Viêm phế quản phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh nền mạn tính. Bệnh tiến triển nhanh, triệu chứng dễ nhầm với cảm cúm thông thường nên việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Mục lục
1. Thế nào là viêm phế quản phổi?
Viêm phế quản phổi (tên tiếng Anh: bronchopneumonia) là một dạng viêm phổi, trong đó quá trình viêm không chỉ khu trú ở nhu mô phổi (phế nang) mà còn lan rộng đến các phế quản nhỏ và tiểu phế quản. Đây là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu.

Về bản chất tổn thương, viêm phế quản phổi khác với viêm phế quản co thắt ở chỗ:
- Viêm phế quản phổi là tình trạng nhiễm trùng lan rộng từ phế quản nhỏ vào tận nhu mô phổi (phế nang), tạo nên các ổ viêm rải rác trong phổi. Bệnh được xếp vào nhóm viêm phổi.
- Viêm phế quản co thắt chủ yếu là viêm niêm mạc phế quản lớn và vừa, kèm co thắt cơ trơn phế quản, làm hẹp đường thở. Tổn thương không lan đến nhu mô phổi, nên thường nhẹ hơn.
2. Nguyên nhân gây viêm phế quản phổi
Viêm phế quản phổi là tình trạng nhiễm trùng lan tỏa tại các tiểu phế quản và phế nang. Nguyên nhân chủ yếu là do vi khuẩn, virus, đôi khi do nấm hoặc ký sinh trùng. Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ và bệnh nền cũng góp phần thúc đẩy bệnh xảy ra hoặc trở nên trầm trọng hơn.
2.1 Do vi khuẩn
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Các vi khuẩn thường gặp bao gồm:
- Streptococcus pneumoniae: Tác nhân chính trong nhiều trường hợp viêm phổi cộng đồng.
- Staphylococcus aureus: Thường xuất hiện ở người suy giảm miễn dịch hoặc sau nhiễm virus cúm.
- Haemophilus influenzae: Gặp ở trẻ nhỏ hoặc người mắc bệnh phổi mạn tính.
- Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa: Thường gặp ở bệnh viện, liên quan đặt nội khí quản hoặc người bệnh COPD nặng.
Vi khuẩn xâm nhập vào đường hô hấp dưới, gây viêm, tiết dịch mủ trong phế nang, cản trở trao đổi khí.
2.2 Do virus

Virus là nguyên nhân chính gây viêm phế quản phổi ở trẻ em, người cao tuổi hoặc người có sức đề kháng kém. Các loại virus thường gặp:
- Virus cúm A, B.
- RSV (Respiratory Syncytial Virus) – thường gặp ở trẻ sơ sinh.
- Adenovirus, virus sởi, COVID-19.
Virus trực tiếp tấn công niêm mạc đường hô hấp, làm suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên, tạo điều kiện để vi khuẩn bội nhiễm.
2.3 Do nấm, ký sinh trùng
Ít gặp hơn nhưng thường gây bệnh nặng ở người suy giảm miễn dịch: ghép tạng, dùng corticoid dài ngày, HIV/AIDS.
- Aspergillus, Candida là hai loại nấm hay gặp.
- Ký sinh trùng như Toxoplasma gondii hoặc giun sán có thể gây viêm phổi ở vùng lưu hành bệnh hoặc người miễn dịch yếu.
2.4 Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố sau làm tăng khả năng mắc bệnh hoặc khiến bệnh tiến triển nặng:
- Hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động.
- Tiếp xúc lâu dài với khói bụi, hóa chất, môi trường ô nhiễm.
- Thời tiết lạnh đột ngột, thay đổi độ ẩm.
- Suy dinh dưỡng, thiếu vitamin, căng thẳng, mất ngủ kéo dài.
- Trẻ sinh non, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch.
2.5 Các bệnh nền làm tăng nguy cơ
Một số bệnh mạn tính làm giảm sức đề kháng của hệ hô hấp:
- Hen phế quản, viêm phế quản mạn.
- Bệnh phổi tắc nghẽn (COPD).
- Bệnh tim mạch, suy tim.
- Tiểu đường, suy thận, xơ gan.
- Người nằm bất động lâu ngày, bệnh thần kinh gây khó nuốt dễ hít sặc.
3. Cơ chế bệnh sinh
3.1 Cách tác nhân tấn công đường hô hấp
Vi khuẩn hoặc virus đi vào cơ thể qua đường mũi – họng, sau đó xuống phế quản và phế nang. Khi hàng rào bảo vệ tự nhiên (lông chuyển, chất nhầy, miễn dịch niêm mạc) bị suy yếu, mầm bệnh dễ dàng xâm nhập sâu vào phổi.
