rút ngắn thời gian hồi phục.

Các loại trái cây họ cam quýt, kiwi, dâu tây, ớt chuông hay bông cải xanh đều là nguồn cung cấp dồi dào. Người bệnh nên dùng thường xuyên dưới dạng nước ép, sinh tố hoặc salad rau quả để tăng cường vitamin C tự nhiên.

2. Rau xanh lá đậm và trái cây giàu chất xơ

Rau xanh và trái cây không chỉ bổ sung vitamin và khoáng chất mà còn mang lại nhiều chất xơ, giúp cân bằng môi trường axit – bazơ trong cơ thể và hạn chế tình trạng viêm nhiễm. Chất xơ có thể làm giảm nguy cơ viêm phổi, cải thiện khả năng hoạt động của phổi.

Theo khuyến nghị, người bệnh viêm phế quản nên bổ sung từ 20-30g chất xơ mỗi ngày thông qua các thực phẩm như cà rốt, rau chân vịt, cải xoăn, táo, kiwi hoặc dâu tây.

3. Thực phẩm chứa Omega-3

Omega-3 là nhóm axit béo không bão hòa đa có tác dụng chống viêm tự nhiên, giúp giảm sưng nề ở niêm mạc phế quản, đồng thời bảo vệ và cải thiện chức năng phổi. Chế độ ăn giàu Omega-3 được chứng minh là có liên quan đến khả năng sống khỏe mạnh và lâu hơn ở người mắc bệnh phổi mạn tính.

Các loại cá béo như cá hồi, cá thu, cá trích hay hạt óc chó, hạt chia, hạt lanh là nguồn cung cấp phong phú. Ăn cá ít nhất hai lần mỗi tuần và xen kẽ bổ sung các loại hạt trong bữa phụ là cách đơn giản để duy trì lợi ích này.

4. Gừng, nghệ và tỏi

Gừng có đặc tính chống viêm, tăng cường miễn dịch và làm dịu các triệu chứng như nghẹt mũi, đau rát cổ họng. Nghệ chứa hoạt chất curcumin có tác dụng chống viêm mạnh, giúp kiểm soát tình trạng tắc nghẽn đường thở, giảm sưng và hỗ trợ quá trình hồi phục.

Tỏi lại giàu allicin – chất kháng khuẩn, kháng virus, giúp giảm ho, long đờm và phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp. Việc sử dụng các loại gia vị này trong bữa ăn hàng ngày hoặc chế biến thành thức uống ấm như trà gừng mật ong, sữa nghệ sẽ mang lại hiệu quả hỗ trợ điều trị rõ rệt.

5. Ngũ cốc nguyên hạt

Ngũ cốc nguyên hạt là nguồn dinh dưỡng dồi dào với vitamin E, selen, flavonoid, axit béo thiết yếu và chất xơ. Nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, nhóm thực phẩm này có khả năng bảo vệ phổi, cải thiện chức năng hô hấp và tăng cường miễn dịch.

Một số loại ngũ cốc nên có trong chế độ ăn là gạo lứt, yến mạch, bánh mì nguyên cám, đậu lăng, đậu ngự hay đậu gà. Thay thế tinh bột tinh chế bằng ngũ cốc nguyên hạt không chỉ tốt cho sức khỏe tổng thể mà còn mang lại lợi ích trực tiếp cho phổi và phế quản.

6. Trái cây ít đường

Trái cây ít đường có hàm lượng cao các chất chống oxy hóa carotenoid như lycopene, lutein và beta-carotene. Những chất này có khả năng bảo vệ mô phổi, giảm viêm và cải thiện các chỉ số hô hấp quan trọng như FEV1 và FVC. Táo, lê, dâu tây, việt quất, bưởi và kiwi là những lựa chọn tốt, vừa cung cấp vitamin vừa kiểm soát lượng đường trong máu, tránh nguy cơ làm tình trạng viêm trở nên nghiêm trọng hơn.

7. Thực phẩm giàu kali

Kali đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải và hỗ trợ hoạt động của cơ bắp, bao gồm cả cơ hô hấp. Bổ sung đủ kali giúp phổi hoạt động hiệu quả hơn, giảm tình trạng khó thở ở người viêm phế quản. Chuối, cam, chà là, mơ, bơ và khoai lang là những thực phẩm giàu kali dễ tìm, có thể bổ sung vào thực đơn hàng ngày dưới dạng món tráng miệng hoặc chế biến cùng bữa chính.

8. Probiotics

Probiotics là các lợi khuẩn giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch. Nhờ khả năng ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp, nhóm thực phẩm này rất cần thiết cho người viêm phế quản. Các nguồn probiotics tự nhiên bao gồm sữa chua, kefir, kim chi, dưa cải bắp muối. Ăn một lượng vừa phải mỗi ngày sẽ giúp cơ thể duy trì sức đề kháng và hạn chế tình trạng tái phát viêm phế quản.

3. Người bị viêm phế quản cần kiêng gì?

Một chế độ ăn uống sai cách có thể khiến tình trạng viêm phế quản trở nên trầm trọng hơn, làm kéo dài thời gian hồi phục. Dưới đây là những nhóm thực phẩm và đồ uống người bệnh nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn.

1. Thực phẩm gây kích ứng đường hô hấp

Đồ cay nóng quá mức (ớt, tiêu, mù tạt…):

  • Gây kích ứng niêm mạc cổ họng vốn đang viêm sưng.
  • Làm người bệnh ho nhiều hơn, thậm chí có thể gây bỏng rát đường thở.

Đồ chua gắt (chanh, dấm, xoài chua, cóc…):

  • Axit mạnh có thể gây tăng tiết dịch nhầy, làm tình trạng viêm phế quản nặng hơn.
  • Nếu niêm mạc họng bị tổn thương, các loại thực phẩm này dễ gây đau rát và khó chịu.

2. Thực phẩm nhiều dầu mỡ, chiên rán

Thức ăn chiên xào, đồ ăn nhanh (gà rán, khoai tây chiên, bánh rán…):

  • Khó tiêu hóa, dễ gây đầy bụng, ợ hơi dễ làm tăng áp lực lên hệ hô hấp.
  • Dầu mỡ bão hòa làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể, từ đó kéo dài triệu chứng.
  • Có thể khiến dịch nhầy ở phế quản đặc hơn, khó tống ra ngoài.

Gợi ý thay thế: chế biến bằng cách hấp, luộc, nướng ít dầu. Ưu tiên dầu thực vật (dầu oliu, dầu hạt cải) thay vì mỡ động vật.

3. Đồ ngọt, nước uống có gas, rượu bia

Đường tinh luyện, bánh kẹo, nước ngọt:

  • Đường làm suy giảm hoạt động của bạch cầu, khiến hệ miễn dịch yếu đi.
  • Góp phần làm tăng viêm trong cơ thể, dễ gây bùng phát triệu chứng.

Nước uống có gas:

  • Gây đầy hơi, chướng bụng có thể làm người bệnh khó thở hơn.
  • Lượng CO₂ và chất phụ gia có thể gây kích ứng cổ họng, khiến ho nặng thêm.

Rượu, bia:

  • Làm mất nước, trong khi người bệnh cần giữ ẩm để loãng đờm.
  • Ảnh hưởng đến gan, giảm khả năng đào thải độc tố, khiến cơ thể khó hồi phục.

Gợi ý thay thế: nước ấm, trà thảo mộc, nước ép trái cây tươi ít đường.

