Ho có đờm là tình trạng khá phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời. Tuy nhiên, việc dùng thuốc long đờm cho trẻ ở giai đoạn này cần hết sức thận trọng, bởi hệ hô hấp và các cơ quan khác của bé vẫn còn rất non nớt. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ khi nào thuốc long đờm được chỉ định cho trẻ sơ sinh, những nguy cơ tiềm ẩn, cũng như các biện pháp an toàn thay thế.
Mục lục
- 1. Khuyến cáo của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới
- 2. Nguy cơ tiềm ẩn khi dùng thuốc long đờm không đúng cách
- 3. Các loại thuốc long đờm có thể được bác sĩ chỉ định trong trường hợp đặc biệt
- 4. Ảnh hưởng của thuốc long đờm đến sức khỏe trẻ sơ sinh
- 5. Khi nào bác sĩ chỉ định dùng thuốc long đờm cho trẻ sơ sinh
- 6. Biện pháp thay thế thuốc long đờm an toàn cho trẻ sơ sinh
1. Khuyến cáo của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), không nên dùng thuốc long đờm hoặc thuốc ức chế ho cho trẻ dưới 2 tuổi, trừ khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Lý do là vì hệ thống hô hấp và phản xạ ho của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện. Việc sử dụng thuốc có thể làm rối loạn cơ chế tống đờm tự nhiên, khiến đờm ứ lại trong phổi, tăng nguy cơ viêm phổi hoặc tắc nghẽn đường thở.
Do đó, trong hầu hết các trường hợp, trẻ sơ sinh bị ho đờm sẽ được điều trị chủ yếu bằng biện pháp hỗ trợ thay vì dùng thuốc long đờm.
Có ba nguyên nhân chính khiến thuốc long đờm không thích hợp cho trẻ dưới 2 tuổi:
- Chức năng gan và thận chưa hoàn thiện: Các cơ quan này chưa đủ khả năng chuyển hóa và đào thải thuốc, dễ gây tích tụ độc chất.
- Phản xạ ho yếu: Trẻ sơ sinh chưa biết khạc hoặc nhổ đờm ra ngoài, nên việc làm loãng đờm bằng thuốc đôi khi khiến chất nhầy tràn xuống phổi, gây nghẹt thở hoặc viêm phế quản.
- Tác dụng phụ vượt quá lợi ích: Nhiều hoạt chất trong thuốc long đờm (như guaifenesin, bromhexine, ambroxol…) có thể gây buồn nôn, nôn trớ, tiêu chảy, hoặc dị ứng ở trẻ nhỏ.
Chính vì vậy, bác sĩ thường chỉ dùng thuốc long đờm trong các trường hợp đặc biệt, khi trẻ có chỉ định rõ ràng và cần can thiệp y khoa chuyên sâu.
2. Nguy cơ tiềm ẩn khi dùng thuốc long đờm không đúng cách
Việc tự ý cho trẻ sơ sinh dùng thuốc long đờm có thể gây ra nhiều hậu quả:
- Tăng tiết đờm nhưng không tống được ra ngoài, khiến tình trạng nghẹt thở nặng hơn.
- Gây kích ứng dạ dày, nôn ói, tiêu chảy do hệ tiêu hóa yếu.
- Phản ứng dị ứng hoặc nổi mẩn do cơ thể bé nhạy cảm với thành phần thuốc.
- Ảnh hưởng đến gan, thận nếu dùng kéo dài hoặc liều cao.
Vì vậy, bất kỳ loại thuốc nào cũng phải được kê đơn và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ, tuyệt đối không tự mua theo kinh nghiệm hoặc lời khuyên “truyền miệng”.
3. Các loại thuốc long đờm có thể được bác sĩ chỉ định trong trường hợp đặc biệt
Trong đa số trường hợp, trẻ sơ sinh bị ho có đờm không cần dùng thuốc long đờm, bởi cơ thể bé có thể tự đào thải dịch nhầy nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như viêm phế quản hoặc viêm phổi nặng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định thuốc long đờm để hỗ trợ quá trình điều trị.