3.2 Vai trò của hệ miễn dịch
Khi phát hiện tác nhân gây bệnh, cơ thể kích hoạt hệ miễn dịch:
- Bạch cầu trung tính và đại thực bào di chuyển đến phế nang.
- Các tế bào miễn dịch tiết ra cytokine gây viêm, giúp tiêu diệt mầm bệnh.
- Tuy nhiên, phản ứng viêm quá mức gây phù nề, tích tụ dịch mủ trong phế nang, cản trở oxy đi vào máu.
3.3 Quá trình viêm và tổn thương phế quản – phế nang
Phế quản bị viêm, tiết nhiều đờm đặc làm tắc nghẽn các nhánh nhỏ. Tại phế nang, dịch viêm và mủ hình thành, lấp đầy không gian chứa khí. Hậu quả là thiếu oxy, khó thở, rối loạn trao đổi khí, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em và người già.
3.4 Biến đổi mô bệnh học
Dưới kính hiển vi, phổi bị viêm cho thấy:
- Thành phế nang dày lên, xuất hiện nhiều bạch cầu.
- Lòng phế nang chứa đầy fibrin, hồng cầu, vi khuẩn hoặc virus.
- Với viêm mạn tính, mô phổi bị xơ hóa, mất tính đàn hồi.
4. Triệu chứng lâm sàng
4.1 Triệu chứng toàn thân

- Sốt cao 38–40°C, ớn lạnh.
- Mệt mỏi, đau đầu, chán ăn.
- Trẻ nhỏ có thể bỏ bú, quấy khóc, ngủ li bì.
4.2 Triệu chứng hô hấp
- Ho khan hoặc ho có đờm vàng/xanh.
- Khó thở, thở nhanh, thở rít.
- Khò khè, tức ngực khi thở sâu.
- Đau ngực, đặc biệt khi ho hoặc thay đổi tư thế.
4.3 Dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng
- Thở gấp >30 lần/phút ở người lớn, >50 lần/phút ở trẻ nhỏ.
- Tím môi, tím đầu chi.
- Hạ huyết áp, mạch nhanh, lơ mơ.
- Đờm lẫn máu, bỏ ăn hoàn toàn.
4.4 Triệu chứng ở trẻ sơ sinh và người già
- Trẻ sơ sinh: bú kém, co kéo lồng ngực, thở rên, da nhợt nhạt.
- Người già: ít sốt, có thể chỉ mệt mỏi, khó thở nhẹ nhưng bệnh tiến triển nặng nhanh chóng.
5. Phân loại viêm phế quản phổi
5.1 Theo tác nhân gây bệnh
- Vi khuẩn: chiếm đa số, đáp ứng tốt với kháng sinh nếu điều trị sớm.
- Virus: thường nhẹ, nhưng có nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn.
- Nấm, ký sinh trùng: ít gặp nhưng diễn tiến nặng.
5.2 Theo mức độ
- Nhẹ: sốt nhẹ, ho ít, không khó thở.
- Trung bình: ho nhiều, khó thở nhẹ, cần điều trị thuốc.
- Nặng: suy hô hấp, cần nhập viện và thở oxy hoặc hỗ trợ máy.
5.3 Viêm phế quản phổi cộng đồng và bệnh viện
- Cộng đồng (CAP): xảy ra ở người sống sinh hoạt bình thường, không nằm viện.
- Bệnh viện (HAP): xuất hiện sau 48 giờ nhập viện, thường do vi khuẩn kháng thuốc mạnh.
- Liên quan thở máy (VAP): xảy ra ở bệnh nhân đặt nội khí quản.
5.4 Viêm phế quản phổi cấp tính và mạn tính
- Cấp tính: khởi phát nhanh, điều trị đúng khỏi trong 7–14 ngày.
- Mạn tính: tái đi tái lại nhiều lần, thường gặp ở người COPD, người hút thuốc lâu năm.
6. Biến chứng nguy hiểm
Nếu không điều trị đúng hoặc phát hiện muộn, viêm phế quản phổi có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
6.1 Suy hô hấp cấp

Do phế nang bị dịch viêm lấp đầy, giảm trao đổi khí, khiến cơ thể thiếu oxy. Biểu hiện gồm thở nhanh, co kéo lồng ngực, tím môi, rối loạn ý thức. Cần hỗ trợ thở oxy hoặc thở máy.