4. Các chất kích thích

Cà phê:

  • Hàm lượng caffeine cao có thể gây mất nước, khiến dịch nhầy đặc quánh, khó long đờm.
  • Làm tim đập nhanh, ảnh hưởng đến người bệnh vốn đang mệt mỏi.

Thuốc lá và khói thuốc:

  • Chứa hàng nghìn chất độc hại, trong đó có nicotine và hắc ín gây co thắt phế quản, làm triệu chứng khó thở nặng thêm.
  • Ức chế hệ miễn dịch, tăng nguy cơ viêm phế quản chuyển thành mạn tính hoặc tiến triển thành bệnh phổi tắc nghẽn (COPD).

Tóm lại: Việc tránh xa những thực phẩm gây kích ứng, nhiều dầu mỡ, đồ ngọt – có gas, rượu bia và các chất kích thích không chỉ giúp người bệnh giảm triệu chứng nhanh hơn mà còn hỗ trợ phổi phục hồi tốt, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

 

]]>
https://pharvina.com/viem-phe-quan-an-gi-kieng-gi-2827/feed/ 0
Bà bầu bị viêm phế quản phải làm sao? https://pharvina.com/ba-bau-bi-viem-phe-quan-phai-lam-sao-2746/ https://pharvina.com/ba-bau-bi-viem-phe-quan-phai-lam-sao-2746/#respond Mon, 25 Aug 2025 02:52:23 +0000 https://pharvina.com/?p=2746 Trong thời kỳ mang thai, sức khỏe của mẹ bầu luôn là mối quan tâm hàng đầu, bởi bất kỳ vấn đề nào cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Một trong những bệnh lý hô hấp thường gặp ở phụ nữ mang thai là viêm phế quản. Cơn ho kéo dài, cảm giác khó thở và mệt mỏi không chỉ khiến mẹ lo lắng mà còn đặt ra câu hỏi: Liệu bệnh có nguy hiểm cho em bé? Và bà bầu bị viêm phế quản phải làm sao để xử lý an toàn? Bài viết này sẽ giúp giải đáp chi tiết, từ nguyên nhân, dấu hiệu, mức độ nguy hiểm cho đến cách chăm sóc và phòng ngừa hiệu quả.

1. Nguyên nhân khiến bà bầu dễ bị viêm phế quản

1.1. Suy giảm miễn dịch trong thai kỳ

Trong thời gian mang thai, hệ miễn dịch của người mẹ có sự điều chỉnh đặc biệt để tránh đào thải thai nhi (vì thai vừa mang yếu tố di truyền của mẹ vừa của bố, nên cơ thể mẹ có thể “nhận diện” như một vật lạ). Chính cơ chế này khiến hệ miễn dịch bị ức chế một phần, từ đó làm giảm khả năng chống lại virus, vi khuẩn đường hô hấp. Vì vậy, bà bầu dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, trong đó có viêm phế quản.

1.2. Thay đổi nội tiết tố ảnh hưởng đến hệ hô hấp

Khi mang thai, hormone progesterone và estrogen tăng cao. Những thay đổi này dẫn đến:

  • Niêm mạc đường hô hấp dễ bị phù nề và tăng tiết dịch nhầy, khiến các ống dẫn khí bị thu hẹp.
  • Khả năng làm sạch tự nhiên của hệ hô hấp cũng suy giảm, do các lông chuyển trong khí quản hoạt động kém hiệu quả hơn.
  • Thai nhi ngày càng lớn làm tăng áp lực ổ bụng lên cơ hoành, khiến phổi khó giãn nở tối đa, từ đó gây ứ đọng đờm và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

1.3. Yếu tố môi trường

Các tác nhân từ môi trường có thể làm gia tăng nguy cơ viêm phế quản ở phụ nữ mang thai:

  • Khói bụi, ô nhiễm không khí: chứa nhiều chất kích thích niêm mạc hô hấp, làm suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên.
  • Khói thuốc lá (chủ động hoặc thụ động): gây tổn thương lớp lông chuyển, làm tăng sản xuất chất nhầy và dẫn đến viêm mạn tính.
  • Thời tiết lạnh, ẩm: khiến niêm mạc đường thở bị co mạch, giảm lưu lượng máu đến mô hô hấp, từ đó vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và gây bệnh.

1.4. Tiền sử bệnh lý hô hấp và dị ứng

  • Những bà bầu từng mắc hen suyễn, viêm xoang, viêm mũi dị ứng vốn đã có đường hô hấp nhạy cảm và dễ bị kích ứng. Khi mang thai, tình trạng này thường nặng hơn do tác động của nội tiết tố và sự thay đổi miễn dịch.
  • Các bệnh lý mạn tính này cũng làm giảm khả năng đào thải dịch nhầy, khiến đường thở dễ bị tắc nghẽn và vi khuẩn có điều kiện phát triển, dẫn đến viêm phế quản.

2. Triệu chứng cần lưu ý và khi nào nên đi khám

1. Dấu hiệu thường gặp

  • Ho khan hoặc ho có đờm kéo dài.
  • Ngực nặng, khó thở, đặc biệt khi gắng sức.
  • Sốt nhẹ, mệt mỏi, đau rát họng.

2. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay

  • Khó thở nhiều, thở khò khè hoặc hụt hơi ngay cả khi nghỉ ngơi.
  • Sốt cao trên 38,5°C không hạ.
  • Ho ra máu, đau tức ngực dữ dội.
  • Triệu chứng không cải thiện sau 7-10 ngày tự chăm sóc.

3. Viêm phế quản có nguy hiểm cho mẹ bầu và thai nhi không?

3.1. Ảnh hưởng đối với mẹ

Viêm phế quản nếu không được kiểm soát có thể tiến triển thành các biến chứng nặng hơn:

  • Nguy cơ chuyển sang viêm phổi: do vi khuẩn hoặc virus lan xuống các phế nang, gây viêm nhiễm sâu hơn. Viêm phổi ở phụ nữ mang thai thường khó điều trị và có thể để lại hậu quả nghiêm trọng.
  • Suy hô hấp: khi tình trạng viêm nặng, niêm mạc sưng phù và tăng tiết dịch nhầy làm đường thở bị bít tắc, khiến mẹ khó thở, oxy trong máu giảm. Đây là tình huống nguy hiểm, đặc biệt khi mang thai vì cơ thể mẹ vốn đã cần nhiều oxy hơn bình thường.
  • Giảm chất lượng cuộc sống: ho kéo dài, mất ngủ, mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và tinh thần của người mẹ trong suốt thai kỳ.

3.2. Ảnh hưởng đối với thai nhi

Khi mẹ bị viêm phế quản nặng, khả năng cung cấp oxy cho thai nhi bị ảnh hưởng. Điều này dẫn đến nhiều nguy cơ:

  • Thiếu oxy mạn tính: thai nhi không nhận đủ oxy sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ và các cơ quan khác.
  • Sinh non: những cơn ho kéo dài và tình trạng nhiễm trùng có thể kích thích co thắt tử cung, làm tăng nguy cơ sinh sớm.
  • Chậm phát triển trong tử cung (IUGR): oxy và dưỡng chất không được truyền đầy đủ, khiến cân nặng và chiều dài thai nhi bị hạn chế so với tuổi thai.

