Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là một trong những bệnh hô hấp phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt là dưới 2 tuổi. Bệnh thường bắt đầu bằng những triệu chứng đơn giản như ho, sổ mũi nhưng nếu không được chăm sóc kịp thời có thể tiến triển nặng gây khó thở hoặc suy hô hấp. Hiểu đúng về bệnh sẽ giúp phụ huynh nhận biết sớm, chăm sóc tại nhà hiệu quả và biết khi nào cần đưa trẻ đi khám. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin từ nhận biết, điều trị đến phòng ngừa viêm tiểu phế quản tắc nghẽn.
Mục lục
1. Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là gì?
Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là một tình trạng viêm nhiễm tại đường hô hấp nhỏ gọi là tiểu phế quản. Khi niêm mạc bị viêm sẽ dẫn đến hiện tượng phù nề, thành đường thở dày lên, kèm theo tăng tiết dịch nhầy và co thắt phế quản. Hậu quả là đường thở trở nên hẹp hơn khiến không khí lưu thông khó khăn và người bệnh rơi vào tình trạng khó thở.

Điểm khác biệt quan trọng giữa viêm tiểu phế quản tắc nghẽn và các bệnh hô hấp khác nằm ở đối tượng mắc và cơ chế bệnh sinh. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi trong khi hen phế quản có xu hướng kéo dài mạn tính và thường liên quan đến cơ địa dị ứng. Viêm phổi lại là tình trạng nhiễm trùng ở mô phổi, gây viêm nhu mô phổi thay vì chủ yếu tập trung ở đường thở nhỏ như trong viêm tiểu phế quản.
Cơ chế bệnh sinh của viêm tiểu phế quản tắc nghẽn thường bắt đầu từ nhiễm virus đường hô hấp, phổ biến nhất là virus hợp bào hô hấp (RSV). Sau khi virus xâm nhập, niêm mạc đường thở phù nề và tiết nhiều dịch nhầy. Cơ trơn quanh tiểu phế quản co thắt, gây hẹp lòng ống thở. Chính sự kết hợp giữa phù nề, dịch nhầy và co thắt này khiến người bệnh thở khò khè, khó thở và dễ suy hô hấp.
2. Ai là nhóm đối tượng nguy cơ cao?

Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn không phải ai cũng dễ mắc như nhau. Một số nhóm có nguy cơ cao hơn do đặc điểm cơ thể và môi trường sống.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: Đây là nhóm dễ bị nhất vì đường thở vốn đã nhỏ, sức đề kháng còn non nớt. Chỉ cần tình trạng viêm nhẹ cũng đủ gây hẹp đường thở nghiêm trọng.
- Người có tiền sử hen hoặc dị ứng: Những người này thường có đường thở nhạy cảm hơn, dễ bị co thắt khi gặp tác nhân kích thích.
- Người mắc bệnh phổi mạn tính: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc giãn phế quản khiến hệ hô hấp vốn đã suy yếu, khả năng chống chọi với viêm nhiễm kém hơn.
- Người già và người suy giảm miễn dịch: Hệ thống miễn dịch suy yếu khiến khả năng loại trừ virus giảm, bệnh dễ trở nặng.
- Yếu tố môi trường: Sống trong môi trường nhiều khói thuốc lá, bụi mịn hoặc ô nhiễm không khí cũng làm tăng nguy cơ. Trẻ sống trong nhà chật hẹp, thiếu thông gió hoặc thường xuyên tiếp xúc với người đang mắc bệnh đường hô hấp cũng dễ bị viêm tiểu phế quản.
3. Dấu hiệu nhận biết sớm
Phụ huynh thường lo lắng khi trẻ nhỏ bị ho và khó thở nhưng không phải lúc nào cũng dễ phân biệt viêm tiểu phế quản với cảm lạnh hay viêm phổi. Nắm rõ các dấu hiệu sau sẽ giúp phát hiện sớm.
- Triệu chứng ban đầu: Trẻ thường bắt đầu bằng sổ mũi, hắt hơi, ho khan nhẹ, sốt nhẹ và chán ăn. Đây là giai đoạn dễ nhầm với cảm lạnh thông thường.
- Triệu chứng tiến triển: Sau vài ngày, trẻ bắt đầu thở khò khè, thở nhanh và có dấu hiệu co kéo lồng ngực khi hít vào. Tiếng thở rít, thở gắng sức hoặc môi và đầu chi tím tái cho thấy tình trạng đã nặng và cần được can thiệp y tế ngay.