6.2 Tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi
Dịch hoặc mủ tích tụ giữa hai lá màng phổi, gây đau ngực, khó thở, giảm thông khí phổi. Trường hợp tràn mủ cần chọc hút và dẫn lưu mủ kết hợp kháng sinh mạnh.
6.3 Nhiễm trùng huyết (sepsis)
Vi khuẩn từ phổi xâm nhập máu, gây phản ứng viêm toàn thân. Người bệnh có thể sốt cao, mạch nhanh, tụt huyết áp, rối loạn đa cơ quan. Đây là biến chứng đe dọa tính mạng và cần điều trị tại ICU.
6.4 Áp xe phổi
Là ổ mủ trong nhu mô phổi do nhiễm trùng kéo dài. Biểu hiện gồm ho kéo dài, khạc đờm mủ, hơi thở hôi. Điều trị cần kháng sinh dài ngày hoặc can thiệp dẫn lưu mủ.
6.5 Nguy cơ tử vong ở nhóm yếu thế
- Trẻ dưới 2 tuổi, người trên 65 tuổi.
- Người mắc bệnh tim, phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch.
- Người suy dinh dưỡng nặng hoặc không được điều trị kịp thời.
7. Điều trị viêm phế quản phổi
Điều trị viêm phế quản phổi cần thực hiện đúng phác đồ, theo dõi sát diễn tiến bệnh để ngăn biến chứng. Mục tiêu chính là kiểm soát nhiễm trùng, phục hồi chức năng hô hấp và nâng cao sức đề kháng.
7.1 Nguyên tắc điều trị
- Điều trị theo nguyên nhân (vi khuẩn, virus, nấm).
- Sử dụng thuốc đúng liều, đúng thời gian, tránh kháng thuốc.
- Kết hợp điều trị triệu chứng như hạ sốt, giảm ho, hỗ trợ hô hấp.
- Tăng cường dinh dưỡng, nghỉ ngơi và theo dõi biến chứng.
- Với các trường hợp nặng, cần nhập viện để được theo dõi và điều trị tích cực.
7.2 Thuốc kháng sinh
Kháng sinh là phương pháp điều trị chính nếu bệnh do vi khuẩn:
- Trường hợp nhẹ – trung bình: thường dùng amoxicillin-clavulanate, cephalosporin thế hệ 2-3 hoặc macrolide (azithromycin, clarithromycin).
- Trường hợp nặng: dùng kết hợp cephalosporin thế hệ cao + quinolone hoặc piperacillin/tazobactam.
- Nghi nhiễm vi khuẩn kháng thuốc (nhập viện, thở máy): cân nhắc carbapenem hoặc phối hợp vancomycin nếu nghi MRSA.
Thời gian dùng kháng sinh thường kéo dài từ 7–10 ngày. Trường hợp nặng, áp xe phổi hoặc suy giảm miễn dịch có thể cần điều trị 14–21 ngày.
7.3 Thuốc kháng virus, kháng nấm
- Nếu do virus cúm, có thể dùng oseltamivir trong 48 giờ đầu để hiệu quả cao.
- Với nấm phổi: amphotericin B, fluconazole hoặc voriconazole được chỉ định tùy loại nấm.
- Các trường hợp nhiễm trùng hỗn hợp (virus + vi khuẩn) cần phối hợp điều trị.
7.4 Thuốc giảm ho, long đờm, hạ sốt
- Thuốc hạ sốt: paracetamol khi sốt trên 38,5°C.
- Thuốc giảm ho: chỉ dùng khi ho khan, ho nhiều khiến khó ngủ.
- Thuốc long đờm: acetylcysteine, ambroxol giúp loãng đờm, tống xuất dịch viêm.
- Tuyệt đối không lạm dụng thuốc ức chế ho nếu vẫn còn nhiều đờm.
7.5 Điều trị hỗ trợ
Thở oxy nếu SpO₂ < 92% hoặc bệnh nhân khó thở, tím tái. Có thể sử dụng ống thở mũi, mặt nạ oxy hoặc các phương pháp hỗ trợ cao hơn tùy mức độ nặng.
Truyền dịch và điện giải trong trường hợp bệnh nhân sốt cao, nôn ói, ăn uống kém hoặc mất nước. Lượng dịch cần được theo dõi để tránh quá tải tuần hoàn, đặc biệt ở người già và trẻ nhỏ.
Nghỉ ngơi và môi trường sống phù hợp:
- Nghỉ tại giường, hạn chế lao động nặng.
- Phòng thoáng nhưng phải đủ ấm, tránh gió lùa, bụi bẩn và khói thuốc.