1. Acetylcysteine – chỉ sử dụng trong bệnh viện, có kiểm soát chặt chẽ
Cơ chế tác dụng:

Acetylcysteine là một chất có khả năng phá vỡ cầu nối disulfide trong cấu trúc mucoprotein của đờm, giúp làm loãng và giảm độ dính của chất nhầy. Khi đờm trở nên loãng hơn, đường thở thông thoáng hơn, giúp bé dễ thở và ho hiệu quả hơn.
Khi nào được chỉ định:
Ở trẻ sơ sinh, Acetylcysteine chỉ được dùng trong các tình huống cấp cứu hoặc bệnh lý nặng, chẳng hạn:
- Viêm phế quản, viêm phổi nặng có đờm đặc quánh gây tắc nghẽn đường thở.
- Trẻ phải thở máy, thở oxy và cần hỗ trợ làm sạch đờm nhanh chóng.
- Khi các biện pháp hút dịch, vỗ rung hoặc khí dung thông thường không hiệu quả.
Cách dùng:
Thuốc có thể được dùng dưới dạng khí dung hoặc tiêm truyền tĩnh mạch, tùy theo chỉ định cụ thể. Liều lượng được tính toán dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh của trẻ, luôn do bác sĩ điều chỉnh và theo dõi.
Tác dụng phụ có thể gặp:
- Buồn nôn, nôn trớ, khó chịu dạ dày.
- Ho khan, kích ứng cổ họng hoặc cảm giác nóng rát khi hít khí dung.
- Rối loạn hô hấp nếu đờm loãng quá mức mà bé chưa thể tống ra ngoài.
Do đó, Acetylcysteine tuy có hiệu quả mạnh nhưng tuyệt đối không dùng tại nhà; việc tự ý dùng có thể gây tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.
2. Ambroxol và Bromhexine – chỉ cân nhắc trong trường hợp đặc biệt
Cơ chế tác dụng:

Ambroxol và Bromhexine là hai hoạt chất có khả năng kích thích tế bào tuyến phế quản tiết dịch loãng hơn, đồng thời tăng hoạt động của lông mao phế quản, giúp đờm di chuyển ra ngoài dễ dàng hơn.
Khi nào được chỉ định:
- Viêm phế quản, viêm tiểu phế quản có dịch đặc.
- Tình trạng ho đờm kéo dài khiến trẻ thở khó, mệt mỏi, bú kém.
- Chỉ áp dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích lớn hơn nguy cơ.
Hình thức sử dụng:
Thuốc có thể được dùng qua đường khí dung hoặc tiêm tĩnh mạch, rất hiếm khi cho uống đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi do nguy cơ kích ứng dạ dày và khó hấp thu.
Tác dụng phụ:
- Kích ứng niêm mạc dạ dày, gây nôn hoặc tiêu chảy.
- Phản ứng dị ứng nhẹ như nổi mẩn, đỏ da.
- Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây hạ huyết áp hoặc mệt lả sau tiêm.
Cả Ambroxol và Bromhexine đều không được tự ý dùng tại nhà, và chỉ có mặt trong các phác đồ điều trị nội trú được giám sát bởi bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên khoa hô hấp nhi.
3. Guaifenesin – không được khuyến cáo cho trẻ dưới 2 tuổi
Đặc điểm và công dụng:

Guaifenesin là hoạt chất long đờm phổ biến trong nhiều loại siro ho cho người lớn và trẻ em. Cơ chế chính là kích thích niêm mạc dạ dày nhẹ, từ đó tăng tiết dịch ở đường hô hấp, giúp loãng đờm và dễ khạc hơn.
Vì sao không dùng cho trẻ sơ sinh:
- Chưa có đủ dữ liệu về mức độ an toàn và hiệu quả của Guaifenesin ở trẻ dưới 2 tuổi.
- Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn nhịp thở nếu dùng sai liều.
- Hệ thần kinh của trẻ sơ sinh còn yếu, nên thuốc có thể gây ức chế hô hấp, đặc biệt khi phối hợp với thuốc khác.
