Viêm phế quản ở trẻ nhỏ là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến nhất, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa hoặc thời tiết lạnh. Do cấu trúc đường thở còn hẹp, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, trẻ dễ bị virus và vi khuẩn tấn công gây viêm nhiễm. Mặc dù đa số trường hợp là lành tính, nhưng nếu không được nhận biết và điều trị đúng cách, bệnh có thể tiến triển thành viêm phổi hoặc suy hô hấp. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh, triệu chứng và phương pháp chăm sóc khoa học đóng vai trò quan trọng giúp phòng ngừa và bảo vệ hệ hô hấp non yếu của trẻ.
Mục lục
1. Cấu trúc hệ hô hấp ở trẻ nhỏ
1.1 Đặc điểm giải phẫu phế quản và phổi ở trẻ sơ sinh – 5 tuổi
Đường thở của trẻ nhỏ có kích thước rất hẹp so với người lớn. Đường kính phế quản chỉ bằng khoảng 1/3 – 1/2 người trưởng thành. Khi niêm mạc phế quản bị viêm, chỉ cần phù nề nhẹ hoặc tiết dịch tăng lên cũng đủ gây tắc nghẽn đường thở. Lồng ngực của trẻ có cấu trúc mềm, xương sườn nằm ngang, cơ hô hấp chưa hoàn thiện nên trẻ dễ rơi vào tình trạng co kéo, thở nhanh khi bị bệnh hô hấp.

Phổi trẻ sơ sinh chứa ít phế nang (khoảng 20-50 triệu phế nang), trong khi người lớn có tới 300 triệu phế nang. Phế nang chỉ phát triển mạnh từ 2-8 tuổi. Do đó, diện tích trao đổi khí còn hạn chế, khiến trẻ dễ thiếu oxy khi viêm phế quản hoặc viêm phổi.
1.2 Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ phát triển như thế nào?
Trẻ dưới 6 tháng tuổi được thụ hưởng một phần miễn dịch thụ động từ mẹ (kháng thể IgG), nhưng lượng này giảm nhanh từ tháng thứ 3. Hệ miễn dịch chủ động của trẻ, gồm tế bào lympho T, B và khả năng tạo kháng thể IgA tại niêm mạc hô hấp, còn kém phát triển. Niêm mạc phế quản không tiết đủ IgA để ngăn chặn virus, vi khuẩn xâm nhập nên dễ gây viêm nhiễm.
1.3 Những yếu tố khiến đường hô hấp trẻ nhạy cảm hơn
- Lông chuyển trong đường thở hoạt động chưa hiệu quả, dẫn đến khó tống dịch nhầy và vi sinh vật ra ngoài.
- Niêm mạc phế quản mỏng, dễ bị tổn thương khi thay đổi thời tiết hoặc tiếp xúc khói bụi.
- Trẻ thở bằng mũi là chủ yếu, nhưng khi nghẹt mũi sẽ phải thở bằng miệng, làm giảm lọc và làm ấm không khí, tăng nguy cơ viêm nhiễm.
2. Các loại viêm phế quản ở trẻ nhỏ
2.1 Viêm phế quản cấp tính

Là tình trạng viêm nhiễm cấp tính niêm mạc phế quản, thường do virus. Trẻ ho, sốt nhẹ, khò khè, đôi khi có đờm. Bệnh thường kéo dài 7-10 ngày và tự hồi phục nếu được chăm sóc đúng.
2.2 Viêm phế quản mãn tính
Ít gặp ở trẻ nhỏ nhưng có thể xuất hiện ở trẻ hen suyễn, dị ứng hoặc nhiễm khuẩn kéo dài. Được xác định khi trẻ ho và khạc đờm kéo dài trên 3 tháng trong năm, lặp lại ít nhất 2 năm. Niêm mạc phế quản dày lên, dịch nhầy tiết nhiều, tăng nguy cơ tổn thương phổi mạn tính.
2.3 Viêm tiểu phế quản
Xảy ra chủ yếu ở trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt là 3-6 tháng tuổi. Do virus RSV gây ra. Tổn thương chủ yếu ở các tiểu phế quản nhỏ. Trẻ thở nhanh, thở gắng sức, khò khè, thậm chí tím tái. Đây là dạng viêm phế quản nguy hiểm nhất ở trẻ sơ sinh.