3.3. Tác động gián tiếp từ việc lạm dụng thuốc

Trong nhiều trường hợp, bà bầu vì lo lắng hoặc muốn cắt nhanh triệu chứng đã tự ý dùng thuốc, đặc biệt là kháng sinh hoặc thuốc giảm ho. Điều này có thể gây ra:

  • Nguy cơ dị tật bẩm sinh: một số loại thuốc chống chỉ định trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến sự hình thành cơ quan của thai nhi.
  • Ảnh hưởng đến chức năng gan, thận của thai nhi: do thai nhi phải tiếp nhận và chuyển hóa thuốc qua nhau thai.
  • Tăng nguy cơ sảy thai hoặc biến chứng sản khoa: nếu dùng thuốc không phù hợp trong giai đoạn tam cá nguyệt đầu tiên.

Viêm phế quản ở bà bầu không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người mẹ, mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho thai nhi, cả trước mắt và lâu dài. Do đó, việc theo dõi chặt chẽ, điều trị đúng cách và an toàn dưới sự hướng dẫn của bác sĩ là yếu tố then chốt để bảo vệ cả mẹ và con.

4. Cách xử lý an toàn khi bà bầu bị viêm phế quản

Đây là phần quan trọng nhất, vì cách xử trí đúng đắn không chỉ giúp bà bầu giảm triệu chứng mà còn ngăn ngừa biến chứng, đồng thời bảo đảm an toàn cho thai nhi.

4.1. Chăm sóc tại nhà

  • Uống nhiều nước ấm: nước ấm giúp làm loãng dịch nhầy, giảm cảm giác khó chịu ở cổ họng và cải thiện quá trình dẫn lưu đờm.
  • Giữ ẩm đường thở: mẹ bầu nên duy trì độ ẩm trong phòng bằng máy tạo ẩm hoặc đơn giản là đặt một chậu nước ấm. Môi trường đủ ẩm giúp hạn chế tình trạng khô rát và giảm ho.
  • Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng: bổ sung thực phẩm giàu vitamin C, kẽm và protein để hỗ trợ hệ miễn dịch. Rau xanh, trái cây tươi, các loại hạt và thịt nạc đều có lợi cho sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: giấc ngủ đủ và sâu giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn. Stress, căng thẳng kéo dài sẽ làm suy giảm miễn dịch, khiến bệnh khó cải thiện.
  • Giữ môi trường trong lành: hạn chế tối đa tiếp xúc với khói bụi, chất gây kích ứng như nước hoa, hóa chất tẩy rửa và tuyệt đối tránh xa khói thuốc lá.

4.2. Các biện pháp hỗ trợ tự nhiên

  • Xông hơi an toàn: xông hơi bằng nước muối sinh lý hoặc với vài giọt tinh dầu loãng (như tinh dầu bạc hà, tràm) có thể giúp đường thở thông thoáng hơn. Tuy nhiên, không nên xông quá lâu hoặc dùng tinh dầu đậm đặc, vì có thể gây kích ứng.
  • Sử dụng mật ong, chanh, gừng: mật ong có đặc tính kháng khuẩn và làm dịu cổ họng. Khi kết hợp với chanh hoặc gừng, hiệu quả giảm ho càng rõ rệt. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ nên áp dụng cho những mẹ bầu không dị ứng với mật ong.
  • Bài tập hít thở nhẹ nhàng: tập các động tác thở sâu, thở chậm giúp tăng cường dung tích phổi, cải thiện lưu thông khí và giảm cảm giác khó thở. Đây cũng là cách tốt để mẹ bầu thư giãn tinh thần.

4.3. Điều trị y tế

  • Khi nào cần dùng thuốc: nếu triệu chứng kéo dài trên 7-10 ngày, sốt cao, khó thở nhiều hoặc có dấu hiệu viêm phổi, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng viêm. Việc dùng thuốc cần dựa trên chẩn đoán rõ ràng, tránh lạm dụng.
  • Các loại thuốc an toàn trong thai kỳ: tùy từng giai đoạn, bác sĩ có thể lựa chọn một số kháng sinh an toàn như nhóm penicillin hoặc cephalosporin. Thuốc giảm ho thảo dược hoặc dung dịch súc họng nước muối sinh lý cũng thường được khuyên dùng.
  • Cảnh báo quan trọng: tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc, đặc biệt là kháng sinh, thuốc chống viêm corticoid hoặc các loại siro ho chứa codein. Những thuốc này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi, thậm chí gây dị tật hoặc sảy thai nếu dùng sai thời điểm.

Tóm lại, cách xử lý viêm phế quản ở bà bầu cần kết hợp giữa chăm sóc tại nhà, biện pháp hỗ trợ tự nhiên và điều trị y tế khi cần thiết. Điều quan trọng nhất là mẹ bầu không được chủ quan và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước bất kỳ phương pháp điều trị nào.

]]>
https://pharvina.com/ba-bau-bi-viem-phe-quan-phai-lam-sao-2746/feed/ 0
Bầu bị đau họng – chữa làm sao để không ảnh hưởng tới thai nhi? https://pharvina.com/bau-bi-dau-hong-2572/ https://pharvina.com/bau-bi-dau-hong-2572/#respond Wed, 20 Aug 2025 01:25:13 +0000 https://pharvina.com/?p=2572 Mang thai là giai đoạn đặc biệt nhạy cảm, khiến mẹ bầu luôn thận trọng với mọi biểu hiện của cơ thể, kể cả những triệu chứng tưởng chừng đơn giản như đau họng. Tuy không phải là bệnh lý nghiêm trọng, nhưng nếu điều trị sai cách, việc chữa đau họng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Vậy làm sao để giảm đau họng hiệu quả mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mẹ và bé? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, sai lầm thường gặp và các giải pháp an toàn trong thai kỳ.

Bà bầu bị đau họng có nguy hiểm không?

Đau họng là một triệu chứng khá phổ biến trong thai kỳ, nhất là trong những giai đoạn giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi thất thường. Tuy nhiên, với mẹ bầu, bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến sức khỏe cũng đều khiến lo lắng vì nỗi băn khoăn: Liệu có ảnh hưởng đến thai nhi hay không?

Thực tế, hầu hết các trường hợp đau họng ở phụ nữ mang thai là không nguy hiểm, nếu nguyên nhân là do virus cảm cúm thông thường hoặc môi trường khô lạnh. Tuy nhiên, việc cần lưu ý là hệ miễn dịch của mẹ bầu thường yếu hơn bình thường, khiến họ dễ mắc bệnh hơn và bệnh cũng có thể kéo dài hơn.

Một số nguyên nhân phổ biến gây đau họng khi mang thai bao gồm:

  • Nhiễm virus hoặc vi khuẩn thông thường gây viêm họng, cảm cúm.
  • Trào ngược dạ dày thực quản, thường gặp trong tam cá nguyệt thứ hai và ba.
  • Dị ứng với phấn hoa, bụi bẩn hoặc môi trường ô nhiễm.
  • Khô cổ họng do uống ít nước, sử dụng điều hòa nhiều, hoặc ngủ ngáy.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm, đau họng đi kèm với sốt cao, ho kéo dài, hoặc khó nuốt, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng nặng (như viêm họng mủ, viêm amidan nặng, viêm phổi…). Những tình trạng này có thể làm gia tăng nguy cơ co bóp tử cung sớm, ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi nếu không điều trị đúng cách.

Do đó, nếu tình trạng đau họng kéo dài quá 3 ngày, hoặc kèm theo các triệu chứng bất thường, mẹ bầu nên chủ động đi khám để được chẩn đoán và tư vấn điều trị an toàn.

2. Những sai lầm khi tự ý điều trị

Khi bị đau họng trong thai kỳ, nhiều mẹ bầu vì lo lắng không dám đến bệnh viện hoặc mong muốn nhanh khỏi nên tự ý áp dụng các biện pháp chữa trị theo kinh nghiệm truyền miệng hoặc tự mua thuốc. Tuy nhiên, điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và thai nhi nếu không hiểu rõ cơ chế tác động và mức độ an toàn của từng phương pháp.

