Khi bị ho có đờm, nhiều người trưởng thành thường chọn mua thuốc tiêu đờm không kê đơn tại nhà thuốc để tự điều trị. Tuy nhiên, giữa rất nhiều loại thuốc khác nhau, không phải ai cũng biết nên dùng loại nào cho phù hợp và an toàn. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về các nhóm thuốc tiêu đờm, cách dùng hiệu quả, cũng như những lưu ý cần nhớ khi tự sử dụng tại nhà.
Mục lục
1. Phân loại thuốc tiêu đờm
1. Thuốc tiêu đờm cơ học (làm loãng đờm)
Đây là nhóm thuốc giúp phá vỡ cấu trúc chất nhầy, khiến đờm trở nên loãng và dễ khạc ra hơn. Khi đường hô hấp bị viêm, các tế bào tiết nhầy hoạt động mạnh, làm cho đờm đặc quánh và bám dính, gây khó chịu, tức ngực và ho kéo dài.
Cơ chế hoạt động: Thuốc tiêu đờm cơ học có tác dụng cắt đứt các liên kết disulfide trong phân tử mucoprotein, làm giảm độ nhớt của đờm.

2. Thuốc tăng tiết dịch (giúp tống đờm ra ngoài)
Nhóm thuốc này không trực tiếp làm loãng đờm, mà kích thích các tuyến niêm mạc tăng tiết dịch loãng, từ đó pha loãng đờm đặc sẵn có và giúp dễ tống ra ngoài khi ho.

3. Thuốc kết hợp (vừa tiêu đờm vừa giảm ho)
Một số loại thuốc được bào chế để vừa giúp long đờm, vừa giảm ho nhẹ, thường dùng khi người bệnh ho nhiều, có đờm gây khó chịu hoặc mất ngủ.
Khi nào nên dùng:
- Khi đờm loãng, dễ khạc nhưng cơn ho quá dồn dập, gây đau ngực hoặc ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Khi nào nên tránh:
- Khi đờm vẫn còn đặc, dính, vì thuốc giảm ho có thể khiến đờm bị ứ lại trong phổi, làm bệnh nặng thêm.
4. Thuốc thảo dược có tác dụng tiêu đờm tự nhiên
Nhiều người ưa chuộng thuốc có nguồn gốc thảo dược vì ít tác dụng phụ, phù hợp cho điều trị ho nhẹ hoặc giai đoạn đầu.
Thảo dược thường gặp:
- Cam thảo: Làm dịu họng, giảm viêm, hỗ trợ long đờm.
- Tỳ bà diệp: Có tác dụng làm mát phổi, giảm ho và tiêu đờm.
- Bạc hà, gừng: Giúp thông thoáng đường thở, giảm kích ứng cổ họng.
Các sản phẩm thảo dược thường được bào chế dưới dạng siro, viên ngậm hoặc trà thảo mộc.
2. Các loại thuốc tiêu đờm không kê đơn (OTC) thường dùng cho người lớn
1. Acetylcystein (ACC, Exomuc, Mucomyst)
Công dụng: Làm loãng đờm nhanh, giảm tắc nghẽn đường hô hấp, hỗ trợ người bị viêm phế quản cấp hoặc mạn.
Liều dùng: Thông thường, người lớn dùng 200 mg/lần, ngày 2–3 lần.
Lưu ý: Không dùng cho người bị loét dạ dày, hen phế quản hoặc có tiền sử dị ứng với acetylcystein. Uống nhiều nước để tăng hiệu quả.
2. Carbocistein (Rhumenol, Rhinathiol)
Công dụng: Điều hòa và làm loãng dịch nhầy ở phổi, xoang, họng.
Đối tượng phù hợp: Người bị ho có đờm kéo dài, viêm phế quản mạn, hoặc người lớn tuổi.
Lưu ý: Không dùng cho người bị viêm loét dạ dày tá tràng, phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu.
3. Guaifenesin (Robitussin, Toplexil)
Công dụng: Giúp đờm loãng hơn, dễ khạc ra, làm dịu cảm giác ngứa rát họng.
Ưu điểm: Ít gây tác dụng phụ, dùng được cho người cao tuổi, người hút thuốc lâu năm.
Lưu ý: Không nên kết hợp cùng thuốc giảm ho có codein.
4. Bromhexin và Ambroxol (Bisolvón, Mucosolvan)
Công dụng: Phá vỡ cấu trúc đờm, tăng cường hoạt động của lông chuyển phế quản, giúp đờm dễ tống ra ngoài.
Ưu điểm: Dễ mua tại nhà thuốc, giá hợp lý, hiệu quả nhanh.
Lưu ý: Có thể gây khô miệng, buồn nôn nhẹ, nhưng thường hết sau vài ngày.
5. Thuốc ho thảo dược có tác dụng long đờm nhẹ
Các sản phẩm như siro tỳ bà diệp, siro cam thảo, hoặc viên ngậm gừng mật ong được nhiều người ưa chuộng.
Công dụng: Làm dịu cổ họng, giảm kích ứng, hỗ trợ tống đờm nhẹ nhàng.
Lưu ý: Chỉ nên dùng trong trường hợp ho nhẹ, không có dấu hiệu nhiễm khuẩn.
3. Khi nào nên đi khám và dùng thuốc kê đơn?
1. Dấu hiệu cảnh báo cần gặp bác sĩ ngay

