Viêm phế quản là một trong những bệnh lý hô hấp phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt gia tăng trong giai đoạn giao mùa. Khi trẻ bị ho, khò khè hoặc sốt, nhiều cha mẹ băn khoăn không biết có nên dùng thuốc hay để trẻ tự khỏi. Việc điều trị không đúng cách, đặc biệt là lạm dụng kháng sinh hoặc thuốc ho, có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Hiểu đúng “khi nào cần dùng thuốc và dùng loại gì” chính là chìa khóa giúp trẻ hồi phục an toàn, tránh tổn thương phổi lâu dài.
Mục lục
- 1. Trẻ bị viêm phế quản khi nào cần dùng thuốc?
- 2. Nhóm thuốc thường dùng điều trị viêm phế quản ở trẻ tại nhà
- 3. Kháng sinh trong điều trị viêm phế quản: có cần thiết không?
- 4. Điều trị viêm phế quản ở bệnh viện – thuốc gì được dùng?
- 5. Thuốc điều trị cho trẻ khác gì so với người lớn?
- 6. Các sai lầm phổ biến khi cha mẹ tự điều trị cho trẻ
- 7. Những lưu ý khi dùng thuốc cho trẻ tại nhà
1. Trẻ bị viêm phế quản khi nào cần dùng thuốc?
Viêm phế quản ở trẻ em đa phần do virus. Trong nhiều trường hợp, bệnh có thể tự khỏi nếu chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc. Việc xác định đúng thời điểm can thiệp bằng thuốc sẽ giúp tránh lạm dụng khiến trẻ gặp tác dụng phụ hoặc kháng thuốc.
1.1. Các trường hợp chỉ cần nghỉ ngơi, không cần thuốc

Trẻ chỉ cần chăm sóc tại nhà nếu có các biểu hiện sau:
- Ho nhẹ, không liên tục, không khò khè khó thở.
- Không sốt hoặc sốt dưới 38,5°C nhưng vẫn bú, ăn uống bình thường.
- Không có dấu hiệu mất nước, không nôn ói nhiều.
- Vẫn chơi, sinh hoạt bình thường, giấc ngủ không bị ảnh hưởng nhiều.
Cha mẹ chỉ cần cho trẻ uống đủ nước, vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý, tăng độ ẩm phòng, giữ ấm cơ thể.
1.2. Khi nào cần sử dụng thuốc điều trị tại nhà?
Trẻ có thể được dùng thuốc nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Sốt từ 38,5°C trở lên, mệt mỏi, bỏ bú hoặc ăn kém.
- Ho dày, ho nhiều kèm đờm đặc gây nôn ói, khó ngủ.
- Thở khò khè nhẹ, chưa có dấu hiệu suy hô hấp.
- Trẻ trên 3 tháng tuổi, không có bệnh nền đặc biệt (tim bẩm sinh, hen, sinh non nặng).
Trong các trường hợp này, cha mẹ có thể dùng thuốc hạ sốt, thuốc long đờm hoặc giãn phế quản theo hướng dẫn của bác sĩ.
1.3. Khi nào phải đưa trẻ đến bệnh viện?
Trẻ cần được thăm khám ngay nếu:
- Sốt cao trên 39°C không giảm sau khi dùng thuốc hạ sốt.
- Thở nhanh, co lõm ngực, phập phồng cánh mũi.
- Môi hoặc đầu ngón tay tím tái, biểu hiện thiếu oxy.
- Trẻ bú kém, nôn nhiều, có dấu hiệu mất nước (khô môi, tiểu ít).
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi, dù chỉ sốt nhẹ cũng cần đi khám.
1.4. Dấu hiệu chuyển nặng không được bỏ qua
- Thở rít, thở gấp > 50 lần/phút (trẻ dưới 12 tháng) hoặc > 40 lần/phút (trẻ 1–5 tuổi).
- Bú hoặc ăn vào là ho, nôn liên tục.
- Lừ đừ, khó đánh thức, quấy khóc không dỗ được.
- Có tiếng rít khi thở ra, hoặc khò khè kéo dài hơn 3 ngày.
2. Nhóm thuốc thường dùng điều trị viêm phế quản ở trẻ tại nhà
2.1. Thuốc hạ sốt – giảm đau

Hai loại phổ biến là Paracetamol và Ibuprofen.