1. Tự ý dùng thuốc Tây 

Việc sử dụng thuốc Tây trong thai kỳ cần có sự hướng dẫn nghiêm ngặt từ bác sĩ, bởi một số loại thuốc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi, đặc biệt trong 3 tháng đầu – giai đoạn hình thành các cơ quan quan trọng.

Một số loại thuốc cần tuyệt đối tránh hoặc chỉ dùng khi thực sự cần thiết và có chỉ định y tế, bao gồm:

  • Kháng sinh nhóm tetracycline: Có thể gây dị tật răng và xương cho thai nhi.
  • Thuốc giảm đau chứa codein: Dễ gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh thai nhi và nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh nếu dùng gần ngày sinh.
  • Thuốc kháng viêm NSAIDs (như ibuprofen): Có thể làm đóng sớm ống động mạch của thai nhi hoặc gây biến chứng khi sinh.

Tự ý dùng thuốc mà không biết về tác dụng phụ có thể gây nên hậu quả nặng nề, thậm chí không thể phục hồi.

2. Lạm dụng các phương pháp dân gian không phù hợp

Nhiều mẹ bầu có xu hướng “né thuốc” bằng cách tìm đến các mẹo dân gian. Tuy nhiên, không phải cách dân gian nào cũng an toàn cho thai kỳ.

  • Uống nước gừng quá liều: Gừng có tác dụng kháng viêm, giảm đau họng, nhưng nếu dùng quá nhiều (trên 5g/ngày) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc co bóp tử cung – đặc biệt nguy hiểm trong 3 tháng đầu.
  • Dùng mật ong sai thời điểm: Mật ong tuy giàu dưỡng chất và kháng khuẩn tự nhiên, nhưng không nên dùng trong 3 tháng đầu nếu mẹ bầu có hệ tiêu hóa yếu hoặc có nguy cơ dị ứng – có thể gây đầy hơi, buồn nôn hoặc tiêu chảy nhẹ.
  • Sử dụng thảo dược không rõ nguồn gốc: Nhiều loại lá hoặc rễ cây truyền miệng có thể chứa chất gây co bóp tử cung, kích thích chuyển dạ hoặc có độc tính nhẹ đối với thai. Ví dụ, một số mẹo như xông lá bưởi, uống nước cam thảo, ngậm vỏ quýt… tưởng chừng lành tính nhưng có thể nguy hiểm nếu không được kiểm chứng và sử dụng đúng cách.

3. Các biện pháp an toàn giảm đau họng cho bà bầu

Trong thai kỳ, điều quan trọng nhất khi điều trị đau họng là đảm bảo sự an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Dưới đây là những phương pháp được khuyến nghị, ưu tiên theo mức độ an toàn và hiệu quả đã được kiểm chứng.

1. Các biện pháp không dùng thuốc

Đây là những phương pháp đơn giản, hiệu quả cao và hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến thai nhi nếu được thực hiện đúng cách:

  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý: Đây là cách dễ thực hiện giúp làm sạch niêm mạc họng, diệt khuẩn và giảm đau rát. Nên súc miệng 2–3 lần mỗi ngày, đặc biệt vào buổi sáng và tối.
  • Giữ ấm vùng cổ và cơ thể: Mặc áo choàng hoặc khăn choàng cổ khi thời tiết lạnh giúp giảm kích ứng vùng hầu họng, phòng tránh viêm nhiễm nặng thêm.
  • Uống đủ nước ấm: Cổ họng được làm ẩm sẽ giúp giảm cảm giác khô rát, khó chịu. Nên uống nước ấm đều đặn cả ngày, tránh uống nước lạnh hoặc có đá.
  • Nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống lành mạnh: Hệ miễn dịch của mẹ bầu sẽ được tăng cường khi cơ thể được nghỉ ngơi hợp lý, ăn đầy đủ các nhóm chất, đặc biệt là vitamin C, kẽm và các loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa.

2. Thảo dược và nguyên liệu tự nhiên an toàn trong thai kỳ

Một số nguyên liệu từ thiên nhiên có thể giúp giảm đau họng, kháng viêm và làm dịu cổ họng một cách nhẹ nhàng mà vẫn an toàn cho mẹ bầu:

  • Mật ong: Có tác dụng kháng khuẩn và làm dịu họng. Tuy nhiên, nên dùng sau tam cá nguyệt thứ nhất và không nên dùng quá nhiều (1–2 muỗng cà phê mỗi ngày).
  • Lá tía tô, chanh đào, quất hấp mật ong: Đây là những phương pháp truyền thống có tác dụng kháng viêm, long đờm, hỗ trợ giảm đau họng mà không ảnh hưởng đến thai kỳ nếu dùng đúng liều lượng.
  • Trà hoa cúc hoặc trà gừng loãng: Có tác dụng an thần nhẹ, giảm đau và làm dịu niêm mạc họng. Gừng nên được dùng ở liều thấp, không quá 1–2 lát mỗi ngày, tránh dùng quá mức vì có thể gây kích thích tử cung.

3. Khi nào mẹ bầu có thể dùng thuốc, và loại nào là an toàn?

Trong một số trường hợp đau họng kéo dài hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng nhẹ, mẹ bầu có thể cần dùng đến thuốc, nhưng phải có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa:

  • Các loại thuốc xịt họng từ thảo dược: Một số sản phẩm chứa thành phần từ thiên nhiên như tinh dầu bạc hà, chiết xuất cúc La Mã hoặc keo ong có thể giúp giảm đau rát mà vẫn an toàn khi dùng đúng liều.
  • Viên ngậm họng từ thảo dược: Loại không chứa kháng sinh hoặc chất gây co thắt tử cung, có thể được dùng tạm thời để làm dịu cổ họng, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Thuốc do bác sĩ kê đơn: Trong trường hợp viêm họng do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê các loại kháng sinh an toàn cho thai kỳ như penicillin hoặc cephalosporin, với liều lượng phù hợp và thời gian sử dụng giới hạn. Việc tự ý dùng kháng sinh, dù là loại được cho là “nhẹ”, vẫn có thể gây rủi ro không đáng có.

Tóm lại, mẹ bầu nên ưu tiên các biện pháp không dùng thuốc và chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết, có chỉ định và hướng dẫn rõ ràng từ bác sĩ. An toàn của thai nhi luôn phải được đặt lên hàng đầu trong mọi quyết định điều trị.

]]>
https://pharvina.com/bau-bi-dau-hong-2572/feed/ 0
Cách chữa đau họng cho mẹ sau sinh có những phương pháp nào? https://pharvina.com/cach-chua-dau-hong-cho-me-sau-sinh-2575/ https://pharvina.com/cach-chua-dau-hong-cho-me-sau-sinh-2575/#respond Tue, 19 Aug 2025 12:08:27 +0000 https://pharvina.com/?p=2575 Sau khi sinh, cơ thể người mẹ vẫn còn yếu và nhạy cảm, đặc biệt là khi đang cho con bú. Một triệu chứng tưởng chừng đơn giản như đau họng cũng có thể khiến mẹ lo lắng: liệu có được dùng thuốc không, có ảnh hưởng đến sữa hay em bé không? Bài viết này sẽ giúp mẹ hiểu rõ nguyên nhân gây đau họng sau sinh và hướng dẫn những cách điều trị an toàn, hiệu quả ngay cả khi đang nuôi con bằng sữa mẹ.