- Phân biệt với cảm lạnh và viêm phổi: Cảm lạnh thường chỉ gây hắt hơi, sổ mũi, ít khi gây khó thở. Viêm phổi có thể có sốt cao, thở nhanh và ran phổi thô rải rác thay vì khò khè rõ rệt như viêm tiểu phế quản.
- Khi nào cần đi khám ngay: Nếu trẻ bú kém, bỏ bú, thở nhanh bất thường, co kéo cơ hô hấp phụ, tím tái môi hoặc lờ đờ khó đánh thức thì cần đưa đi bệnh viện cấp cứu.
4. Phương pháp chẩn đoán
Việc chẩn đoán viêm tiểu phế quản tắc nghẽn dựa vào sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng, khám lâm sàng và xét nghiệm hỗ trợ.
- Khai thác tiền sử và khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm khởi phát triệu chứng, tình trạng sốt, ho, bú và thở của trẻ. Khám thực thể giúp phát hiện ran rít, ran ngáy khi nghe phổi.
- Xét nghiệm cận lâm sàng: Chụp X-quang phổi có thể cho thấy hình ảnh tăng sáng phổi hoặc xẹp phổi từng vùng. Xét nghiệm khí máu giúp đánh giá mức độ thiếu oxy và tình trạng thăng bằng toan kiềm. Một số trường hợp cần xét nghiệm vi sinh để xác định tác nhân gây bệnh, đặc biệt trong mùa dịch.
- Chẩn đoán phân biệt: Cần loại trừ hen phế quản (cũng có biểu hiện khò khè), dị vật đường thở (gây tắc nghẽn đột ngột, thường chỉ một bên phổi) hoặc viêm phổi.
5. Điều trị viêm tiểu phế quản tắc nghẽn
Điều trị viêm tiểu phế quản tắc nghẽn cần dựa trên mức độ nặng của bệnh, với mục tiêu chính là giảm triệu chứng, duy trì thông khí, cung cấp oxy đầy đủ và ngăn ngừa biến chứng. Phụ huynh nên hiểu rằng phần lớn các trường hợp là do virus gây ra, do đó thuốc kháng sinh không phải lúc nào cũng cần thiết. Tùy theo tình trạng của trẻ, bác sĩ sẽ quyết định điều trị nội trú hoặc ngoại trú tại nhà.
5.1 Điều trị y tế chuyên sâu
Thuốc giãn phế quản (Bronchodilator)

- Dạng hít hoặc khí dung thường được sử dụng để giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt và cải thiện luồng khí vào phổi.
- Liều và tần suất cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều vì có thể gây tim đập nhanh, run tay hoặc hạ huyết áp.
- Các thuốc thường dùng bao gồm Salbutamol, Levosalbutamol hoặc Ipratropium bromide kết hợp khi cần.
- Đối với trẻ nhỏ, khí dung qua mặt nạ mũi-miệng là phương pháp hiệu quả hơn hít trực tiếp.
Corticoid
- Chỉ định trong trường hợp bệnh nặng, khò khè nhiều hoặc không đáp ứng với thuốc giãn phế quản đơn thuần.
- Dạng hít như Budesonide giúp giảm viêm tại chỗ, ít tác dụng phụ toàn thân. Dạng uống hoặc tiêm được chỉ định khi tình trạng bệnh tiến triển nhanh.
- Corticoid giúp giảm phù nề niêm mạc, cải thiện thông khí và rút ngắn thời gian bệnh, nhưng cần dùng đúng liều để hạn chế tác dụng phụ như tăng nhãn áp, giảm miễn dịch.
Kháng sinh
- Không phải là thuốc bắt buộc vì phần lớn viêm tiểu phế quản là do virus.
- Chỉ sử dụng khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn thứ phát như sốt cao kéo dài, xét nghiệm máu hoặc X-quang gợi ý viêm phổi.
- Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến kháng thuốc và ảnh hưởng hệ vi sinh đường ruột.
Liệu pháp oxy
- Áp dụng cho trẻ có thiếu oxy (SpO2 < 92%), thở nhanh hoặc co kéo cơ hô hấp.
- Oxy được cung cấp qua mặt nạ, ống mũi hoặc máy thở áp lực dương khi cần.
- Theo dõi sát nồng độ oxy và dấu hiệu khó thở trong quá trình điều trị.