- Paracetamol: dùng cho hầu hết trẻ, liều 10–15 mg/kg/lần, tối đa 4 lần/ngày.
- Ibuprofen: dùng nếu trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên, liều 5–10 mg/kg/lần.
Không dùng đồng thời hai loại nếu không có chỉ dẫn từ bác sĩ.
2.2. Thuốc ho và long đờm
Thuốc long đờm: Giúp làm loãng dịch tiết, dễ tống đờm ra ngoài. Các thuốc thường dùng là Ambroxol, Acetylcysteine.
- Chỉ nên dùng khi trẻ ho có đờm đặc, khó tống ra.
- Uống nhiều nước để thuốc phát huy hiệu quả.

Thuốc giảm ho (ức chế ho):
- Dextromethorphan hoặc các siro giảm ho chỉ dùng khi trẻ ho khan, ho kiệt sức, mất ngủ.
- Tuyệt đối không dùng khi trẻ ho có đờm, vì làm ứ đọng dịch trong phổi, tăng nguy cơ bội nhiễm.
2.3. Thuốc xịt hoặc khí dung giãn phế quản (Salbutamol)
Chỉ dùng nếu trẻ thở khò khè, co thắt phế quản. Dùng dưới dạng xịt định liều hoặc khí dung với máy nebulizer. Liều lượng phải tính theo cân nặng và kê bởi bác sĩ. Lạm dụng có thể gây tim đập nhanh, run tay.
2.4. Khi nào không được tự ý dùng kháng sinh?
- Trẻ chỉ ho, sổ mũi, không sốt hoặc sốt nhẹ.
- Đờm trong, loãng, không có dấu hiệu nhiễm khuẩn.
- Chưa có xét nghiệm hoặc bác sĩ chưa chỉ định.
- Kháng sinh không trị virus, chỉ phát huy tác dụng với vi khuẩn.
3. Kháng sinh trong điều trị viêm phế quản: có cần thiết không?
3.1. Trường hợp được chỉ định dùng kháng sinh
- Viêm phế quản do vi khuẩn hoặc bội nhiễm vi khuẩn sau nhiễm virus.
- Trẻ sốt kéo dài trên 3 ngày, đờm xanh vàng đặc, hơi thở hôi.
- Xét nghiệm máu cho thấy bạch cầu tăng cao, CRP tăng.
- Có biến chứng viêm tai giữa, viêm phổi.
3.2. Các loại kháng sinh thường dùng cho trẻ
- Nhóm Penicillin: Amoxicillin, Amoxicillin-Clavulanate – dùng đầu tay.
- Nhóm Macrolide: Azithromycin, Clarithromycin – dùng khi nghi ngờ Mycoplasma hoặc trẻ dị ứng penicillin.
- Cephalosporin thế hệ 2–3: Cefuroxime, Cefixime – dùng khi nhiễm trùng nặng hơn hoặc không đáp ứng.
Liều lượng luôn tính theo cân nặng, thời gian dùng tối thiểu 5–7 ngày, không dừng thuốc sớm dù trẻ đỡ bệnh.
3.3. Vì sao viêm phế quản do virus không cần kháng sinh?
Vì virus không bị tiêu diệt bởi kháng sinh. Kháng sinh chỉ tiêu diệt vi khuẩn, nếu lạm dụng trong viêm phế quản do virus sẽ không có tác dụng mà còn gây hại.
3.4. Hậu quả của lạm dụng kháng sinh ở trẻ
- Kháng kháng sinh: Vi khuẩn trở nên đề kháng, lần sau thuốc không còn tác dụng.
- Rối loạn hệ vi sinh đường ruột: Gây tiêu chảy, nấm miệng, kém hấp thu.
- Dị ứng, phát ban, sốc phản vệ.
- Ảnh hưởng đến miễn dịch tự nhiên của trẻ.
4. Điều trị viêm phế quản ở bệnh viện – thuốc gì được dùng?
Khi trẻ được nhập viện, điều trị sẽ dựa theo phác đồ chuẩn và tùy mức độ nặng của bệnh. Việc dùng thuốc tại bệnh viện luôn được bác sĩ theo dõi để đảm bảo hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ.