1. Các phương pháp dân gian an toàn cho mẹ bỉm sữa

Súc họng bằng nước muối sinh lý

Mẹ nên súc họng bằng nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) 2 – 3 lần mỗi ngày, đặc biệt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy và buổi tối trước khi ngủ. Nước muối giúp sát khuẩn, làm dịu cổ họng, giảm viêm và loại bỏ vi khuẩn, virus ở vùng họng. Lưu ý không nên dùng nước muối quá đặc vì có thể gây khô niêm mạc họng.

Uống nước ấm mật ong chanh

Hỗn hợp mật ong và chanh có tác dụng làm dịu cổ họng, kháng khuẩn, giảm ho và viêm. Mỗi sáng có thể pha 1 thìa mật ong với vài giọt nước cốt chanh và nước ấm để uống. Tuy nhiên, nếu bé bú mẹ dưới 1 tuổi thì mẹ cần thận trọng vì vẫn còn tranh cãi về khả năng truyền bào tử botulinum từ mật ong qua sữa mẹ, dù hiếm gặp. Tốt nhất là hỏi ý kiến bác sĩ nếu muốn sử dụng thường xuyên.

Dùng gừng, tía tô, cam thảo

Gừng: Cắt lát gừng tươi, hãm với nước sôi và uống ấm. Có thể thêm chút mật ong. Gừng giúp kháng viêm, giảm đau họng hiệu quả.

Tía tô: Dùng lá tía tô tươi nấu với nước sôi hoặc kết hợp với cháo nóng để giải cảm, tăng đề kháng.

Cam thảo: Có thể dùng cam thảo dạng sắc hoặc viên ngậm thảo dược có chiết xuất cam thảo. Tuy nhiên, không nên dùng quá nhiều hoặc kéo dài vì có thể gây giữ nước và tăng huyết áp nhẹ.

Xông hơi mũi họng

Xông hơi mũi họng là một phương pháp dân gian hiệu quả và an toàn để làm dịu cơn đau họng, giảm tắc nghẽn mũi và làm loãng đờm. Hơi ấm từ nước sẽ giúp làm ẩm niêm mạc đường hô hấp, làm dịu cổ họng bị kích ứng và giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn.

Để thực hiện xông hơi tại nhà, bạn có thể sử dụng một bát nước nóng hoặc máy xông hơi mặt chuyên dụng. Với cách truyền thống bằng bát nước nóng, bạn cần một bát lớn, nước nóng, và một chiếc khăn tắm lớn. Đun sôi nước, sau đó đổ vào bát. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu tràm, khuynh diệp, bạc hà, hoặc một chút gừng tươi đập dập, sả thái lát vào nước để tăng cường hiệu quả sát khuẩn và thông mũi. Đặt bát nước nóng lên một mặt phẳng chắc chắn. Cúi mặt gần sát bát nước (giữ khoảng cách an toàn để tránh bị bỏng hơi), trùm khăn tắm kín đầu và bát nước để hơi nước không thoát ra ngoài. Hít thở sâu và đều qua mũi và miệng trong khoảng 5-10 phút.

 

  • Chỉ nên xông 1 lần/ngày, tối đa 10 phút, tránh xông quá lâu hoặc quá gần vì có thể gây bỏng hơi.

  • Tránh xông khi đang sốt cao, có tiền sử co giật hoặc hen suyễn.

 

Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ họng

Mẹ sau sinh nên mặc ấm, đeo khăn mỏng quanh cổ khi thời tiết lạnh hoặc khi ngủ. Tránh để cơ thể bị nhiễm lạnh, nhất là vào ban đêm hoặc khi thức cho con bú. Cũng cần tránh bật quạt mạnh hoặc máy lạnh hướng thẳng vào cổ họng.

Dinh dưỡng hỗ trợ phục hồi

Ăn gì để tăng đề kháng, chống viêm tự nhiên:

Tăng cường rau xanh, trái cây giàu vitamin C (như cam, bưởi, ổi), thực phẩm chứa kẽm (hải sản, trứng, các loại đậu), tỏi và nghệ. Những thực phẩm này giúp nâng cao sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại vi khuẩn, virus gây viêm họng.

Những thực phẩm nên kiêng khi đau họng và đang cho con bú:

Tránh đồ ăn cay nóng, chiên rán nhiều dầu mỡ, nước đá, đồ uống lạnh, thực phẩm có chất bảo quản hoặc dễ gây kích ứng họng như mì gói, thực phẩm đóng hộp. Cũng cần hạn chế cà phê, trà đậm, rượu bia vì có thể ảnh hưởng đến lượng sữa và làm khô niêm mạc họng.

2. Thuốc chữa đau họng cho mẹ sau sinh

Đối với mẹ cho con bú

Khi đang cho con bú mà bị viêm họng, việc lựa chọn thuốc luôn là mối bận tâm lớn của các mẹ vì sợ ảnh hưởng đến bé. Tuy nhiên, nếu biết cách sử dụng đúng, mẹ vẫn có thể điều trị hiệu quả mà không gây hại cho con. Nguyên tắc vàng là luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.

Trước khi nghĩ đến thuốc, hãy áp dụng các biện pháp hỗ trợ tại nhà. Chúng rất an toàn và thường hiệu quả với các trường hợp viêm họng nhẹ. Nếu các biện pháp tự nhiên không đủ hiệu quả, Paracetamol là lựa chọn đầu tiên và an toàn nhất cho mẹ đang cho con bú.

Paracetamol: Đây là thuốc hạ sốt, giảm đau được coi là an toàn cho mẹ đang cho con bú nếu dùng đúng liều khuyến cáo (thường là 10-15 mg/kg cân nặng, cách 4-6 tiếng/lần, không quá 4g/ngày). Thuốc hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến sữa mẹ và em bé. Tuy nhiên, mẹ cần tránh dùng thêm các thuốc khác có chứa Paracetamol để không bị quá liều.

Lưu ý về Ibuprofen: Mặc dù Ibuprofen cũng được coi là tương đối an toàn khi cho con bú ở liều thông thường, nhưng Paracetamol vẫn thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu do ít tác dụng phụ hơn và đã được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn về an toàn khi cho con bú. Aspirin tuyệt đối không được khuyến cáo do nguy cơ gây Hội chứng Reye nghiêm trọng ở trẻ em, dù lượng thuốc vào sữa mẹ là nhỏ.

Thuốc xịt họng, viên ngậm thảo dược: Một số loại thuốc xịt họng chứa tinh dầu bạc hà, tràm, chiết xuất thảo dược có thể dùng được khi cho con bú nếu không chứa kháng sinh hoặc corticoid. Viên ngậm thảo dược như chứa gừng, cam thảo, cúc la mã… có thể hỗ trợ làm dịu họng. Tuy nhiên, cần đọc kỹ thành phần và hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ nếu không chắc chắn về độ an toàn, đặc biệt là với các loại có chứa thuốc tê tại chỗ hoặc kháng khuẩn.

Những thuốc nên tránh:

  • Thuốc kháng histamine thế hệ 1 (như Chlorpheniramine, Diphenhydramine): Có thể gây buồn ngủ cho bé thông qua sữa mẹ và có thể làm giảm nguồn sữa. Nên ưu tiên các thuốc kháng histamine thế hệ 2 (ví dụ: Loratadine, Cetirizine) an toàn theo mức độ L1 (nhóm an toàn cao nhất) theo thang xếp hạng của Hale. Có thể dùng nếu mẹ bị ngứa họng, hắt hơi, viêm mũi dị ứng kèm theo nhưng vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Các loại thuốc giảm đau gây nghiện: Như Codein, Tramadol có thể bài tiết vào sữa và gây ức chế hô hấp ở trẻ.
  • Thuốc co mạch giảm nghẹt mũi (như Pseudoephedrine, Phenylephrine): Có thể làm giảm lượng sữa.
  • Thuốc ho có chứa cồn hoặc các thành phần không rõ ràng.