Nếu có một trong các triệu chứng sau, bạn nên đến cơ sở y tế:
- Đờm có máu hoặc màu xanh đậm.
- Ho kéo dài hơn 2 tuần mà không đỡ.
- Khó thở, tức ngực, sốt cao, mệt mỏi kéo dài.
- Có tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen, hoặc tiểu đường.
2. Các thuốc tiêu đờm thường được kê trong bệnh viện
Bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc có tác dụng mạnh hơn, chẳng hạn:
- Erdosteine: Giúp tiêu đờm và bảo vệ niêm mạc phổi.
- N-acetylcystein dạng tiêm: Dành cho trường hợp nặng, đờm đặc, bệnh nhân khó khạc ra.
- Kết hợp kháng sinh: Nếu có nhiễm khuẩn đường hô hấp.
3. Trường hợp đặc biệt: viêm phổi, COPD, hen phế quản
Những bệnh nhân mắc bệnh hô hấp mạn tính cần được điều trị phối hợp, bao gồm thuốc tiêu đờm, giãn phế quản, kháng viêm và thuốc kiểm soát triệu chứng dài hạn. Việc tự ý dùng thuốc trong các trường hợp này có thể gây nguy hiểm.
4. Cách sử dụng thuốc tiêu đờm hiệu quả và an toàn
1. Uống đúng thời điểm
Thuốc tiêu đờm nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày. Tránh dùng thuốc ngay trước giờ ngủ vì có thể gây ứ đọng đờm trong phổi, khiến người bệnh khó ngủ và ho nhiều hơn ban đêm.
2. Uống nhiều nước – yếu tố hỗ trợ quan trọng
Nước giúp làm loãng dịch nhầy tự nhiên trong cơ thể, đồng thời tăng hiệu quả của thuốc tiêu đờm. Người dùng nên bổ sung đủ 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày, trừ khi có chỉ định hạn chế nước của bác sĩ.
3. Không kết hợp sai với thuốc ức chế ho
Một sai lầm thường gặp là dùng cùng lúc thuốc tiêu đờm và thuốc giảm ho mạnh (như codein). Sự kết hợp này khiến đờm không được tống ra ngoài, có thể gây ứ đọng, viêm phổi hoặc nhiễm trùng thứ phát. Nếu cần dùng cả hai loại, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
4. Thời gian dùng thuốc hợp lý
Thông thường, thuốc tiêu đờm được dùng trong 5–7 ngày. Nếu sau thời gian này triệu chứng không cải thiện, người bệnh nên ngừng thuốc và đến khám để tìm nguyên nhân. Không nên kéo dài quá lâu vì có thể che giấu dấu hiệu bệnh nặng.
Thuốc tiêu đờm giúp cải thiện tình trạng ho có đờm, hỗ trợ làm sạch đường thở và giảm khó chịu cho người bệnh. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc cần dựa trên nguyên nhân, tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh. Người trưởng thành có thể bắt đầu bằng các thuốc không kê đơn an toàn như acetylcystein, guaifenesin, hoặc bromhexin, kết hợp với việc uống nhiều nước và giữ ấm cơ thể. Nếu sau vài ngày không thấy cải thiện hoặc có triệu chứng nặng hơn, hãy đến khám để được tư vấn và điều trị phù hợp.
Sử dụng thuốc tiêu đờm đúng cách không chỉ giúp nhanh hồi phục mà còn bảo vệ hệ hô hấp lâu dài, đặc biệt trong môi trường ô nhiễm và thời tiết thay đổi thất thường.