4.1. Thuốc giãn phế quản dạng khí dung

- Ventolin (Salbutamol): Là thuốc kích thích beta-2 giúp giãn cơ trơn phế quản, thường dùng trong trường hợp trẻ thở khò khè, co thắt phế quản.
- Atrovent (Ipratropium Bromide): Thuốc kháng cholinergic, tác dụng làm giảm co thắt phế quản, thường phối hợp với Ventolin nếu trẻ đáp ứng kém.
- Được dùng qua máy khí dung (nebulizer) hoặc bình xịt định liều kèm buồng đệm hít (spacer).
4.2. Corticoid đường uống hoặc hít
- Corticoid giúp giảm viêm, giảm phù nề niêm mạc phế quản, hỗ trợ thông thoáng đường thở.
- Prednisolone: Dùng đường uống đối với trường hợp viêm nặng, hoặc có tình trạng khò khè kéo dài.
- Budesonide: Dạng hít hoặc khí dung, tác dụng tại chỗ, ít ảnh hưởng toàn thân hơn.
- Corticoid chỉ dùng trong thời gian ngắn theo chỉ định, không tự ý kéo dài để tránh tác dụng phụ như ức chế miễn dịch, loãng xương, phù mặt.
4.3. Kháng sinh đường tiêm
Chỉ dùng khi có bằng chứng viêm phế quản bội nhiễm vi khuẩn hoặc biến chứng viêm phổi.
Các kháng sinh tiêm thường dùng:
- Ceftriaxone, Cefotaxime (nhóm Cephalosporin thế hệ 3).
- Ampicillin-Sulbactam hoặc Amoxicillin-Clavulanate dạng tiêm.
- Liều lượng điều chỉnh theo cân nặng (mg/kg/ngày) và chia nhiều lần tiêm.
4.4. Thuốc chống viêm – chống phù nề
- Alpha chymotrypsin hoặc Trypsin-Chymotrypsin: Giảm phù nề, loãng dịch tiết.
- Không phải trường hợp nào cũng cần dùng, và tuyệt đối không tự ý mua cho trẻ dùng tại nhà.
4.5. Oxy liệu pháp, truyền dịch, hỗ trợ hô hấp
- Trẻ có dấu hiệu thiếu oxy sẽ được thở oxy qua ống mũi, mặt nạ hoặc CPAP nếu nặng.
- Truyền dịch được áp dụng nếu trẻ mất nước do sốt, nôn nhiều, ăn uống kém.
- Trường hợp suy hô hấp nặng: có thể cần hỗ trợ thở máy.
5. Thuốc điều trị cho trẻ khác gì so với người lớn?
5.1. Về loại thuốc được phép sử dụng

- Trẻ em chỉ được dùng thuốc đã được chứng minh an toàn cho lứa tuổi, trong khi người lớn có thể dùng phạm vi thuốc rộng hơn.
- Một số thuốc như Codeine, Aspirin, Tetracycline không được phép dùng cho trẻ nhỏ vì nguy cơ độc tính.
5.2. Về liều lượng theo cân nặng – tuổi của trẻ
- Thuốc cho trẻ không tính theo liều cố định mà phải dựa vào cân nặng (mg/kg/lần).
- Nếu cha mẹ tự ước lượng liều thuốc có thể dẫn đến thiếu liều (không hiệu quả) hoặc quá liều (gây độc).
5.3. Những thuốc người lớn dùng được nhưng trẻ tuyệt đối không dùng
- Aspirin: Có nguy cơ gây hội chứng Reye, tổn thương gan và não.
- Codeine: Gây ức chế hô hấp, có thể làm trẻ ngừng thở.
- Thuốc ho chứa decongestant mạnh hoặc pseudoephedrine: Không khuyến cáo cho trẻ dưới 2 tuổi.
5.4. Nguy cơ ngộ độc thuốc ở trẻ
Cơ thể trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, chưa có hệ thống men gan và chức năng thận phát triển hoàn chỉnh như người lớn. Điều này khiến quá trình chuyển hóa và đào thải thuốc diễn ra chậm, dễ tích tụ hoạt chất trong máu và gây ngộ độc nếu cha mẹ cho trẻ dùng sai liều hoặc sai loại thuốc.