Đối với mẹ không cho con bú

Mẹ sau sinh không cho con bú có thể sử dụng thuốc điều trị rộng rãi hơn so với mẹ đang cho con bú, tuy nhiên vẫn cần cẩn trọng do cơ thể sau sinh vẫn trong giai đoạn hồi phục, nội tiết chưa ổn định hoàn toàn.

Paracetamol, Ibuprofen

Đây là các thuốc giảm đau hạ sốt phổ biến. Với mẹ không cho con bú, cả hai đều có thể sử dụng nếu không có tiền sử dị ứng. Paracetamol là lựa chọn an toàn và ít tác dụng phụ hơn, trong khi Ibuprofen còn có tác dụng chống viêm nên thường được dùng trong các trường hợp viêm họng do vi khuẩn.

Kháng sinh

Nếu đau họng do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê các loại kháng sinh như Amoxicillin, Azithromycin, Cefuroxim… Mẹ không cho con bú có thể sử dụng các nhóm kháng sinh này thoải mái hơn so với mẹ đang cho con bú. Tuy nhiên, không được tự ý dùng kháng sinh mà không có đơn vì có nguy cơ dùng sai thuốc hoặc kháng kháng sinh.

Thuốc xịt họng và viên ngậm có chứa kháng viêm

Các sản phẩm chứa hoạt chất như Benzocaine, Lidocaine (gây tê tại chỗ), hoặc các loại xịt chứa kháng viêm (như Flurbiprofen, Hydrocortisone) có thể sử dụng. Tuy nhiên, nên dùng đúng liều lượng và không quá 5-7 ngày để tránh tổn thương niêm mạc họng.

Thuốc long đờm, giảm ho

Các thuốc như Acetylcysteine (long đờm), Dextromethorphan (giảm ho khan), hoặc thuốc siro ho có chứa thảo dược kết hợp tân dược có thể sử dụng nếu cần thiết. Cần đọc kỹ hướng dẫn và tránh phối hợp nhiều thuốc có cùng tác dụng để tránh quá liều.

3. Các dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm

Trong nhiều trường hợp, đau họng có thể tự khỏi sau vài ngày chăm sóc tại nhà. Tuy nhiên, nếu xuất hiện những dấu hiệu dưới đây, mẹ sau sinh cần chủ động đi khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

1. Đau họng kéo dài trên 5 ngày không thuyên giảm

Nếu mẹ đã áp dụng các biện pháp tự nhiên, nghỉ ngơi và giữ ấm đúng cách mà tình trạng đau họng vẫn không cải thiện sau 5 ngày, đây có thể là dấu hiệu cho thấy nguyên nhân không đơn giản như viêm họng do virus thông thường. Cần được bác sĩ kiểm tra để loại trừ khả năng nhiễm khuẩn hoặc biến chứng.

2. Có sốt cao, khó nuốt, nổi hạch

  • Sốt trên 38.5 độ C, kéo dài không hạ dù đã dùng thuốc hạ sốt hoặc chườm ấm là một dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng cần điều trị bằng kháng sinh.
  • Cảm giác nuốt đau, nghẹn, hoặc đau lan lên tai có thể là biểu hiện viêm amidan, viêm họng cấp nặng.
  • Nổi hạch ở cổ hoặc dưới cằm đi kèm đau họng là phản ứng viêm cần được thăm khám để đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm khuẩn.

3. Triệu chứng lan xuống ngực hoặc có dấu hiệu viêm phổi

  • Ho nhiều, tức ngực, khó thở, ho có đờm màu vàng xanh hoặc có mùi hôi là những dấu hiệu có thể liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp dưới, như viêm phế quản hoặc viêm phổi.
  • Đây là tình trạng không thể tự điều trị tại nhà và cần can thiệp y tế càng sớm càng tốt, đặc biệt với mẹ sau sinh có sức đề kháng yếu.

Đau họng sau sinh tuy thường gặp nhưng không nên xem nhẹ, đặc biệt với mẹ đang cho con bú. Việc lựa chọn cách điều trị an toàn và phù hợp giúp mẹ nhanh hồi phục mà vẫn đảm bảo sức khỏe cho bé. Nếu triệu chứng kéo dài, kèm sốt cao hay khó nuốt, mẹ nên đi khám sớm để tránh biến chứng. Luôn lắng nghe cơ thể và ưu tiên những phương pháp an toàn là cách chăm sóc tốt cho cả mẹ và con.

]]>
https://pharvina.com/cach-chua-dau-hong-cho-me-sau-sinh-2575/feed/ 0
Bị ho có ăn được hạt điều không? https://pharvina.com/bi-ho-co-an-duoc-hat-dieu-khong-2613/ https://pharvina.com/bi-ho-co-an-duoc-hat-dieu-khong-2613/#respond Tue, 19 Aug 2025 02:08:25 +0000 https://pharvina.com/?p=2613 Hạt điều là một món ăn vặt được nhiều người yêu thích nhờ hương vị béo bùi và giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, khi đang bị ho, không ít người băn khoăn liệu ăn hạt điều có làm tình trạng ho nặng hơn hay không. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng hạt điều trong giai đoạn mắc bệnh, cũng như những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Bị ho có nên ăn hạt điều không?

Hạt điều là loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, thường được yêu thích nhờ hương vị béo bùi, dễ ăn và có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, khi đang bị ho, đặc biệt là ho khan, viêm họng hay ho kéo dài, người bệnh nên cân nhắc kỹ trước khi ăn loại hạt này.

Trên thực tế, người bị ho không bắt buộc phải kiêng hoàn toàn hạt điều. Tuy nhiên, do đặc điểm cấu trúc cứng và dễ vụn, hạt điều có thể gây kích ứng niêm mạc họng nếu ăn nhiều hoặc nhai không kỹ. Những mảnh nhỏ từ hạt khi vướng lại ở cổ họng có thể khiến người bệnh cảm thấy ngứa, rát họng và kích thích ho nhiều hơn, đặc biệt vào ban đêm là thời điểm cơn ho dễ tái phát nhất.

Bên cạnh đó, nhiều loại hạt điều được rang muối hoặc tẩm gia vị (như cay, nóng) có thể gây kích ứng đường hô hấp, đặc biệt với người có cổ họng nhạy cảm. Vì vậy, tốt nhất bạn chỉ nên ăn hạt điều với lượng nhỏ, nhai kỹ, uống kèm nước ấm và ưu tiên ăn vào ban ngày để giảm ảnh hưởng.

Các món ăn vặt lành mạnh khi bị ho

Khi đang bị ho, chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cơ thể phục hồi nhanh chóng và giảm kích ứng cổ họng. Chúng ta nên ưu tiên các món ăn mềm, dễ nuốt và ít gây kích ứng như cháo, súp, trái cây mọng nước, nước ấm pha gừng hoặc mật ong. Những thực phẩm này không chỉ làm dịu cổ họng mà còn cung cấp năng lượng nhẹ nhàng để phục hồi thể trạng.