2.4 Viêm phế quản co thắt
Thường gặp ở trẻ có cơ địa dị ứng hoặc từng bị viêm tiểu phế quản. Đặc trưng bởi tiếng thở rít và khò khè do phế quản co lại, kèm phù nề và tiết nhầy. Triệu chứng giống hen suyễn nhưng xảy ra sau viêm hô hấp.
3. Nguyên nhân gây viêm phế quản
3.1 Do virus
Virus chiếm 70-80% các trường hợp. Phổ biến nhất là RSV (Respiratory Syncytial Virus), tiếp theo là Influenza A/B, Parainfluenza, Adenovirus. Virus tấn công làm hoại tử tế bào niêm mạc phế quản, gây phù nề và tăng tiết dịch.
3.2 Do vi khuẩn
Ít hơn, nhưng có thể gây bệnh nặng, đặc biệt là Mycoplasma pneumoniae, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae. Viêm phế quản do vi khuẩn thường có sốt cao, đờm vàng hoặc xanh, và cần kháng sinh điều trị.
3.3 Thời tiết – môi trường
Thời tiết lạnh, độ ẩm thấp, khói bụi, ô nhiễm không khí làm khô niêm mạc phế quản, giảm đề kháng, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.
3.4 Dị ứng và cơ địa hen
Trẻ có viêm mũi dị ứng, eczema, hoặc tiền sử gia đình có hen dễ bị viêm phế quản co thắt. Niêm mạc phế quản quá nhạy cảm, dễ co lại khi tiếp xúc tác nhân kích thích.
3.5 Khói thuốc lá và lối sống gia đình
Khói thuốc chứa hơn 7.000 chất độc, làm tổn thương biểu mô đường thở. Trẻ sống trong môi trường có người hút thuốc bị viêm phế quản nhiều gấp 2-3 lần.
4. Triệu chứng nhận biết viêm phế quản ở trẻ
4.1 Ho
Trẻ có thể ho khan lúc đầu, sau đó ho có đờm khi niêm mạc tiết dịch nhiều. Ho thường tăng về đêm và sáng sớm. Một số trẻ ho dai dẳng 2-3 tuần do đường thở chưa hồi phục hoàn toàn.
4.2 Thở khò khè, thở nhanh, khó thở
Niêm mạc phù nề, phế quản co thắt khiến không khí khó lưu thông. Trẻ có âm thở khò khè, rít; thở nhanh hơn bình thường, đôi khi co kéo hõm ức, cánh mũi phập phồng.
4.3 Sốt, mệt mỏi, chán ăn
Sốt nhẹ hoặc sốt cao tùy nguyên nhân. Trẻ biếng bú, ngủ không sâu, quấy khóc do khó thở.
4.4 Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 6 tháng
Triệu chứng thường không điển hình. Trẻ có thể chỉ bú kém, ngưng thở từng cơn, tím môi, giảm hoạt động. Đây là nhóm nguy cơ cao.
4.5 Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?
- Thở nhanh, thở gấp, co kéo lồng ngực.
- Tím môi, đầu chi lạnh, bú kém liên tục.
- Sốt trên 39°C hoặc hạ thân nhiệt.
- Ho nhiều dẫn đến nôn ói, mất nước.
- Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi khó thở.

5. Phác đồ điều trị thông thường
5.1 Sử dụng thuốc kháng virus, kháng sinh – khi nào cần?
Phần lớn viêm phế quản ở trẻ do virus nên không cần dùng kháng sinh. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi có bằng chứng nhiễm khuẩn thứ phát như đờm vàng xanh đặc, sốt cao > 38,5°C kéo dài trên 3 ngày, bạch cầu và CRP tăng. Các loại thường dùng: Amoxicillin, Cephalosporin thế hệ 2-3 hoặc Macrolid (nếu nghi Mycoplasma).
Thuốc kháng virus chỉ dùng trong trường hợp xác định do virus cúm (Influenza A/B) và phải khởi trị trong 48 giờ đầu, ví dụ Oseltamivir.