Hỗ trợ hô hấp nâng cao
- Trường hợp nặng, trẻ có thể cần thở CPAP hoặc thở máy xâm nhập tạm thời để duy trì thông khí.
- Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên nhịp thở, co kéo cơ hô hấp, rối loạn khí máu và tình trạng toàn thân.
5.2 Chăm sóc hỗ trợ tại nhà
Đối với trẻ có bệnh nhẹ được theo dõi tại nhà, việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp giảm triệu chứng và hạn chế nguy cơ tiến triển nặng:
- Duy trì độ ẩm không khí: Không khí khô làm niêm mạc đường thở dễ kích thích và tiết nhiều dịch nhầy. Có thể dùng máy tạo ẩm hoặc đặt trẻ trong phòng thông thoáng, tránh tiếp xúc khói thuốc và bụi.
- Cung cấp đủ nước: Cho trẻ bú hoặc uống nước nhiều lần để duy trì thể tích dịch cơ thể, làm loãng dịch nhầy và giảm tắc nghẽn đường thở.
- Vệ sinh mũi họng: Dùng dung dịch nước muối sinh lý để rửa mũi, hút dịch nhầy nhẹ nhàng giúp trẻ thở dễ dàng hơn. Không dùng lực mạnh để tránh tổn thương niêm mạc.
- Theo dõi sát nhịp thở và tình trạng sinh hoạt: Nhịp thở nhanh, co kéo cơ hô hấp, tím tái môi hoặc đầu chi là dấu hiệu cảnh báo. Giám sát ăn uống và giấc ngủ để phát hiện sớm mệt mỏi hoặc bỏ bú.
- Tư thế giúp hô hấp dễ hơn: Đặt trẻ nằm nghiêng hoặc nâng cao phần đầu khi ngủ để giảm khó thở.
5.3 Khi nào cần đưa trẻ đi khám hoặc nhập viện ngay?
- Trẻ thở nhanh hơn bình thường, có co kéo cơ hô hấp rõ rệt.
- Môi hoặc đầu chi tím tái, dấu hiệu thiếu oxy.
- Bỏ bú, nôn nhiều, mệt lả hoặc lơ mơ.
- Khò khè nặng hoặc không đáp ứng với thuốc giãn phế quản tại nhà.
Việc nhận biết kịp thời các dấu hiệu này giúp can thiệp y tế sớm, hạn chế nguy cơ suy hô hấp và các biến chứng nguy hiểm khác.
6. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị đúng

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm tiểu phế quản tắc nghẽn có thể dẫn đến nhiều biến chứng.
- Suy hô hấp cấp: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể đe dọa tính mạng nếu không cấp cứu kịp.
- Viêm phổi thứ phát: Dịch ứ đọng trong phổi tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm phổi nặng.
- Nguy cơ hen phế quản mạn tính: Trẻ bị viêm tiểu phế quản nhiều lần có thể phát triển thành hen trong tương lai.
- Ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hô hấp: Đường thở dễ bị tăng phản ứng, làm trẻ thường xuyên khò khè hoặc viêm tái phát.
7. Phòng ngừa viêm tiểu phế quản tắc nghẽn
Phòng bệnh luôn là biện pháp tối ưu vì điều trị khi đã mắc thường phức tạp và dễ để lại hậu quả.
- Vệ sinh cá nhân và môi trường sống: Rửa tay thường xuyên, lau dọn nhà cửa sạch sẽ, giữ không gian sống thông thoáng.
- Nuôi con bằng sữa mẹ: Sữa mẹ cung cấp kháng thể giúp tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh.
- Tiêm phòng đầy đủ: Các vaccine như cúm, phế cầu và đặc biệt là RSV (khi có sẵn) giúp giảm đáng kể tỉ lệ mắc và mức độ nặng.
- Tránh khói thuốc lá và nguồn lây bệnh: Không hút thuốc trong nhà, hạn chế để trẻ tiếp xúc với người đang bị cảm cúm hay ho sốt.
Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn là bệnh lý hô hấp thường gặp ở trẻ nhỏ và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được nhận biết và xử trí kịp thời. Việc nắm vững các dấu hiệu sớm, hiểu rõ đối tượng nguy cơ và biết cách chăm sóc đúng sẽ giúp phụ huynh chủ động bảo vệ sức khỏe cho con. Đồng thời, phòng bệnh bằng vệ sinh môi trường, dinh dưỡng hợp lý và tiêm phòng đầy đủ là biện pháp bền vững nhất để giảm gánh nặng của bệnh trong cộng đồng.