Nguy cơ khi tự ý dùng:
Một số cha mẹ có thể mua các loại siro ho “thảo dược pha sẵn” có chứa Guaifenesin mà không đọc kỹ thành phần. Việc này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc thuốc hoặc tương tác bất lợi với thuốc khác mà trẻ đang sử dụng.
4. Các thuốc phối hợp ho – long đờm – kháng sinh
Đặc điểm:
Một số sản phẩm thuốc ho trên thị trường được quảng cáo là “đa tác dụng”, thường kết hợp 3 nhóm hoạt chất:
- Chất long đờm (như Ambroxol, Bromhexine, Guaifenesin).
- Thuốc ức chế ho hoặc giãn phế quản.
- Kháng sinh hoặc kháng viêm.
Dù được dùng để hỗ trợ điều trị bệnh hô hấp phức tạp, nhưng những loại thuốc này hoàn toàn không phù hợp cho trẻ sơ sinh.
Nguy cơ tiềm ẩn:
- Suy hô hấp cấp: do phối hợp các thuốc ức chế ho, khiến trẻ không thể tống đờm ra ngoài.
- Rối loạn nhịp tim, co giật, tổn thương gan – thận: do quá tải chuyển hóa thuốc.
- Tác dụng phụ chồng chéo, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc khác mà bác sĩ chưa kê khai.
Khi nào được sử dụng:
Nhóm thuốc phối hợp này chỉ được dùng trong điều kiện bệnh viện, khi trẻ mắc viêm phổi, viêm phế quản nặng hoặc nhiễm khuẩn hô hấp dưới, và chỉ sau khi có kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh rõ ràng.
Ngay cả trong trường hợp này, bác sĩ vẫn sẽ ưu tiên khí dung hoặc thuốc tiêm tĩnh mạch liều thấp thay vì cho uống.
4. Ảnh hưởng của thuốc long đờm đến sức khỏe trẻ sơ sinh
4.1. Tác dụng phụ có thể gặp
Trẻ sơ sinh dùng thuốc long đờm, dù đúng chỉ định, vẫn có nguy cơ gặp phải các phản ứng phụ như:
- Buồn nôn, nôn trớ hoặc tiêu chảy
- Phát ban, nổi mẩn đỏ hoặc sưng môi
- Tăng tiết nước bọt, nghẹt thở tạm thời do đờm loãng quá mức
- Rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi
Nếu cha mẹ thấy bất kỳ biểu hiện bất thường nào sau khi trẻ dùng thuốc, cần báo ngay cho bác sĩ.
4.2. Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và miễn dịch của trẻ
Một số hoạt chất trong thuốc long đờm có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, ảnh hưởng đến tiêu hóa và khả năng hấp thu dinh dưỡng của trẻ.
Ngoài ra, việc can thiệp thuốc quá sớm cũng có thể làm giảm sự phát triển tự nhiên của hệ miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc lại bệnh hô hấp sau này.
4.3. Có gây lệ thuộc thuốc hay làm yếu hệ hô hấp không?
Thuốc long đờm không gây “nghiện” theo nghĩa thông thường, nhưng nếu cha mẹ lạm dụng, trẻ có thể mất khả năng tự điều tiết phản xạ ho, khiến cơ thể lệ thuộc vào thuốc để tống đờm.
Điều này lâu dài làm yếu hệ hô hấp, khiến trẻ dễ viêm tái phát và phụ thuộc vào điều trị bằng thuốc hơn.
5. Khi nào bác sĩ chỉ định dùng thuốc long đờm cho trẻ sơ sinh
5.1. Tiêu chí đánh giá mức độ nặng của tình trạng ho đờm

Bác sĩ thường căn cứ vào các dấu hiệu sau:
- Trẻ thở rít, khò khè liên tục hoặc tím môi
- Đờm đặc quánh, khó hút ra, làm tắc đường thở
- Có dấu hiệu viêm phổi hoặc viêm phế quản cấp
- Không đáp ứng với các biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc
5.2. Trường hợp trẻ phải nhập viện và được điều trị bằng thuốc
Nếu trẻ có biểu hiện khó thở, bú kém, bỏ bú hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp nặng, bác sĩ sẽ chỉ định nhập viện. Tại đây, thuốc long đờm có thể được dùng phối hợp với kháng sinh, thuốc giãn phế quản hoặc khí dung để hỗ trợ điều trị.