Dinh dưỡng hỗ trợ hồi phục:
- Ăn dễ tiêu, chia nhỏ bữa, uống đủ nước.
- Tăng cường protein (thịt, cá, trứng, sữa), vitamin C, kẽm, rau xanh và trái cây để nâng cao miễn dịch.
7.6 Khi nào cần nhập viện hoặc chăm sóc tích cực (ICU)?
Cần nhập viện khi:
- Sốt cao kéo dài, khó thở, SpO₂ < 92%.
- Người bệnh là trẻ sơ sinh, người trên 65 tuổi hoặc mắc bệnh nền.
- Xuất hiện rối loạn ý thức, tím tái, huyết áp thấp.
Chuyển ICU khi có suy hô hấp, sốc nhiễm trùng, cần đặt nội khí quản hoặc thở máy.
8. Chăm sóc và phục hồi tại nhà
Nhiều trường hợp nhẹ – trung bình có thể điều trị ngoại trú nếu được hướng dẫn đúng cách.
8.1 Chế độ nghỉ ngơi và giữ ấm

- Nghỉ ngơi đủ giấc, không làm việc nặng.
- Phòng ngủ thông thoáng, giữ ấm ngực, cổ, đặc biệt khi trời lạnh.
- Tránh khói thuốc, bụi mịn, các chất kích ứng hô hấp.
8.2 Chế độ dinh dưỡng giúp phục hồi nhanh
- Uống đủ nước để làm loãng đờm và tránh mất nước do sốt.
- Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu như cháo, súp, sinh tố.
- Bổ sung rau xanh, trái cây chứa vitamin A, C, E hoặc các loại cá, trứng, sữa giàu protein.
8.3 Hướng dẫn uống thuốc đúng cách
- Uống thuốc đúng liều, đúng giờ theo chỉ định bác sĩ.
- Không tự ý ngừng thuốc dù triệu chứng thuyên giảm.
- Theo dõi tác dụng phụ như nổi mẩn, tiêu chảy, khó thở và báo bác sĩ ngay nếu có bất thường.
8.4 Bài tập thở, dẫn lưu phổi và vật lý trị liệu hô hấp
- Thở bụng sâu: hít vào bằng mũi 3–4 giây, giữ hơi, sau đó thở ra từ từ bằng miệng.
- Tập ho chủ động: hít sâu, giữ hơi và ho mạnh để tống đờm.
- Dẫn lưu phổi, vỗ rung lồng ngực nên thực hiện dưới hướng dẫn nhân viên y tế ở bệnh nhân đờm nhiều hoặc khó khạc.
9. Tiên lượng và thời gian hồi phục
9.1 Viêm phế quản phổi có chữa khỏi hoàn toàn không?
Đa số bệnh nhân được chẩn đoán sớm và điều trị đúng có thể khỏi hoàn toàn, không để lại di chứng. Tuy nhiên, ở những người mắc bệnh nền hoặc điều trị muộn, có thể dẫn đến xơ hóa phổi hoặc tái phát nhiều lần.
9.2 Bao lâu thì hồi phục?
- Trường hợp nhẹ: hồi phục trong 7–10 ngày.
- Trung bình: cần 2–3 tuần để phổi hoàn toàn sạch viêm.
- Nặng hoặc có biến chứng: có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng, đặc biệt nếu phải thở máy hoặc bị áp xe phổi.
9.3 Những trường hợp dễ để lại di chứng
- Người bị viêm phế quản phổi nhiều lần.
- Bệnh nhân COPD, hen phế quản, xơ nang.
- Người cao tuổi hoặc suy giảm miễn dịch.
- Di chứng thường gặp: giãn phế quản, xơ phổi, giảm dung tích sống của phổi.
Viêm phế quản phổi là một bệnh lý hô hấp nghiêm trọng, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt nguy hiểm với trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền.
Việc chẩn đoán sớm, sử dụng kháng sinh hợp lý, kết hợp với chăm sóc hỗ trợ như thở oxy, dinh dưỡng đầy đủ và nghỉ ngơi là yếu tố quyết định giúp người bệnh hồi phục nhanh, giảm biến chứng. Bên cạnh đó, phòng ngừa bằng tiêm vaccine, duy trì lối sống lành mạnh và bảo vệ đường hô hấp khi thời tiết thay đổi là cách hiệu quả để hạn chế nguy cơ mắc bệnh.
Hiểu đúng – điều trị kịp thời – chăm sóc đúng cách chính là “chìa khóa” để kiểm soát viêm phế quản phổi và bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp lâu dài.