5.2 Thuốc giãn phế quản, thuốc ho, thuốc long đờm
- Thuốc giãn phế quản (Salbutamol, Ipratropium): Dùng khi trẻ có biểu hiện co thắt phế quản, khò khè, khó thở.
- Thuốc ho: Chỉ nên sử dụng khi ho quá mức làm trẻ nôn ói, mất ngủ. Không dùng thuốc ức chế ho mạnh cho trẻ dưới 2 tuổi.
- Thuốc long đờm (Acetylcysteine, Ambroxol): Giúp loãng đờm, dễ tống xuất nhưng cần thận trọng với trẻ dưới 2 tuổi vì phản xạ ho còn yếu.
5.3 Hít khí dung

Phương pháp khí dung giúp đưa thuốc trực tiếp vào đường thở. Dùng trong các trường hợp co thắt phế quản, viêm tiểu phế quản. Thuốc thường dùng gồm Salbutamol, Adrenaline pha loãng hoặc hỗn hợp với Natri Clorid 0,9%. Khi thực hiện cần chú ý vệ sinh máy, không sử dụng nước sôi hoặc tinh dầu tự chế để xông vì có thể gây bỏng và phù nề niêm mạc.
5.4 Điều trị hỗ trợ: hạ sốt, bù nước, tăng cường dinh dưỡng
- Hạ sốt: Dùng Paracetamol hoặc Ibuprofen với liều theo cân nặng, cách nhau tối thiểu 4-6 giờ.
- Bù nước – điện giải: Trẻ bị sốt, ho nhiều dễ mất nước; nên cho uống nước, Oresol hoặc sữa thường xuyên.
- Dinh dưỡng: Không ép ăn, có thể chia nhỏ bữa, sử dụng cháo, súp, thức ăn mềm, dễ tiêu.
5.5 Các trường hợp phải nhập viện điều trị
- Trẻ thở nhanh, khó thở, tím tái, SpO₂ dưới 92%.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi có dấu hiệu viêm phế quản.
- Không ăn uống được, mất nước nặng.
- Nghi ngờ viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi kèm theo.
6. Chăm sóc trẻ bị viêm phế quản tại nhà
6.1 Cách theo dõi nhịp thở, nhiệt độ đúng cách
Cha mẹ nên đo thân nhiệt bằng nhiệt kế điện tử hoặc thủy ngân tại nách. Nhịp thở được đếm trong một phút, khi trẻ nằm yên. Ngưỡng thở nhanh cần lưu ý:
- < 2 tháng: > 60 lần/phút
- 2-12 tháng: > 50 lần/phút
- 1-5 tuổi: > 40 lần/phút
6.2 Chế độ dinh dưỡng: nên ăn gì – kiêng gì?
- Nên ăn: Cháo, súp gà, rau củ nghiền, sữa, nước ấm, trái cây giàu vitamin C.
- Hạn chế: Thực phẩm chiên rán, lạnh, quá ngọt, nước có ga.
- Không kiêng ăn sai lầm: Không cần kiêng tôm, thịt gà nếu trẻ không bị dị ứng.
6.3 Cách làm sạch mũi, hút đờm đúng kỹ thuật

- Dùng nước muối sinh lý 0,9% nhỏ vào từng bên mũi.
- Nếu có nhiều dịch, dùng dụng cụ hút mũi mềm, thao tác nhẹ nhàng.
- Không lạm dụng máy hút điện áp lực mạnh vì có thể gây phù nề niêm mạc.
6.4 Giữ ấm và vệ sinh môi trường sống cho trẻ
- Giữ ấm ngực, cổ, gan bàn chân, đặc biệt khi ngủ.
- Phòng ở thông thoáng, không quá kín, độ ẩm khoảng 50-60%.
- Tránh khói thuốc, bụi bẩn, không dùng nhang, sáp thơm có mùi mạnh.
6.5 Khi nào phải đưa trẻ đến bệnh viện?
- Trẻ thở rên, cánh mũi phập phồng.
- Ngủ li bì, bỏ ăn uống, nôn nhiều.
- Sốt cao không hạ sau 48 giờ dùng thuốc.