Nếu bạn vẫn muốn thưởng thức một vài món ăn vặt trong thời gian bị ho, thì vẫn có rất nhiều lựa chọn lành mạnh mà bạn có thể ăn một cách thoải mái, vừa ngon miệng vừa hỗ trợ cơ thể hồi phục:

Sữa chua không đường: Sữa chua chứa nhiều lợi khuẩn probiotic, hỗ trợ hệ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch, điều rất cần thiết khi bị bệnh. Chọn loại không đường để tránh kích thích cổ họng, và nên để sữa chua ở nhiệt độ phòng hoặc hâm ấm nhẹ trước khi ăn để tránh gây sốc nhiệt cho cổ họng.

Mật ong pha nước ấm hoặc chấm bánh mì mềm: Mật ong nổi tiếng với khả năng kháng khuẩn, kháng viêm và làm dịu cổ họng hiệu quả. Pha một thìa mật ong với nước ấm để uống từng ngụm nhỏ, hoặc dùng mật ong nguyên chất để chấm cùng bánh mì mềm, không vỏ cứng sẽ là một món ăn vặt vừa ngon miệng vừa có lợi.

Hạt chia ngâm nước hoặc pha với sữa hạt: Hạt chia khi ngâm nước sẽ nở ra tạo thành một hỗn hợp gel mềm mại, dễ nuốt và giàu chất xơ, Omega-3. Bạn có thể ngâm hạt chia với nước ấm hoặc pha cùng sữa hạt (như sữa hạnh nhân, sữa yến mạch không đường, hâm ấm) để tạo thành một món ăn vặt nhẹ nhàng, bổ dưỡng và không gây kích ứng.

Bắp luộc mềm: Bắp luộc có vị ngọt tự nhiên, giàu vitamin nhóm B và chất xơ. Khi luộc kỹ, hạt bắp sẽ mềm và dễ ăn hơn, không gây cảm giác khô rát cổ họng như bắp nướng hoặc rang. Ăn từng hạt nhỏ, từ từ để tránh bị nghẹn.

Chuối chín, táo hấp: Chuối chín mềm, dễ tiêu hóa, cung cấp năng lượng nhanh chóng và chứa kali giúp làm dịu cơ thể. Táo có thể hơi cứng khi ăn sống, nhưng khi hấp chín sẽ trở nên mềm mại, ngọt dịu và dễ nuốt hơn rất nhiều. Hơi ấm từ táo hấp cũng giúp làm dịu cổ họng đang khó chịu.

Khoai lang nướng hoặc hấp: Khoai lang giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, cung cấp năng lượng bền vững mà không gây kích ứng. Khi được nướng hoặc hấp mềm, khoai lang có vị ngọt tự nhiên, dễ ăn và giúp giữ ấm bụng, rất phù hợp khi cơ thể đang yếu.

Chè đậu xanh loãng (ít đường): Chè đậu xanh nấu loãng, không quá ngọt và ăn khi còn ấm là một món ăn vặt truyền thống rất dễ chịu. Đậu xanh có tính mát, giúp thanh nhiệt, và kết cấu lỏng của chè sẽ làm dịu cổ họng, đồng thời cung cấp năng lượng nhẹ nhàng.

Bánh bông lan mềm: Chọn loại bánh bông lan cơ bản, không có kem, nhân hay socola quá ngọt. Bánh bông lan có độ mềm xốp, nhẹ nhàng, dễ nhai và nuốt, giúp bạn thỏa mãn cơn thèm ăn vặt mà không gây kích ứng cho cổ họng đang nhạy cảm.

Bánh flan hoặc panna cotta, Caramel: Món này có kết cấu mềm mịn, tan chảy trong miệng, rất dễ ăn và làm dịu cổ họng. Tự làm tại nhà với lượng đường vừa phải là tốt nhất, hoặc chọn loại mua sẵn đảm bảo vệ sinh và không quá ngọt để tránh gây kích thích cho đường hô hấp.

Những món nên tránh trong giai đoạn bị ho

  • Đồ ăn chiên giòn, cay, quá mặn như snack, bim bim, khoai tây chiên
  • Các loại hạt có vỏ cứng hoặc rang muối (hạt bí, hạt hướng dương)
  • Kẹo cứng, kẹo cao su, nước ngọt có gas

Với một chút chọn lựa khéo léo, bạn hoàn toàn có thể tiếp tục thưởng thức những món ăn vặt hấp dẫn mà vẫn đảm bảo sức khỏe trong thời gian ho. Hãy ưu tiên các thực phẩm có lợi cho hệ miễn dịch, giúp làm dịu cổ họng và không gây kích ứng để cơ thể bạn được phục hồi một cách nhẹ nhàng và tự nhiên nhất.

]]>
https://pharvina.com/bi-ho-co-an-duoc-hat-dieu-khong-2613/feed/ 0
Bị ho có ăn được ốc không? https://pharvina.com/bi-ho-co-an-duoc-oc-khong-2617/ https://pharvina.com/bi-ho-co-an-duoc-oc-khong-2617/#respond Mon, 18 Aug 2025 02:07:08 +0000 https://pharvina.com/?p=2617 Khi bị ho, nhiều người được khuyên nên kiêng các loại hải sản như tôm, cua, ốc… Trong đó, ốc là món ăn quen thuộc nhưng thường bị liệt kê vào danh sách cần tránh mỗi khi viêm họng, cảm cúm hay ho. Tuy nhiên, liệu quan niệm này có thực sự chính xác?

1. Bị ho có nên ăn ốc không?

Trên thực tế, ốc là thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp protein, vitamin nhóm B, cùng nhiều khoáng chất như sắt, magie, kẽm và phốt pho. Một số loại ốc như ốc nhồi còn được dùng trong y học cổ truyền để hỗ trợ tiêu viêm, bổ phổi. Vì vậy, về mặt dinh dưỡng, ốc là món ăn có lợi cho sức khỏe nếu được chế biến đúng cách.

Tuy nhiên, theo Đông y, ốc có tính hàn (lạnh), dễ gây kích ứng niêm mạc họng, đặc biệt với người đang ho có đờm, ho do cảm lạnh, viêm họng nặng hoặc cơ thể suy yếu. Ngoài ra, nếu ốc không được sơ chế và nấu kỹ, nguy cơ nhiễm ký sinh trùng hoặc gây rối loạn tiêu hóa cũng có thể làm cho tình trạng sức khỏe trở nên tồi tệ hơn.

Do đó, người bị ho nên hạn chế ăn ốc trong các trường hợp sau:

  • Ho có đờm, cảm lạnh, viêm họng cấp tính.
  • Cơ địa dễ dị ứng hoặc từng có phản ứng với hải sản.
  • Trẻ nhỏ, người cao tuổi, hoặc người có hệ tiêu hóa yếu.

Ngược lại, nếu bạn bị ho khan nhẹ do khô họng, dị ứng nhẹ, hoặc đang trong giai đoạn hồi phục, không sốt và sức khỏe ổn định, thì vẫn có thể ăn ốc với điều kiện:

  • Chọn loại ốc tươi, sạch, ngâm kỹ để loại bỏ tạp chất.
  • Nấu chín hoàn toàn, tránh ăn sống hoặc nấu tái.
  • Kết hợp với các gia vị ấm như gừng, sả, lá chanh để cân bằng tính hàn.
  • Ăn lượng vừa phải, không ăn khi còn nguội hoặc để qua đêm.

