Khi thời tiết chuyển lạnh, nhiều người thường bắt đầu thấy rát họng, ho khan hay thậm chí ho có đờm. Đây là hiện tượng phổ biến, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên nhân thực sự phía sau. Ho do trời lạnh có thể chỉ là phản xạ tự nhiên của cơ thể, song đôi khi lại là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý hô hấp. Hiểu đúng cơ chế này sẽ giúp bạn biết cách phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn trong mùa lạnh.
Mục lục
1. Nguyên nhân chính khiến trời lạnh dễ gây ho
Khi thời tiết chuyển lạnh, rất nhiều người bắt đầu xuất hiện tình trạng ho, khàn tiếng hoặc rát họng. Đây là hiện tượng khá phổ biến, có thể bắt nguồn từ nhiều cơ chế khác nhau của cơ thể trước tác động của môi trường.
1.1. Không khí lạnh và khô kích thích đường hô hấp

Không khí lạnh thường chứa ít hơi nước hơn, dẫn đến tình trạng khô. Khi hít thở trong điều kiện này, lớp niêm mạc ở mũi, họng và khí quản bị mất độ ẩm, trở nên khô rát và nhạy cảm. Niêm mạc đường hô hấp vốn có chức năng tạo ra chất nhầy để giữ ẩm và lọc bụi bẩn. Khi bị khô, lớp chất nhầy này giảm đi, không còn bảo vệ tốt, khiến các sợi thần kinh cảm giác bị kích thích. Kết quả là cơ thể phản ứng bằng phản xạ ho để loại bỏ yếu tố gây khó chịu. Đây là lý do nhiều người cảm thấy ho khan ngay khi bước ra ngoài trời lạnh.
1.2. Sự suy giảm miễn dịch trong mùa lạnh
Nhiệt độ thấp ảnh hưởng đến hoạt động của hệ miễn dịch. Các tế bào bạch cầu, lực lượng chính chống lại vi khuẩn, virus, hoạt động kém hiệu quả hơn khi cơ thể bị lạnh. Đồng thời, mạch máu vùng niêm mạc đường hô hấp co lại, giảm lưu lượng máu và hạn chế khả năng phòng vệ. Điều này tạo điều kiện cho virus hô hấp như cúm, rhinovirus hay RSV dễ dàng xâm nhập và gây bệnh. Khi nhiễm các virus này, ho trở thành một trong những triệu chứng nổi bật.
1.3. Dị ứng và bụi mịn trong không khí
Vào mùa lạnh, không khí thường bị ô nhiễm hơn do hiện tượng nghịch nhiệt và thói quen sinh hoạt trong không gian kín. Bụi mịn, khói thuốc, khí thải, cùng các dị nguyên như phấn hoa, nấm mốc, lông thú… dễ tích tụ và tồn tại lâu trong không gian. Khi hít phải, các hạt nhỏ này bám vào niêm mạc hô hấp, gây kích ứng và phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Hậu quả là cơn ho xuất hiện để cơ thể tống khứ những tác nhân ngoại lai này.
1.4. Thói quen sinh hoạt và ăn uống không phù hợp

Ngoài yếu tố môi trường, chính thói quen hàng ngày cũng làm tăng nguy cơ ho trong mùa lạnh. Việc uống ít nước khiến niêm mạc khô hơn, dễ bị kích thích. Thở bằng miệng, thường gặp khi mũi bị nghẹt làm không khí lạnh đi thẳng vào họng mà không được làm ấm, gây khô rát và ho. Ăn uống các loại thực phẩm hoặc đồ uống lạnh cũng khiến niêm mạc họng co lại, dễ tổn thương. Thêm vào đó, nhiều người chủ quan không che chắn kỹ khi ra ngoài, dẫn đến đường hô hấp bị tiếp xúc trực tiếp với gió lạnh, càng làm tăng nguy cơ khởi phát cơn ho.
2. Ho do lạnh: Khi nào là bình thường, khi nào cần đi khám?
Không phải tất cả các cơn ho khi trời lạnh đều nguy hiểm. Phần lớn trường hợp, ho chỉ là một phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm làm ấm và làm sạch đường hô hấp. Tuy nhiên, cũng có những tình huống ho là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý cần được thăm khám kịp thời.
2.1. Ho bình thường, thường không đáng lo
- Cơn ho xuất hiện thoáng qua khi ra ngoài trời lạnh, đặc biệt vào buổi sáng sớm hoặc ban đêm.
- Ho khan nhẹ, không kèm theo các triệu chứng toàn thân khác như sốt, mệt mỏi.
- Tần suất ho giảm khi được giữ ấm, uống đủ nước hoặc ở trong môi trường ấm áp.
Trong những trường hợp này, ho chỉ đơn thuần là phản xạ bảo vệ, thường tự cải thiện sau vài ngày nếu được chăm sóc đúng cách.