Một số nguy cơ cụ thể thường gặp:
- Ngộ độc Paracetamol:
Xảy ra khi cha mẹ cho trẻ uống quá liều (trên 80mg/kg/ngày hoặc uống liên tục hơn 4 lần/ngày). Thuốc tích tụ trong gan gây tổn thương tế bào gan, dẫn đến vàng da, buồn nôn, men gan tăng cao, thậm chí suy gan cấp. Trẻ càng nhỏ thì ngưỡng chịu đựng càng thấp. - Ngộ độc kháng sinh:
Dùng kháng sinh liều cao, sai thuốc hoặc quá thời gian chỉ định có thể gây tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc, nổi ban dị ứng, thậm chí tổn thương thận và thính giác (ví dụ nhóm Aminoglycoside). Một số cha mẹ cho trẻ uống kháng sinh người lớn bẻ nhỏ, khiến liều dùng không chính xác và dễ gây độc. - Ngộ độc thuốc ho – cảm cúm dạng siro kết hợp nhiều hoạt chất:
Một số siro ho chứa Dextromethorphan, kháng histamin, hoặc pseudoephedrine nếu dùng quá liều có thể gây buồn ngủ sâu, lú lẫn, tim đập nhanh, co giật hoặc ức chế hô hấp. - Ngộ độc do trùng hoạt chất:
Cha mẹ đôi khi cho trẻ dùng cùng lúc nhiều loại thuốc khác nhau (ví dụ: thuốc hạ sốt + siro ho + thuốc cảm cúm), trong khi các thuốc này đều chứa Paracetamol hoặc cùng một hoạt chất, dẫn tới tổng liều bị vượt mức cho phép mà không biết.
Vì sao trẻ dễ bị ngộ độc hơn người lớn?
- Gan trẻ chưa sản xuất đủ enzym để chuyển hóa độc chất.
- Thận bài tiết thuốc chậm hơn, thuốc lưu lại trong cơ thể lâu hơn.
- Khả năng giao tiếp kém, trẻ không biết nói ra khi có triệu chứng bất thường như buồn nôn, đau bụng, chóng mặt.
- Cha mẹ tự ước chừng liều bằng thìa ăn, nắp chai, hoặc dùng liều theo tuổi chứ không dựa trên cân nặng.
Triệu chứng cảnh báo ngộ độc thuốc ở trẻ có thể bao gồm:
- Buồn nôn, ói, đau bụng, lừ đừ, ngủ li bì bất thường, vàng mắt, tiểu ít, nổi ban, khó thở, thậm chí co giật.
- Khi thấy các dấu hiệu này, cần ngưng thuốc ngay và đưa trẻ đến bệnh viện. Tuyệt đối không tự gây nôn hoặc dùng thuốc giải độc tại nhà.
6. Các sai lầm phổ biến khi cha mẹ tự điều trị cho trẻ
6.1. Tự ý mua kháng sinh khi trẻ mới ho, sổ mũi vài ngày
- Phần lớn viêm phế quản ở trẻ là do virus, không phải vi khuẩn.
- Kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, nên sử dụng trong giai đoạn virus sẽ không giúp trẻ khỏi nhanh hơn, ngược lại còn phá hủy hệ vi khuẩn có lợi, gây rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, nấm miệng.
- Lạm dụng kháng sinh làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh, khiến những lần sau khi trẻ mắc bệnh sẽ khó điều trị hơn.
6.2. Cho trẻ dùng thuốc ho ức chế phản xạ ho khi trẻ vẫn còn nhiều đờm
- Ho là cơ chế tự nhiên giúp tống đờm và chất nhầy ra khỏi đường thở.
- Nếu trẻ uống thuốc giảm ho quá sớm, đờm bị giữ lại trong phế quản, dễ dẫn đến:Bội nhiễm vi khuẩn. Nguy cơ tiến triển thành viêm phổi.
- Thuốc ho ức chế chỉ được dùng khi trẻ ho khan, ho nhiều gây mất ngủ, nôn ói – và phải theo chỉ định của bác sĩ.
6.3. Dùng thuốc của người lớn, bẻ nhỏ hoặc chia liều cho trẻ uống
- Thuốc dành cho người lớn có nồng độ hoạt chất cao hơn nhiều lần so với thuốc dành riêng cho trẻ em.