Mọi liều lượng và thời gian dùng đều được kiểm soát nghiêm ngặt, không kéo dài quá cần thiết.
5.3. Các xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh giúp xác định nguyên nhân
Để đưa ra quyết định điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu:
- Xét nghiệm máu để kiểm tra dấu hiệu viêm
- X-quang phổi nhằm đánh giá tình trạng đờm hoặc viêm
- Đo SpO₂ để theo dõi nồng độ oxy trong máu
Những kết quả này giúp xác định trẻ có cần dùng thuốc hay chỉ cần chăm sóc hỗ trợ.
6. Biện pháp thay thế thuốc long đờm an toàn cho trẻ sơ sinh
Đa phần trẻ sơ sinh bị ho đờm nhẹ có thể tự hồi phục nếu được chăm sóc đúng cách tại nhà mà không cần thuốc. Dưới đây là các phương pháp an toàn được bác sĩ khuyên dùng.
Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý đúng cách
Nhỏ hoặc xịt nước muối sinh lý giúp làm loãng dịch nhầy, làm sạch mũi họng và giúp bé dễ thở. Cha mẹ nên sử dụng dung dịch NaCl 0,9%, tránh dung dịch có chất bảo quản.
Không nên lạm dụng hút mũi quá thường xuyên vì có thể gây kích ứng niêm mạc mũi.
Hút mũi và vỗ rung long đờm tại nhà
Sau khi nhỏ nước muối, cha mẹ có thể dùng dụng cụ hút mũi mềm để lấy dịch ra nhẹ nhàng.
Kết hợp với vỗ rung long đờm: đặt bé nằm nghiêng, vỗ nhẹ lưng bằng tay khum để giúp đờm di chuyển lên trên, hỗ trợ bé thở dễ hơn. Cách này nên thực hiện khi có hướng dẫn từ nhân viên y tế.
Giữ ẩm không khí – bí quyết giúp trẻ dễ thở hơn
Không khí khô khiến đờm đặc lại và khó tống ra. Vì vậy, nên duy trì độ ẩm phòng khoảng 50–60% bằng máy tạo ẩm hoặc đặt chậu nước trong phòng.
Tránh để nhiệt độ phòng quá lạnh hoặc quá nóng, và luôn đảm bảo không khí trong lành, không khói thuốc.
Tư thế ngủ giúp giảm ho và khò khè
Đặt trẻ ngủ hơi nghiêng và đầu cao hơn một chút giúp đường thở thông thoáng, tránh tình trạng đờm chảy ngược xuống họng gây ho.
Không kê gối cao đột ngột; có thể lót khăn mềm dưới vai và đầu để tạo độ dốc nhẹ.
Massage và vật lý trị liệu hô hấp nhẹ nhàng
Massage nhẹ vùng ngực và lưng không chỉ giúp bé thư giãn mà còn kích thích lưu thông khí, hỗ trợ tống đờm. Cha mẹ có thể học các kỹ thuật cơ bản từ bác sĩ hoặc điều dưỡng chuyên khoa hô hấp nhi.
Kết luận
Trẻ sơ sinh rất nhạy cảm với thuốc long đờm, và đa số trường hợp không cần dùng thuốc nếu được chăm sóc đúng cách. Việc tự ý sử dụng có thể gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe của trẻ.
Cha mẹ nên ưu tiên các biện pháp tự nhiên như vệ sinh mũi, giữ ẩm không khí, vỗ rung và massage hỗ trợ. Chỉ khi có chỉ định từ bác sĩ, thuốc long đờm mới được sử dụng và luôn trong môi trường y tế có giám sát.
Việc hiểu rõ và áp dụng đúng phương pháp không chỉ giúp trẻ mau hồi phục mà còn bảo vệ hệ hô hấp non nớt trong những tháng đầu đời.