2.2. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay
Nếu cơn ho đi kèm với những biểu hiện dưới đây, người bệnh nên đi khám bác sĩ sớm để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng hơn:
- Ho kéo dài trên 2 tuần mà không thuyên giảm.
- Ho kèm sốt cao, rét run hoặc đau nhức toàn thân.
- Ho có cảm giác khó thở, tức ngực hoặc thở khò khè.
- Ho ra máu, hoặc khạc đờm đặc, màu xanh hay vàng.
2.3. Phân biệt “ho phản xạ” và “ho bệnh lý”
- Ho phản xạ: thường ngắn hạn, xuất hiện khi hít không khí lạnh hoặc khô, không gây ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.
- Ho bệnh lý: kéo dài, kèm theo các triệu chứng toàn thân hoặc bất thường khác, gợi ý nhiễm trùng, viêm phổi, hen suyễn hoặc bệnh phổi mạn tính.
Nhận biết sự khác biệt này giúp người bệnh tránh chủ quan, đồng thời không lo lắng quá mức khi chỉ gặp phải những cơn ho nhẹ do thay đổi thời tiết.
3. Cách phòng ngừa và giảm ho hiệu quả trong mùa lạnh
3.1. Giữ ấm và bảo vệ đường hô hấp
Mục tiêu là giảm luồng khí lạnh, khô đi thẳng vào họng và khí quản, đồng thời giữ niêm mạc ấm – ẩm.

- Khẩu trang, khăn choàng, che mũi miệng khi ra gió lạnh: đeo khẩu trang nhiều lớp hoặc khẩu trang vải dày để làm ấm – ẩm không khí trước khi hít vào; quấn thêm khăn che mũi miệng nếu có gió lùa.
- Giữ ấm các “điểm then chốt”: ngực, cổ, bàn tay, bàn chân. Dùng áo khoác cản gió, khăn cổ, mũ/hood, tất dày. Mặc nhiều lớp mỏng (layering) giúp điều chỉnh nhiệt dễ hơn.
- Thở bằng mũi thay vì miệng khi ra ngoài trời lạnh; hốc mũi có chức năng làm ấm và lọc không khí tốt hơn.
- Thay đồ ẩm mồ hôi ngay sau khi vận động hoặc đi mưa để tránh hạ thân nhiệt tại vùng ngực – lưng.
3.2. Duy trì độ ẩm và môi trường trong lành
Giữ độ ẩm, thông khí và giảm dị nguyên giúp niêm mạc ít bị kích thích.
- Dùng máy tạo ẩm để duy trì độ ẩm tương đối khoảng 40-60%. Vệ sinh khay nước hằng ngày, thay nước mới, khử cặn/diệt khuẩn định kỳ để tránh nấm mốc.
- Mở cửa thông gió hợp lý: tạo luồng gió chéo 5-10 phút/lần, vài lần mỗi ngày (khi chất lượng không khí ngoài trời cho phép).
- Lọc không khí (nếu có điều kiện) với bộ lọc HEPA; hạn chế khói thuốc, nhang/đốt tinh dầu đậm đặc.
- Vệ sinh chăn ga gối mỗi tuần; phơi nắng nếu có thể. Hút bụi nệm, rèm, thảm; xử lý các điểm ẩm mốc trong nhà tắm, bếp.
3.3. Thói quen sinh hoạt lành mạnh
Nền tảng miễn dịch tốt và niêm mạc ẩm giúp giảm ho rõ rệt.
- Uống đủ nước: khoảng 1,5-2 lít/ngày (điều chỉnh theo tuổi, cân nặng, bệnh nền). Ưu tiên nước ấm, canh/súp, trà thảo mộc nhạt.
- Ăn nhiều rau củ quả giàu vitamin C và chất chống oxy hóa (cam, quýt, ổi, dâu, ớt chuông…), đủ đạm nạc, bổ sung sữa chua/men vi sinh nếu phù hợp.
- Hạn chế đồ uống lạnh, cà phê, rượu bia vì làm khô niêm mạc và rối loạn giấc ngủ.
- Tập thể dục nhẹ – vừa: đi bộ nhanh, đạp xe, yoga 20-30 phút/ngày. Khởi động 5-10 phút trong nhà, che mũi miệng khi tập ngoài trời lạnh, thay áo mồ hôi ngay sau khi tập.
- Ngủ đủ giấc 7-8 giờ, tránh thức khuya; rửa tay thường xuyên; xịt/nhỏ nước muối sinh lý để làm ẩm và làm sạch mũi khi cần.
3.4. Các mẹo dân gian hỗ trợ giảm ho
Áp dụng đúng cách, an toàn; chỉ hỗ trợ, không thay thế điều trị khi có bệnh lý.
- Mật ong ấm – gừng – chanh: pha 1-2 thìa cà phê mật ong với 200 ml nước ấm, thêm vài lát gừng và vắt chút chanh sau cùng. Uống nhấp từng ngụm để làm dịu họng.
Lưu ý: không dùng mật ong cho trẻ < 1 tuổi; người bị trào ngược cần giảm chanh; người đái tháo đường cân đối lượng mật ong. - Súc miệng – họng bằng nước muối sinh lý 0,9%: ngày 2-3 lần, sau ăn tối và trước ngủ. Có thể tự pha gần đúng (½ thìa cà phê muối/250 ml nước ấm), súc họng 15-30 giây rồi nhổ bỏ. Tránh dùng dung dịch quá mặn vì có thể làm khô niêm mạc.
- Xông hơi ấm nhẹ (không quá nóng) có thể giúp giảm nghẹt mũi; giữ khoảng cách an toàn để tránh bỏng, thời gian 5-10 phút.
Nếu đã áp dụng các biện pháp trên 3-5 ngày mà ho không cải thiện, hoặc xuất hiện sốt, khó thở, đau ngực, đờm xanh/vàng đặc, ho ra máu, hãy đi khám để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