- Việc bẻ nhỏ theo cảm tính (1/2, 1/4 viên) không đảm bảo đúng liều lượng cần thiết cho cân nặng của trẻ.
- Hậu quả có thể dẫn đến: Quá liều hoặc ngộ độc thuốc (đặc biệt với paracetamol, kháng sinh, thuốc ho). Hoặc anh hưởng gan, thận vì hệ chuyển hóa của trẻ chưa hoàn thiện.
6.4. Pha thuốc sai liều, dùng sai thời điểm hoặc sai cách
- Nhiều cha mẹ dùng thìa ăn, ước lượng bằng mắt thay vì sử dụng xilanh/ống đong được kèm theo thuốc dẫn đến lệch liều.
- Uống thuốc kháng sinh không đúng giờ (cách nhau quá xa hoặc quá gần) làm giảm hiệu quả, tăng nguy cơ kháng thuốc.
- Một số thuốc yêu cầu uống khi đói/no, nhưng cha mẹ không để ý dẫn đến giảm hấp thu hoặc tăng tác dụng phụ.
6.5. Ngưng thuốc quá sớm khi thấy trẻ đỡ bệnh

Trẻ bớt ho, giảm sốt nên cha mẹ nghĩ đã khỏi và tự dừng thuốc.
Với kháng sinh, điều này đặc biệt nguy hiểm vì:
- Vi khuẩn chưa bị tiêu diệt hoàn toàn.
- Vi khuẩn “quen thuốc”, trở nên kháng kháng sinh.
- Bệnh có thể tái phát nặng hơn, kéo dài hơn.
7. Những lưu ý khi dùng thuốc cho trẻ tại nhà
7.1. Cách đo đúng liều thuốc theo cân nặng
- Sử dụng xi-lanh hoặc cốc đong chuyên dụng có chia vạch ml.
- Tính liều dựa trên mg/kg/lần theo hướng dẫn bác sĩ.
7.2. Bao lâu sau uống thuốc thì cần tái khám?
- Nếu sau 48–72 giờ trẻ không giảm triệu chứng, hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần đưa đi khám.
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi nên được theo dõi sát, có thể khám sớm hơn.
7.3. Các dấu hiệu dị ứng thuốc cần xử lý ngay
- Nổi mẩn đỏ, ngứa, khó thở, sưng môi, mắt.
- Ngưng thuốc và đưa trẻ đến bệnh viện nếu có dấu hiệu sốc phản vệ.
7.4. Bảo quản thuốc, phân biệt thuốc quá hạn
- Thuốc dạng siro sau khi mở nên bảo quản ngăn mát và dùng trong vòng 7–14 ngày.
- Không dùng thuốc đổi màu, vón cục, mốc hoặc hết hạn sử dụng.
Việc điều trị viêm phế quản ở trẻ cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ triệu chứng và chỉ định từ bác sĩ, thay vì tự ý sử dụng thuốc tại nhà. Thuốc dùng cho trẻ khác biệt hoàn toàn so với người lớn cả về loại và liều, do hệ gan thận của trẻ chưa phát triển hoàn chỉnh. Cha mẹ cần tránh các sai lầm như lạm dụng kháng sinh, dùng thuốc người lớn hoặc dừng thuốc sớm khi trẻ vừa đỡ. Điều quan trọng nhất là theo dõi sát triệu chứng của trẻ, đưa trẻ đến cơ sở y tế đúng thời điểm để được điều trị an toàn và hiệu quả.
Gợi ý hỗ trợ thêm cho bé bị ho do viêm phế quản
Bên cạnh dinh dưỡng, cha mẹ có thể kết hợp các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược để chăm sóc đường hô hấp cho bé một cách nhẹ nhàng.
Siro Bổ Phế Lábebé 120ml là sản phẩm được nhiều gia đình tin dùng nhờ công thức kết hợp mạch môn, cát cánh, cam thảo, xuyên tâm liên, lá thường xuân và keo ong. Các thành phần này giúp hỗ trợ bổ phế, làm dịu cổ họng, giảm ho, tiêu đờm và khản tiếng do viêm họng, viêm phế quản. Siro có vị dễ uống, phù hợp cho trẻ từ 1 tuổi trở lên và người lớn, đặc biệt hữu ích khi thời tiết thay đổi hoặc bé thường xuyên ho, nhiều đờm.