- Có biểu hiện tím tái, co giật, thở ngừng từng cơn.
7. Các biện pháp phòng ngừa viêm phế quản
9.1 Tiêm phòng vaccine đầy đủ cho trẻ
Các vaccine quan trọng gồm: Cúm, phế cầu (PCV), ho gà, sởi – quai bị – rubella (MMR), Hib (Haemophilus influenzae type b). Vaccine giúp giảm đáng kể tỷ lệ viêm phổi, viêm phế quản nặng.
9.2 Tránh khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm
Trẻ hít phải khói thuốc thụ động dễ mắc viêm đường hô hấp gấp 2-3 lần. Không hút thuốc trong nhà, trong xe hơi hoặc gần trẻ.
9.3 Nâng cao sức đề kháng: dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động
Cho trẻ bú mẹ ít nhất 6 tháng đầu đời. Trẻ nên ngủ đủ giấc, vận động nhẹ nhàng. Bổ sung vitamin D, kẽm khi cần.
9.4 Vệ sinh tay và khử khuẩn đồ chơi, dụng cụ ăn uống
Virus RSV và cúm có thể tồn tại trên đồ vật nhiều giờ. Vì vậy cần rửa tay bằng xà phòng, lau rửa đồ chơi, bình sữa thường xuyên.
9.5 Phòng bệnh khi giao mùa, mùa lạnh
- Mặc quần áo theo nguyên tắc nhiều lớp.
- Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người trong mùa dịch.
8. Những quan niệm sai lầm cha mẹ thường gặp
8.1 Ho là phải dùng kháng sinh
Đa số viêm phế quản do virus nên dùng kháng sinh không hiệu quả. Lạm dụng kháng sinh gây kháng thuốc, rối loạn hệ vi sinh đường ruột.

8.2 Lạm dụng thuốc ho, thuốc xịt mũi
Thuốc ho chứa codein hoặc kháng histamin có thể gây ức chế hô hấp nếu dùng sai liều. Thuốc xịt mũi chứa corticoid hoặc co mạch nếu dùng kéo dài gây teo niêm mạc mũi.
8.3 Đắp lá, xông thuốc dân gian không đúng cách
Nhiều trường hợp trẻ bị bỏng do xông nước gừng, lá trầu không. Hơi nóng hoặc tinh dầu đậm đặc làm phù nề đường thở, nghẹt mũi nặng hơn.
8.4 Tự ý dừng thuốc khi trẻ đỡ bệnh
Nhiều phụ huynh ngưng thuốc sớm khi trẻ giảm ho, điều này gây tái phát, kéo dài thời gian điều trị và nguy cơ chuyển sang mạn tính.
Viêm phế quản ở trẻ nhỏ tuy thường gặp nhưng tuyệt đối không nên xem nhẹ. Phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và chăm sóc tại nhà hợp lý sẽ giúp trẻ nhanh hồi phục, hạn chế biến chứng và tái phát. Cha mẹ cần tránh các quan niệm sai lầm như lạm dụng kháng sinh hoặc xông thuốc dân gian, đồng thời tuân thủ hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp nhi. Duy trì tiêm chủng đầy đủ, giữ môi trường sống trong lành và nâng cao sức đề kháng là những biện pháp nền tảng giúp bảo vệ trẻ khỏi bệnh lý hô hấp nguy hiểm này.
Gợi ý hỗ trợ thêm cho bé bị ho do viêm phế quản
Bên cạnh dinh dưỡng, cha mẹ có thể kết hợp các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược để chăm sóc đường hô hấp cho bé một cách nhẹ nhàng.
Siro Bổ Phế Lábebé 120ml là sản phẩm được nhiều gia đình tin dùng nhờ công thức kết hợp mạch môn, cát cánh, cam thảo, xuyên tâm liên, lá thường xuân và keo ong. Các thành phần này giúp hỗ trợ bổ phế, làm dịu cổ họng, giảm ho, tiêu đờm và khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản. Siro có vị dễ uống, phù hợp cho trẻ từ 1 tuổi trở lên và người lớn, đặc biệt hữu ích khi thời tiết thay đổi hoặc bé thường xuyên ho, nhiều đờm.