2. Gợi ý chế độ ăn phù hợp cho người đang bị ho

Chế độ ăn đóng vai trò không nhỏ trong việc hỗ trợ điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục khi bị ho. Nhiều người thường chỉ chú ý đến thuốc mà quên rằng những gì mình ăn hàng ngày có thể giúp làm dịu cổ họng, giảm viêm và tăng cường sức đề kháng hoặc ngược lại, khiến tình trạng ho trở nên nặng hơn. Dưới đây là những nhóm thực phẩm mà người đang bị ho nên ưu tiên và những loại thực phẩm cần tránh, kèm theo lời giải thích cụ thể cho từng lựa chọn.

1. Nhóm thực phẩm nên ưu tiên

Khi bị ho, nhất là ho kèm đau họng hoặc có đờm, cổ họng thường trong tình trạng viêm, dễ bị kích thích và nhạy cảm với nhiệt độ cũng như các loại thực phẩm có tính chất “kích ứng”. Việc lựa chọn các món ăn ấm, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng và chứa các thành phần chống viêm tự nhiên là điều rất cần thiết.

Thức ăn ấm nóng, mềm và dễ tiêu

Các món ăn được chế biến ở dạng mềm như cháo, súp, canh, bún hoặc mì nước thường dễ ăn, dễ tiêu và không gây ma sát hay tổn thương thêm vùng niêm mạc họng đang viêm. Ngoài ra, nhiệt độ ấm còn giúp làm dịu cổ họng, giảm cảm giác đau rát và hỗ trợ làm loãng đờm nếu có.

Ví dụ, một bát cháo gà nấu với hành tía tô không chỉ cung cấp đầy đủ năng lượng và protein cần thiết mà còn có đặc tính giữ ấm và hỗ trợ giải cảm nhẹ. Các loại canh rau củ như canh rau ngót thịt bằm, canh bí đỏ, hay súp cà rốt gừng đều là lựa chọn tốt vì chúng vừa bổ sung vitamin, vừa dễ tiêu hóa.

Rau xanh và trái cây giàu vitamin C

Vitamin C có khả năng tăng cường miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh, đồng thời thúc đẩy quá trình hồi phục tổn thương niêm mạc họng. Các loại trái cây như cam, quýt, bưởi, ổi, kiwi, hoặc dâu tây đều rất giàu vitamin C và các chất chống oxy hóa.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nên ăn các loại trái cây này ở dạng tươi, không quá lạnh và tránh những quả có vị quá chua gây kích ứng thêm cổ họng. Nếu có thể, hãy ép lấy nước và để ở nhiệt độ phòng hoặc làm ấm nhẹ trước khi uống.

Uống nhiều nước, đặc biệt là nước ấm

Duy trì lượng nước đầy đủ trong cơ thể sẽ giúp làm loãng đờm, giữ cho niêm mạc họng không bị khô và giảm cảm giác ngứa họng, một trong những nguyên nhân khiến cơn ho kéo dài. Ngoài nước lọc, người bệnh có thể uống nước ấm pha mật ong và chanh, trà gừng, hoặc nước ép lê ấm, những loại thức uống có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn nhẹ và hỗ trợ làm dịu cổ họng.

Một lưu ý quan trọng là cần tránh uống nước quá lạnh, vì có thể gây co thắt các mạch máu tại vùng họng và làm nặng thêm tình trạng viêm.

2. Nhóm thực phẩm nên tránh

Bên cạnh những thực phẩm tốt cho người bị ho, cũng có không ít món ăn tưởng chừng vô hại nhưng lại khiến cơn ho dai dẳng hơn, thậm chí trở thành mãn tính nếu sử dụng thường xuyên trong giai đoạn đang bệnh.

Thực phẩm lạnh, nước đá

Thói quen uống nước đá hoặc ăn các món lạnh như kem, sữa chua để tủ lạnh là điều nên tránh hoàn toàn khi bị ho. Đặc biệt là trong những trường hợp ho do cảm lạnh hoặc ho kèm viêm họng, việc tiếp xúc với nhiệt độ lạnh có thể khiến niêm mạc cổ họng bị tổn thương thêm, dẫn đến ho kéo dài, thậm chí viêm amidan.

Thức ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ

Các món chiên như gà rán, khoai tây chiên, hoặc các loại đồ ăn nhanh thường có lượng dầu cao, khó tiêu hóa và có thể gây nóng trong người. Khi ăn quá nhiều dầu mỡ, cơ thể sẽ sản sinh nhiều đờm hơn, khiến cổ họng khó chịu và kích thích ho nhiều hơn. Ngoài ra, thực phẩm chiên rán còn có khả năng làm tăng nguy cơ trào ngược dạ dày, một trong những nguyên nhân gây ho kéo dài ít người để ý.

Gia vị cay nóng và thực phẩm nặng mùi

Ớt, tiêu, mù tạt và các món ăn nêm nhiều gia vị cay nóng thường gây kích thích mạnh vùng cổ họng. Trong khi một số người có thể cảm thấy “thông cổ” ngay sau khi ăn cay, thì thực tế, các loại gia vị này dễ khiến cổ họng bị rát, khô và nặng tiếng ho hơn về sau. Tình trạng này càng rõ rệt với những người có nền tảng viêm họng mãn tính hoặc hệ miễn dịch yếu.

Đường tinh luyện và đồ uống có gas

Các loại nước ngọt có gas, bánh kẹo, hoặc món ăn chứa nhiều đường không chỉ làm tăng sinh đờm mà còn ức chế hoạt động của hệ miễn dịch. Đường tinh luyện còn được chứng minh có thể gây viêm nhẹ trong cơ thể nếu tiêu thụ với số lượng lớn, không hề có lợi cho người đang điều trị ho. Bên cạnh đó, nước ngọt có gas còn dễ gây ợ nóng, trào ngược, yếu tố nguy cơ cao đối với ho kéo dài.

3. Gợi ý thực đơn trong ngày cho người đang bị ho

Dưới đây là một ví dụ thực đơn một ngày dành cho người đang trong giai đoạn điều trị ho. Thực đơn này mang tính chất tham khảo, có thể điều chỉnh tùy khẩu vị và mức độ ho của mỗi người.

Bữa sáng:

  • Cháo gà nấu hành và tía tô, dùng nóng
  • Một ly nước ấm pha mật ong và vài giọt nước cốt chanh

Bữa trưa:

  • Cơm trắng mềm
  • Canh rau ngót nấu thịt nạc băm
  • Một ít cà rốt luộc hoặc hấp
  • Tráng miệng với vài lát cam hoặc đu đủ chín

Bữa xế chiều:

  • Một cốc nước ép lê ấm hoặc trà gừng
  • Một lát bánh mì mềm nếu đói bụng

Bữa tối:

  • Súp bí đỏ nấu nhạt, thêm chút gừng nếu thích
  • Cháo trắng nấu loãng, ăn cùng trứng gà hấp
  • Một ly trà hoa cúc ấm hoặc sữa ấm trước khi ngủ khoảng 1 giờ

Như vậy, chúng ta không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn ốc khi bị ho, nhưng nên cân nhắc tùy theo nguyên nhân gây ho, thể trạng cá nhân và cách chế biến món ăn. Trong nhiều trường hợp, nếu cơ thể khỏe mạnh và không có dấu hiệu kích ứng, ăn ốc đúng cách vẫn có thể giúp bổ sung dưỡng chất cần thiết. Tuy nhiên, nếu ho kéo dài, có đờm nhiều, mệt mỏi hoặc sốt cao, tốt nhất nên tạm dừng món này cho đến khi hồi phục hoàn toàn.

 

]]>
https://pharvina.com/bi-ho-co-an-duoc-oc-khong-2617/feed/ 0